Lợi suất trái phiếu tăng mạnh trên các thị trường lớn đang tạo thêm sức ép đối với làn sóng đầu tư trí tuệ nhân tạo (AI), vốn đã huy động hàng trăm tỷ USD cho trung tâm dữ liệu, chip và hạ tầng. Khi chi phí vốn tăng, những doanh nghiệp phụ thuộc nhiều vào nợ có thể đối mặt với bài toán khó hơn về khả năng sinh lời của các dự án AI.
Đà tăng của lợi suất trái phiếu đang khiến Phố Wall quan tâm đến một rủi ro mới đối với làn sóng đầu tư AI. Ngày 18/08, lợi suất trái phiếu Kho bạc Mỹ kỳ hạn 30 năm vượt 5,33%, mức cao nhất trong 19 năm.
Sức ép không chỉ xuất hiện tại Mỹ. Lợi suất trái phiếu Chính phủ Nhật Bản kỳ hạn 10 năm chạm mức cao nhất trong 3 thập kỷ. Trong khi đó, lợi suất trái phiếu kỳ hạn 30 năm của Đức và Pháp lần lượt lên mức cao nhất kể từ năm 2011 và 2008.
Đà tăng lợi suất chủ yếu xuất phát từ lo ngại lạm phát có thể kéo dài, trong khi gánh nặng nợ của Mỹ ngày càng lớn.
Diễn biến này đang đặt ra vấn đề đối với một trong những động lực quan trọng của thị trường chứng khoán Mỹ những năm gần đây: dòng vốn khổng lồ dành cho AI.
Chi phí vốn tăng gây sức ép lên đầu tư AI
Các doanh nghiệp đã cam kết chi hàng trăm tỷ USD để xây dựng trung tâm dữ liệu, mua chip và phát triển hạ tầng phục vụ AI. Kỳ vọng lợi nhuận trong tương lai tăng mạnh đã góp phần thúc đẩy giá nhiều cổ phiếu liên quan đến lĩnh vực này.

Tuy nhiên, mặt bằng lãi suất cao có thể làm thay đổi hiệu quả tài chính của những khoản đầu tư nói trên.
Khi lợi suất trái phiếu tăng, giá trị hiện tại của các khoản lợi nhuận được kỳ vọng trong tương lai giảm xuống. Đối với những doanh nghiệp phải vay tiền để tài trợ cho dự án AI, chi phí vốn cao hơn cũng đồng nghĩa với việc doanh nghiệp phải đạt mức sinh lời lớn hơn trước khi khoản đầu tư bắt đầu mang lại hiệu quả.
Matthew Bartolini, Giám đốc toàn cầu phụ trách chiến lược nghiên cứu tại State Street Investment Management, cho biết lợi suất trái phiếu tăng làm tăng tỷ lệ chiết khấu được sử dụng để định giá tăng trưởng trong tương lai ở thời điểm hiện tại.
Theo ông, nếu lãi suất tăng mạnh và duy trì ở mức cao, các cổ phiếu tăng trưởng dài hạn có thể chịu tổn thương do phần lớn kỳ vọng tăng trưởng của nhóm này nằm ở một tương lai xa hơn.
Ở giai đoạn đầu của chu kỳ đầu tư AI, các tập đoàn công nghệ lớn chủ yếu sử dụng nguồn vốn sẵn có để triển khai dự án. Tuy nhiên, khi quy mô chi tiêu ngày càng mở rộng, một số doanh nghiệp bắt đầu phụ thuộc nhiều hơn vào thị trường nợ để huy động vốn.
Điều này khiến bảng cân đối kế toán của doanh nghiệp nhạy cảm hơn với biến động của lợi suất trái phiếu.
Khi lợi suất tăng, chi phí trả nợ có thể tăng, dòng tiền suy giảm và thời gian để các dự án AI tạo ra lợi nhuận kéo dài hơn.
Mức độ ảnh hưởng của lãi suất cao không giống nhau giữa các doanh nghiệp.
Theo Gil Luria, Giám đốc nghiên cứu công nghệ tại D.A. Davidson, chi phí đi vay tăng có thể khiến các dự án trung tâm dữ liệu AI khó triển khai hơn, từ đó tạo áp lực lên toàn ngành.
Các tập đoàn công nghệ lớn như Microsoft và Amazon được cho là có khả năng chống chịu tốt hơn nhờ hoạt động kinh doanh đa dạng và lịch sử tạo lợi nhuận cao từ các khoản đầu tư.
Trong khi đó, những doanh nghiệp phụ thuộc nhiều hơn vào nợ để phát triển hạ tầng AI, chẳng hạn CoreWeave hay Oracle, có thể nhận được sự theo dõi chặt chẽ hơn từ nhà đầu tư.
Gil Luria cho rằng với nhóm doanh nghiệp này, chi phí vốn là vấn đề đặc biệt quan trọng bởi lợi nhuận tạo ra chưa thực sự cao trong khi chi phí nợ lớn. Do đó, chỉ một thay đổi nhỏ của lãi suất cũng có thể tác động đến khả năng và kế hoạch xây dựng thêm trung tâm dữ liệu.
Sức ép đã phản ánh trên thị trường trong phiên thứ Ba. Nasdaq Composite giảm 1,3%, là chỉ số giảm mạnh nhất trong 3 chỉ số chính của Phố Wall.
Quỹ ETF VanEck Semiconductor giảm khoảng 4,1%, cho thấy áp lực đáng kể lên nhóm cổ phiếu chip. Quỹ Roundhill Generative AI & Technology giảm 5,7%, trong khi Global X Artificial Intelligence & Technology mất 2,3%.
Lãi suất tăng có làm đảo chiều cơn sốt AI?
Đây cũng là vấn đề được khách hàng của Ned Davis Research quan tâm.

Joe Kalish, chiến lược gia vĩ mô trưởng của công ty, cho biết phân tích dữ liệu lịch sử cho thấy cả 5 bong bóng lớn trên thị trường trong thế kỷ qua đều hình thành trong bối cảnh lợi suất và lãi suất chính sách tăng trước khi đạt đỉnh.
Dù vậy, ông cho rằng không thể chỉ dựa vào một đợt tăng lãi suất nhỏ để kết luận cơn sốt AI sẽ bị đảo chiều.
Theo Kalish, ngay cả khi chi phí đi vay tiếp tục tăng, mặt bằng lãi suất vẫn có thể thấp hơn so với một số giai đoạn trước khủng hoảng tài chính toàn cầu hoặc thời kỳ bong bóng dot-com. Vì vậy, doanh nghiệp có thể chưa cần cắt giảm mạnh chi tiêu dành cho AI.
Ông nhận định một lần tăng 25 điểm cơ bản có lẽ chưa đủ để làm chệch hướng những nỗ lực tài trợ đang diễn ra.
Theo Bartolini, yếu tố quyết định không chỉ nằm ở diễn biến lợi suất trái phiếu. Vấn đề lớn hơn là liệu lợi nhuận doanh nghiệp trong tương lai có đủ để chứng minh cho quy mô đầu tư khổng lồ vào AI hay không.
Nếu lợi nhuận tiếp tục tăng trưởng mạnh, các yếu tố nền tảng tích cực có thể bù đắp một phần sức ép phát sinh từ mặt bằng lãi suất cao.
Như vậy, đà tăng của lợi suất trái phiếu đang bổ sung một biến số quan trọng vào bài toán đầu tư AI. Khi các doanh nghiệp tiếp tục mở rộng chi tiêu cho trung tâm dữ liệu, chip và hạ tầng, chi phí vốn và khả năng tạo lợi nhuận sẽ trở thành những yếu tố được thị trường theo dõi chặt chẽ hơn.