•
•
•
•
•
•
•
•
•
•
•
•
•
•
•
•
•
•
•
•
•
•
•
•
•
•
•
•
•
•
•
•
•

Tháng Tư ghi nhận sự chuyển dịch rõ rệt trên thị trường chứng khoán Mỹ sang các chiến lược đầu tư theo giá trị và chất lượng nhưng đồng thời vẫn cho thấy momentum và growth tiếp tục hoạt động mạnh. Theo dữ liệu từ S&P Global, chỉ số Momentum của S&P 500 đạt tổng lợi suất 19,3% trong tháng trước, trong khi chỉ số Pure Growth của S&P 500 đạt 16%.
Dù nhà đầu tư có xu hướng ưu tiên cổ phiếu giá trị và chất lượng để đối phó với bất ổn từ lãi suất ở mức cao liên tục và xung đột địa chính trị đang diễn tiến, hiệu suất của momentum và growth vẫn nổi bật.
Nhìn chung, tháng Tư là giai đoạn tăng trưởng mạnh đối với cổ phiếu Mỹ. Nhờ đóng góp lớn từ các công ty công nghệ liên quan đến AI, S&P 500 tiến tới nhiều mức cao kỷ lục và ghi nhận lợi suất tháng 10,5%. Đây được mô tả là tháng tốt nhất kể từ năm 2020 đối với chỉ số tham chiếu của Mỹ, đồng thời là mức lợi suất tháng cao thứ ba trong thập kỷ qua.
Trong bối cảnh đó, tâm lý risk-on được cho là quay trở lại. Lợi nhuận từ nhóm công nghệ tiếp tục là động lực chủ chốt, giúp các megacaps duy trì vai trò dẫn dắt.
Theo bảng tổng hợp yếu tố của S&P Dow Jones Indices cho tháng Tư, chỉ có 4 trong số 17 chỉ số yếu tố được báo cáo vượt mặt S&P 500.
Trong nhóm dẫn dắt, Momentum của S&P 500 đứng đầu bảng xếp hạng chỉ số yếu tố, cho thấy sự vượt trội 8,8% so với S&P 500. Pure Growth và High Beta lần lượt vượt trội 5,8% và 5,5%.
Trong trường hợp các yếu tố vĩ mô phù hợp với sự thống trị của momentum và tăng trưởng, khả năng phục hồi dựa trên giá trị có thể gặp rủi ro. Dữ liệu tháng Tư cho thấy nhà đầu tư ưu tiên các công ty có độ biến động cao và tăng trưởng để nắm bắt đà tăng của thị trường, trong đó beta cao được xem là một động lực vận hành giúp khuếch đại lợi nhuận.
Ngược với kỳ vọng của các chiến lược phòng thủ, tháng Tư ghi nhận sự tụt lại của các yếu tố bảo toàn vốn khi vốn chảy vào momentum và growth.
Sự trở lại của risk-on đồng nghĩa với việc nhà đầu tư bán bỏ các chiến lược bảo toàn vốn để đuổi theo đà tăng của thị trường.
Về đầu năm 2026, đã có nghi ngờ về khả năng Magnificent Seven tiếp tục dẫn đầu thị trường do định giá của nhóm này được cho là đắt đỏ. Tuy nhiên, cho tới nay, khoảng cách dẫn dắt vẫn được mở rộng.
Dữ liệu của S&P Global cho thấy 23,2% cổ phiếu trong S&P 500 vượt mức chỉ số rộng trong tháng Tư. Cuối cùng, Magnificent Seven đóng góp gần một nửa—5,1% trong tổng mức tăng 10,5% của chỉ số.
Đồng thời, dữ liệu cũng cho thấy Magnificent Seven không phải là động lực duy nhất cho hiệu suất của Momentum, Pure Growth và High Beta. Phần lớn mức tăng tương đối đến từ các cổ phiếu ngoài Magnificent Seven, phản ánh sự phân tán hiệu suất thay vì chỉ tập trung vào bảy cổ phiếu.
Các chỉ số yếu tố hàng đầu duy trì mức undervaluation đáng kể so với nhóm Mag Seven, dao động từ 14,9% đến 28,4%. Dù Magnificent Seven vẫn rực rỡ, đợt tăng vừa qua không tập trung hoàn toàn vào nhóm này.
Trong bối cảnh bước vào quý II, dữ liệu yếu tố của S&P Global được xem là cung cấp các tín hiệu quan trọng cho các cố vấn tài chính. Việc hiệu suất của low volatility kém hơn so với sự vượt trội của momentum và growth được mô tả như một dấu hiệu cho thấy khả năng đảo chiều theo “chu kỳ” thị trường.
Tổng quan, khi xét đầu tư theo yếu tố, việc nghiêng về đúng yếu tố có thể mang lại lợi ích. Trong khi danh mục nắm trọng Passive Indexing ghi nhận thành quả từ tháng Tư, các chiến lược tilt yếu tố hoạt động tích cực cần đảm bảo phù hợp với các yếu tố chu kỳ để tìm kiếm alpha.
Nếu căng thẳng địa chính trị dịu đi và dự báo lạm phát ổn định, nội dung bài viết cho rằng có thể cân nhắc giảm tỷ trọng momentum và growth. Làn sóng đồng thuận chu kỳ đưa momentum và High Beta lên các đỉnh mới có thể báo hiệu sự mở rộng thị trường rộng hơn và bền vững hơn.
Thị trường chứng khoán vừa trải qua một tuần giao dịch khá trầm lắng khi VN-Index chủ yếu dao động trong biên độ hẹp, xen kẽ các nhịp tăng giảm nhẹ. Dòng tiền thận trọng khiến thanh khoản suy giảm đáng kể, phản ánh tâm lý quan sát của nhà…