•
•
•
•
•
•
•
•
•
•
•
•
•
•
•
•
•
•
•
•
•
•
•
•
•
•
•
•
•
•
•
•
•

Nhóm cổ phiếu dược đang quay trở lại tâm điểm dòng tiền khi nhiều doanh nghiệp công bố kết quả kinh doanh quý I/2026 tích cực, cho thấy vai trò “trú ẩn” trong bối cảnh thị trường biến động mạnh quanh vùng đỉnh.
Theo thống kê từ báo cáo tài chính của 33 doanh nghiệp ngành dược, có 23 doanh nghiệp ghi nhận tăng trưởng lợi nhuận trong quý đầu năm, trong đó nhiều đơn vị duy trì mức tăng hai chữ số.
Bức tranh lợi nhuận năm nay không còn phụ thuộc hoàn toàn vào tăng trưởng doanh thu mà đến từ việc tối ưu chi phí, tái cơ cấu sản phẩm và mở rộng kênh phân phối bệnh viện (ETC). Nhờ đó, nhiều doanh nghiệp vẫn duy trì tăng trưởng ngay cả khi sức mua thị trường chưa bùng nổ.
Dược Hậu Giang (DHG) là điểm nhấn với kết quả kinh doanh được đánh giá vượt kỳ vọng. Trong quý I/2026, lợi nhuận sau thuế đạt hơn 315 tỷ đồng, tăng gần 19% so với cùng kỳ dù doanh thu chỉ tăng nhẹ. Biên lợi nhuận cải thiện nhờ giá vốn giảm và chi phí bán hàng được tiết giảm đáng kể.
DHG được nhắc đến với chiến lược tăng trưởng thận trọng nhưng hiệu quả, duy trì lượng tiền mặt lớn, tỷ lệ cổ tức cao và gần như không chịu áp lực vay nợ. Đây là lý do DHG thường được xem là cổ phiếu phòng thủ tiêu biểu.
Imexpharm (IMP) tiếp tục cho thấy lợi thế ở phân khúc thuốc chất lượng cao đạt chuẩn EU-GMP. Theo cập nhật quý I/2026, lợi nhuận ròng đạt khoảng 82 tỷ đồng, tăng 10% so với cùng kỳ. Động lực tăng trưởng chủ yếu đến từ việc giảm mạnh chi phí bán hàng và chi phí quản lý doanh nghiệp.
Doanh nghiệp được đánh giá có dư địa tăng trưởng trung hạn nhờ đẩy mạnh kênh ETC, mảng được dự báo hưởng lợi từ xu hướng ưu tiên thuốc nội tại trong bệnh viện. Bên cạnh đó, việc liên tục mở rộng công suất tại các nhà máy chuẩn EU-GMP giúp IMP gia tăng năng lực cạnh tranh.
Traphaco (TRA) ghi nhận lãi ròng 62 tỷ đồng, tăng 48% trong khi doanh thu đạt 633 tỷ đồng (tăng 14%). Dù doanh thu không tăng quá mạnh, doanh nghiệp đã điều chỉnh cơ cấu sản phẩm bán ra, tập trung vào nhóm có biên lợi nhuận cao. Việc kiểm soát tốt tỷ trọng chi phí bán hàng trên doanh thu cũng góp phần nâng cao hiệu quả hoạt động.
Với Tổng Công ty Dược Việt Nam - CTCP (DVN), lợi nhuận ròng tăng gần gấp đôi cùng kỳ, đạt 146 tỷ đồng. Tuy nhiên, mức tăng này không đến từ hoạt động kinh doanh cốt lõi khi doanh thu và giá vốn đi ngang, mà chủ yếu dựa vào khoản lợi nhuận 83 tỷ đồng từ các công ty liên kết và việc siết chặt chi phí quản lý.
Ở nhóm phân phối và bán lẻ, FPT Retail (FRT) với chuỗi nhà thuốc Long Châu tiếp tục dẫn đầu về quy mô. EBITDA mảng dược đạt khoảng 637 tỷ đồng trong quý I, tăng 55% so với cùng kỳ. Hệ thống Long Châu đã mở rộng lên hơn 2.500 cửa hàng trên toàn quốc.
Trong nhóm doanh nghiệp quy mô vừa và nhỏ, có một số trường hợp ghi nhận lợi nhuận tăng mạnh. Tipharco (DTG) báo lãi gấp 17 lần cùng kỳ, đạt 6 tỷ đồng nhờ chuyển hướng sang các sản phẩm có biên lợi nhuận cao và giảm nợ vay. Dược phẩm Bến Tre (DBT) và Dược Danapha (DAN) ghi nhận mức tăng lợi nhuận lần lượt gấp 6 lần (đạt 15 tỷ đồng) và gấp đôi (đạt 34 tỷ đồng) từ sự gia tăng của doanh thu tài chính.
Dù kết quả kinh doanh nhìn chung khả quan, diễn biến giá cổ phiếu ngành dược cho thấy sự phân hóa mạnh. Dòng tiền hiện tập trung chủ yếu vào các doanh nghiệp đầu ngành có nền tảng tài chính lành mạnh, thanh khoản tốt và có câu chuyện tăng trưởng rõ ràng.
Từ đầu năm đến nay, cổ phiếu DBD (Bidiphar) tăng khoảng 11%, trong khi IMP và DHG chỉ dao động nhẹ quanh mức 2–3%. Điều này phản ánh xu hướng nhà đầu tư ưu tiên các doanh nghiệp có khả năng tăng trưởng lợi nhuận nhanh hơn thay vì chỉ tập trung vào yếu tố phòng thủ.
Giới phân tích cho rằng nhóm dược vẫn có lợi thế trong bối cảnh thị trường chung chịu áp lực chốt lời sau nhịp tăng kéo dài. So với các nhóm ngành mang tính chu kỳ cao như bất động sản hay chứng khoán, cổ phiếu dược có nền tảng lợi nhuận ổn định hơn nhờ nhu cầu chăm sóc sức khỏe ít bị ảnh hưởng bởi biến động kinh tế.
Ngoài ra, xu hướng già hóa dân số, mức chi tiêu y tế bình quân đầu người tăng và chính sách hỗ trợ phát triển ngành dược nội địa tạo nền tảng tăng trưởng dài hạn. Đây cũng là lý do nhóm cổ phiếu dược thường được các quỹ đầu tư dài hạn ưu tiên nắm giữ.
Ở chiều ngược lại, rủi ro của nhóm nằm ở việc định giá có thể không còn quá hấp dẫn sau nhiều năm được thị trường xem là “hầm trú ẩn”. Thanh khoản thấp cũng khiến nhiều cổ phiếu dược khó tạo sóng mạnh trong ngắn hạn.
Trong các quý tới, triển vọng nhóm dược được kỳ vọng tiếp tục tích cực nếu doanh nghiệp duy trì được tốc độ tăng trưởng lợi nhuận. Tuy nhiên, sự phân hóa sẽ ngày càng rõ nét khi dòng tiền chỉ tập trung vào các doanh nghiệp có năng lực sản xuất đạt chuẩn cao, kiểm soát chi phí tốt và sở hữu hệ thống phân phối đủ mạnh để mở rộng thị phần.
Bà Huỳnh Bích Ngọc đăng ký bán 15 triệu cổ phiếu AgriS (AgriS) trong khoảng thời gian từ ngày 15/5/2026 đến ngày 13/6/2026 theo phương thức giao dịch thỏa thuận qua công ty chứng khoán, nhằm mục đích cơ cấu danh mục đầu tư. Nếu giao dịch hoàn tất đúng…