Giai đoạn 2019–2023 chứng kiến bước chuyển mình ngoạn mục của Công ty Cổ phần Mía đường Cao Bằng (Mã cổ phiếu CBS) từ một doanh nghiệp chịu gánh nặng nợ vay sang cấu trúc tài chính "sạch" không gánh nặng nợ vay ngân hàng. Thuộc nhóm doanh nghiệp mía đường có quy mô vừa và nhỏ trên sàn UPCoM, CBS thu hút sự chú ý nhờ khả năng duy trì biên lợi nhuận gộp ở mức rất cao và dòng tiền tích lũy dồi dào qua các năm.
Mặc dù doanh thu thuần ghi nhận sự biến động theo chu kỳ giá đường thế giới và sản lượng mía nguyên liệu (đạt đỉnh 297,31 tỷ đồng năm 2022 trước khi điều chỉnh về 243,68 tỷ đồng năm 2023), lợi nhuận sau thuế của CBS vẫn giữ vững ở mức ấn tượng trên 52,83 tỷ đồng. Bài phân tích cổ phiếu CBS dưới đây sẽ mổ xẻ toàn diện bức tranh tài chính 5 năm, hiệu quả sinh lời vượt trội và tiềm năng đầu tư của cổ phiếu này.

CTCP Mía đường Cao Bằng (tiền thân là Nhà máy Đường Cao Bằng) hoạt động trong vùng nguyên liệu mía trọng điểm thuộc tỉnh Cao Bằng. Lĩnh vực kinh doanh cốt lõi của công ty bao gồm:
Cơ cấu vốn và dữ liệu giao dịch thị trường
Tình hình kinh doanh của CBS phản ánh rõ rệt sự phục hồi của ngành đường Việt Nam nhờ chính sách phòng vệ thương mại đối với sản phẩm đường nhập khẩu và xu hướng tăng của giá đường nội địa.
| Chỉ tiêu kinh doanh | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 |
|---|---|---|---|---|---|
| 1. Tổng doanh thu HĐKD | 256,14 | 243,75 | 240,57 | 297,33 | 243,69 |
| 2. Các khoản giảm trừ DT | 0,34 | 0,00 | 0,11 | 0,01 | 0,01 |
| 3. Doanh thu thuần | 255,80 | 243,75 | 240,46 | 297,31 | 243,67 |
| 4. Giá vốn hàng bán | 236,53 | 180,40 | 169,38 | 236,64 | 188,03 |
| 5. Lợi nhuận gộp | 19,26 | 63,34 | 71,07 | 60,67 | 55,64 |
| 6. Doanh thu tài chính | 0,12 | 0,61 | 0,76 | 4,98 | 4,65 |
| 7. Chi phí tài chính | 5,47 | 3,20 | 1,16 | 0,90 | 0,45 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 5,27 | 3,06 | 1,08 | 0,79 | 0,31 |
| 8. Chi phí bán hàng | 1,47 | 1,19 | 1,18 | 1,27 | 0,98 |
| 9. Chi phí quản lý DN | 5,65 | 5,53 | 6,49 | 6,53 | 5,13 |
| 10. LN thuần từ HĐKD | 6,79 | 54,03 | 63,00 | 56,92 | 53,73 |
| 11. Lợi nhuận khác | 0,80 | 2,93 | -0,54 | 0,28 | 0,10 |
| 12. LN kế toán trước thuế | 7,60 | 56,96 | 62,46 | 57,20 | 53,83 |
| 13. Chi phí thuế TNDN | 0,00 | 0,51 | 12,52 | 2,22 | 1,00 |
| 14. LN sau thuế TNDN | 7,60 | 56,45 | 49,93 | 54,97 | 52,83 |
Tăng trưởng biên lợi nhuận gộp mạnh mẽ
Từ mốc khiêm tốn 7,53% năm 2019 với lợi nhuận gộp đạt 19,26 tỷ đồng, biên lợi nhuận gộp của CBS đã bứt phá vọt lên đỉnh 29,55% vào năm 2021 (đạt 71,07 tỷ đồng). Năm 2023, nhờ kiểm soát giá vốn hàng bán hiệu quả ở mức 188,03 tỷ đồng, biên lợi nhuận gộp vẫn duy trì ở mức rất cao đạt 22,83%.
Chi phí tài chính giảm sâu
Điểm sáng lớn nhất trong hoạt động kinh doanh của CBS là việc cắt giảm triệt để chi phí lãi vay.
Lợi nhuận sau thuế duy trì tính ổn định vượt trội
Lợi nhuận sau thuế của CBS bứt phá từ mức 7,60 tỷ đồng (2019) lên duy trì ổn định quanh mốc 50,00 – 56,00 tỷ đồng/năm trong suốt giai đoạn 2020–2023. Năm 2023, lợi nhuận sau thuế đạt 52,83 tỷ đồng, một con số rất lớn so với quy mô vốn điều lệ chỉ khoảng 52,91 tỷ đồng của doanh nghiệp.
Bảng cân đối kế toán của CBS thể hiện sự chuyển dịch mạnh mẽ từ mô hình thâm dụng nợ sang mô hình tích lũy tiền mặt và nợ phải trả gần như bằng 0.
| Chỉ tiêu tài sản & Nguồn vốn | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 |
|---|---|---|---|---|---|
| A. TÀI SẢN NGẮN HẠN | 60,08 | 106,74 | 166,68 | 184,19 | 218,06 |
| 1. Tiền & tương đương tiền | 16,88 | 63,29 | 47,50 | 18,89 | 14,16 |
| 2. Đầu tư tài chính ngắn hạn | 0,00 | 0,00 | 30,00 | 100,00 | 110,00 |
| 3. Phải thu ngắn hạn | 13,60 | 19,05 | 18,91 | 21,10 | 26,06 |
| 4. Hàng tồn kho | 29,59 | 24,39 | 70,25 | 33,94 | 58,58 |
| 5. Tài sản ngắn hạn khác | 0,00 | 0,00 | 0,00 | 10,25 | 9,24 |
| B. TÀI SẢN DÀI HẠN | 67,74 | 60,01 | 60,92 | 56,81 | 51,99 |
| 1. Tài sản cố định | 55,21 | 49,24 | 44,57 | 38,72 | 33,11 |
| 2. Tài sản dở dang dài hạn | 5,65 | 5,67 | 10,40 | 10,64 | 10,83 |
| 3. Tài sản dài hạn khác | 6,87 | 5,09 | 5,94 | 7,44 | 8,05 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 127,83 | 166,76 | 227,60 | 241,01 | 270,06 |
| C. NỢ PHẢI TRẢ | 66,07 | 48,55 | 64,26 | 26,79 | 23,10 |
| 1. Nợ ngắn hạn | 63,54 | 48,55 | 64,26 | 26,79 | 23,10 |
| 2. Nợ dài hạn | 2,53 | 0,00 | 0,00 | 0,00 | 0,00 |
| D. VỐN CHỦ SỞ HỮU | 61,75 | 118,20 | 163,34 | 214,22 | 246,95 |
| TỔNG NGUỒN VỐN | 127,83 | 166,76 | 227,60 | 241,01 | 270,06 |
Dòng tiền và lượng tiền gửi tiết kiệm chiếm ưu thế
Tính đến năm 2023, tổng lượng tiền mặt và tiền gửi tiết kiệm ngắn hạn (Đầu tư tài chính ngắn hạn) của CBS đạt mức kỷ lục 124,16 tỷ đồng (trong đó tiền mặt là 14,16 tỷ đồng và tiền gửi ngân hàng là 110,00 tỷ đồng). Lượng tài sản thanh khoản cao này chiếm đến 56,93% tổng tài sản ngắn hạn và 45,97% tổng tài sản của doanh nghiệp.
Quản lý hàng tồn kho và các khoản phải thu
Hàng tồn kho: Đạt 58,58 tỷ đồng vào năm 2023, biến động theo mùa vụ thu hoạch mía và tiến độ tiêu thụ đường.
Các khoản phải thu: Duy trì ở mức thấp 26,06 tỷ đồng (chỉ chiếm 9,65% tổng tài sản), chứng tỏ doanh nghiệp có chính sách quản lý công nợ khách hàng vô cùng chặt chẽ.
Sạch bóng nợ vay dài hạn, nợ ngắn hạn giảm tối đa
Nợ phải trả của CBS giảm liên tục từ 66,07 tỷ đồng (2019) xuống còn 23,10 tỷ đồng (2023). Đáng chú ý, công ty đã trả sạch toàn bộ nợ dài hạn từ năm 2020. Tỷ lệ Nợ/VCSH từ mức 1,07 lần năm 2019 đã hạ xuống chỉ còn 0,09 lần vào năm 2023 (và chạm mốc 0,08 lần vào quý 2/2025).
| Chỉ tiêu | Q2/2019 | Q2/2020 | Q2/2023 | Q2/2024 | Q2/2025 |
|---|---|---|---|---|---|
| Thanh toán hiện hành | 0,81x | 0,95x | 6,87x | 9,44x | 10,25x |
| Thanh toán nhanh | 0,09x | 0,48x | 5,23x | 6,50x | 8,06x |
| Nợ / Vốn chủ sở hữu | 2,51x | 1,07x | 0,13x | 0,09x | 0,08x |
| P/B | 0,67x | 0,45x | 0,93x | 0,64x | 0,67x |
Khả năng thanh toán ở mức tuyệt đối
Khả năng sinh lời vượt trội (EPS & ROE)
Với mức lợi nhuận sau thuế duy trì quanh 52,83 tỷ đồng năm 2023 trên lượng cổ phiếu lưu hành 5,29 triệu CP:
Định giá cổ phiếu CBS
Thị giá cổ phiếu CBS hiện giao dịch ở mốc 24,40 đồng/cổ phiếu (24.400 VNĐ) trên sàn UPCoM, tương ứng với mức vốn hóa thị trường khoảng 129,10 tỷ đồng.
Phân tích kỹ thuật cổ phiếu CBS
Các yếu tố rủi ro cần lưu ý
Chiến lược đầu tư
Chiến lược: MUA TÍCH LŨY DÀI HẠN.
Phân tích cổ phiếu CBS đã làm rõ sức khỏe tài chính lành mạnh của CTCP Mía đường Cao Bằng. Với việc xóa sạch nợ vay dài hạn, sở hữu lượng tiền mặt dồi dào và khả năng sinh lời ROE cao, CBS là một trong những cổ phiếu đường có nền tảng cơ bản vững chắc nhất trên sàn chứng khoán. Mức định giá P/E ~2,5x và P/B 0,67x mang lại cơ hội đầu tư tích sản dài hạn hấp dẫn cho nhà đầu tư kiên nhẫn.
Lưu ý: Bài viết được tổng hợp từ dữ liệu báo cáo tài chính công khai và diễn biến thị trường, mang tính chất phân tích góc nhìn khách quan và không phải là lời khuyên mua/bán trực tiếp.