Trong ngành chứng khoán Việt Nam, Công ty Cổ phần Chứng khoán Phú Hưng (Mã cổ phiếu PHS) là một doanh nghiệp tài chính có dấu ấn đặc biệt nhờ nền tảng vốn đầu tư nước ngoài (Đài Loan), mạng lưới khách hàng tổ chức ổn định và mô hình kinh doanh tập trung mạnh vào hoạt động cho vay ký quỹ (margin) và môi giới.
Bước sang giai đoạn 2025 - 2026, thị trường chứng khoán ghi nhận sự phục hồi thanh khoản mạnh mẽ. PHS đã nhanh chóng mở rộng quy mô tài sản lên cột mốc kỷ lục hơn 5.584 tỷ đồng, kéo theo sự tăng trưởng vượt bậc về doanh thu hoạt động và lợi nhuận ròng sau năm 2024 đầy thách thức. Bài phân tích cổ phiếu PHS dưới đây sẽ bóc tách toàn diện kết quả kinh doanh, cơ cấu tài sản, đòn bẩy tài chính giai đoạn 2021 - 2025 và cập nhật định giá kỹ thuật mới nhất năm 2026 nhằm giúp nhà đầu tư đánh giá chính xác vị thế cùng tiềm năng đầu tư của PHS.

Công ty Cổ phần Chứng khoán Phú Hưng (PHS) được thành lập từ năm 2006, là một trong những công ty chứng khoán có vốn đầu tư nước ngoài sớm nhất tại Việt Nam. PHS thuộc hệ sinh thái của Tập đoàn CX Technology và các nhà đầu tư Đài Loan, vốn sở hữu tiềm lực tài chính mạnh và mạng lưới kinh doanh lâu đời tại khu vực Đông Nam Á.
Hệ sinh thái khách hàng và mảng kinh doanh cốt lõi
Trải qua giai đoạn trầm lắng năm 2024 khi lợi nhuận chạm đáy do chi phí tài chính và chênh lệch tỷ giá bùng nổ, kết quả kinh doanh năm 2025 của PHS đã ghi nhận sự bứt phá đầy ấn tượng.
| Chỉ tiêu | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|
| I. Doanh thu hoạt động | 493,56 | 535,61 | 559,04 | 483,17 | 619,25 |
| Lãi từ FVTPL | 9,99 | 1,93 | 14,33 | 12,55 | 36,59 |
| Lãi từ HTM | 24,01 | 49,99 | 73,11 | 37,34 | 52,14 |
| Lãi từ cho vay & phải thu | 229,79 | 289,89 | 314,27 | 278,53 | 337,23 |
| Doanh thu môi giới | 225,21 | 188,31 | 150,68 | 145,49 | 183,90 |
| II. Chi phí hoạt động | 214,68 | 210,78 | 206,29 | 201,86 | 225,16 |
| III. Doanh thu tài chính | 20,73 | 137,51 | 40,76 | 23,48 | 56,45 |
| IV. Chi phí tài chính | 51,46 | 293,26 | 233,99 | 197,94 | 225,75 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 37,35 | 87,38 | 149,13 | 128,81 | 152,97 |
| VI. Chi phí quản lý doanh nghiệp | 71,78 | 96,16 | 103,17 | 106,68 | 108,04 |
| IX. Tổng lợi nhuận trước thuế | 176,43 | 73,68 | 56,20 | 0,34 | 116,76 |
| XI. Lợi nhuận sau thuế TNDN | 140,94 | 59,98 | 44,55 | 0,11 | 93,32 |
Lãi từ cho vay và môi giới tiếp tục dẫn dắt doanh thu
Doanh thu hoạt động năm 2025 của PHS lập kỷ lục mới đạt 619,2 tỷ đồng, tăng trưởng 28,1% so với năm 2024.
Lợi nhuận sau thuế bứt phá trở lại
Sau năm 2024 gần như hòa vốn do chi phí lãi vay và lỗ tỷ giá tăng cao (LNST chỉ đạt vỏn vẹn 108 triệu đồng), PHS đã ghi nhận mức LNST năm 2025 đạt 93,3 tỷ đồng. Việc quản trị rủi ro tỷ giá linh hoạt cùng với việc kiểm soát chi phí quản lý doanh nghiệp ổn định ở mức 108 tỷ đồng đã giúp biên lợi nhuận của PHS khôi phục mạnh mẽ.
Bảng cân đối kế toán năm 2025 cho thấy quy mô hoạt động của Chứng khoán Phú Hưng đã được mở rộng mạnh mẽ nhằm chuẩn bị lực lượng cho các chu kỳ sóng giao dịch tiếp theo.
| Chỉ tiêu | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|
| A. TÀI SẢN NGẮN HẠN | 4.694,13 | 3.594,95 | 3.959,45 | 3.848,31 | 5.270,90 |
| Tài sản tài chính | 4.690,98 | 3.591,80 | 3.954,79 | 3.840,83 | 5.258,08 |
| B. TÀI SẢN DÀI HẠN | 72,78 | 81,27 | 81,29 | 83,05 | 313,32 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 4.766,91 | 3.676,22 | 4.040,74 | 3.931,37 | 5.584,21 |
| C. NỢ PHẢI TRẢ | 3.162,25 | 2.078,78 | 2.428,75 | 1.864,27 | 3.443,80 |
| Nợ ngắn hạn | 3.160,45 | 2.076,80 | 2.426,61 | 1.862,17 | 3.441,49 |
| Vay nợ ngắn hạn | 2.255,00 | 1.833,02 | 1.990,04 | 1.433,39 | 2.871,52 |
| D. VỐN CHỦ SỞ HỮU | 1.604,66 | 1.597,44 | 1.611,99 | 2.067,10 | 2.140,42 |
| Vốn góp chủ sở hữu | 1.400,00 | 1.500,10 | 1.500,10 | 2.000,10 | 2.000,10 |
| LNST chưa phân phối | 180,54 | 73,22 | 99,83 | 54,94 | 128,26 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 4.766,91 | 3.676,22 | 4.040,74 | 3.931,37 | 5.584,21 |
Tính đến cuối năm 2025, tổng tài sản của PHS đạt 5.584,2 tỷ đồng, tăng 42% so với năm 2024. Trong đó, tài sản ngắn hạn chiếm tuyệt đối 94,4%, chủ yếu phục vụ các nghiệp vụ tài chính quay vòng vốn nhanh.
Để tài trợ cho dư nợ cho vay ký quỹ bùng nổ, PHS đã đẩy mạnh hạn mức nợ vay ngắn hạn từ 1.433,4 tỷ đồng (năm 2024) lên 2.871,5 tỷ đồng (năm 2025), tức tăng hơn 100%.
Mặc dù đòn bẩy gia tăng, mức hệ số này đối với một công ty chứng khoán vẫn nằm trong ngưỡng an toàn cho phép (quy định pháp luật tối đa là 5 lần VCSH). Nguồn vốn vay ngắn hạn của PHS chủ yếu đến từ các khoản tài trợ tín dụng hạn mức lớn của ngân hàng với chi phí vốn tối ưu.
Do đặc thù mô hình tài chính sử dụng đòn bẩy để tài trợ cho vay, các chỉ số hiệu quả vận hành của PHS phản ánh sự quay trở lại của chu kỳ tăng trưởng.
| Nhóm chỉ số | Chỉ tiêu phân tích | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Khả năng sinh lợi | Tỷ lệ lãi gộp (%) | 56,51% | 60,65% | 63,15% | 58,22% | 63,64% |
| Tỷ lệ lãi ròng (%) | 28,56% | 11,20% | 7,97% | 0,02% | 15,07% | |
| Tỷ lệ EBIT (%) | 43,31% | 30,07% | 36,73% | 26,73% | 43,56% | |
| Tỷ lệ lãi từ HĐKD (%) | 35,73% | 13,62% | 10,08% | 0,04% | 18,85% | |
| Sức mạnh tài chính | Thanh toán hiện hành (lần) | 1,49 | 1,73 | 1,63 | 2,07 | 1,53 |
| Thanh toán lãi vay (lần) | 5,72 | 1,84 | 1,38 | 1,00 | 1,76 | |
| Nợ/VCSH (lần) | 1,97 | 1,30 | 1,51 | 0,90 | 1,61 | |
| Nợ/Tổng tài sản (lần) | 0,66 | 0,57 | 0,60 | 0,47 | 0,62 | |
| Hiệu suất quản trị | ROA (%) | 4,08% | 1,42% | 1,16% | 0,00% | 1,96% |
| ROE (%) | 10,85% | 3,75% | 2,78% | 0,01% | 4,44% | |
| ROCE (%) | 16,44% | 10,05% | 12,78% | 7,01% | 12,81% | |
| Khả năng hoạt động | Vòng quay tổng tài sản (lần) | 0,14 | 0,13 | 0,14 | 0,12 | 0,13 |
Tỷ lệ lãi gộp: Đạt 63,64% vào năm 2025, phản ánh sự trở lại của mảng kinh doanh margin với tỷ suất lợi nhuận gộp cao.
Tỷ lệ lãi ròng: Bứt phá từ mức gần như bằng 0% của năm 2024 lên 15,07% trong năm 2025.
ROE và ROA: Chỉ số ROE khôi phục lên 4,44% và ROA đạt 1,96%. Mặc dù chưa quay lại đỉnh cao năm 2021 (ROE đạt 10,85%), đây là tín hiệu cho thấy chu kỳ kinh doanh yếu nhất của PHS đã đi qua.
| Chỉ số định giá | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|
| P/E (lần) | 20,86 | 37,52 | 56,23 | 18.878,75 | 22,50 |
| P/S (lần) | 4,55 | 4,07 | 4,48 | 3,26 | 3,39 |
| P/B (lần) | 1,83 | 1,41 | 1,55 | 0,99 | 0,98 |
| EPS (đồng) | 1.006,68 | 399,84 | 296,99 | 0,54 | 466,58 |
Theo dữ liệu thị trường thực tế cập nhật vào ngày 23/07/2026:
Đánh giá định giá: PHS đang được giao dịch tại vùng định giá P/B < 1,0x (thấp hơn giá trị sổ sách của doanh nghiệp). Đối với một công ty chứng khoán có quy mô vốn chủ sở hữu trên 2.140 tỷ đồng, hệ thống hạ tầng an toàn và dư nợ cho vay margin phục hồi mạnh, vùng P/B dưới 1,0x được xem là vùng chiết khấu sâu, cung cấp đệm an toàn giá trị cho nhà đầu tư trung - dài hạn.
Phân tích biểu đồ kỹ thuật
Quan sát diễn biến đồ thị 5 năm của PHS:
Cấu trúc tạo đáy và đi ngang bền vững: Sau giai đoạn sụt giảm từ đỉnh 24.000 đồng/cp (đầu năm 2023), PHS đã xác lập vùng đáy lịch sử quanh 9.500 - 10.000 đồng/cp trong giai đoạn 2024 - 2025.
Tín hiệu siết chặt nền giá (Tight Consolidation): Hiện tại giá cổ phiếu PHS đang giao dịch ổn định quanh mốc 10.800 đồng/cp. Đường MA10 (10,80) và MA50 (10,27) đang cắt lên và giao thoa tích cực, cho thấy xu hướng tích lũy nâng nền giá ngắn và trung hạn.
Cơ cấu cổ đông cô đặc: Do phần lớn cổ phần PHS nằm trong tay các cổ đông chiến lược nước ngoài, thanh khoản tự do (free-float) trên sàn tương đối thấp (KLTB 10 ngày đạt khoảng 10.000 cổ phiếu/phiên). Điều này khiến giá cổ phiếu PHS có độ biến động giá (Beta = 0,06) cực kỳ thấp so với thị trường chung, phù hợp cho việc tích lũy mua gom hơn là lướt sóng ngắn hạn.
Phân tích cổ phiếu PHS cho thấy Chứng khoán Phú Hưng là một doanh nghiệp tài chính đang trong giai đoạn phục hồi chu kỳ kinh doanh rõ nét. Việc sở hữu nền tảng vốn chủ sở hữu vững chắc (> 2.140 tỷ đồng), hạ tầng cho vay margin mở rộng và sự hậu thuẫn từ cổ đông ngoại Đài Loan giúp PHS duy trì được sức cạnh tranh riêng biệt trên thị trường.
Yếu tố hỗ trợ tăng giá trong giai đoạn 2026 - 2027:
Chiến lược đầu tư cổ phiếu PHS: Vùng giá 10.000 - 10.800 đồng/cổ phiếu là vùng tích lũy hợp lý cho mục tiêu đầu tư giá trị và đón đầu sự phục hồi lợi nhuận ngành chứng khoán trong trung và dài hạn.