Là một trong những doanh nghiệp phát triển bất động sản lâu đời và uy tín tại thị trường phía Nam, Công ty Cổ phần Tập đoàn SAIGONRES (Mã cổ phiếu SGR) đang sở hữu nhiều quỹ đất sạch giá rẻ tại TP.HCM, Vũng Tàu, Bình Dương và các tỉnh phụ cận. Sau giai đoạn 2023 - 2024 phụ thuộc nhiều vào các khoản doanh thu tài chính và thu nhập khác để duy trì lợi nhuận, năm 2025 ghi nhận bước ngoặt tài chính vô cùng chất lượng khi lợi nhuận gộp từ hoạt động kinh doanh cốt lõi tăng trưởng vọt tới 91,8%, đạt 143,17 tỷ đồng. Sức mạnh tài chính của SAIGONRES được nâng lên một tầm cao mới khi nguồn vốn chủ sở hữu vọt lên 1.433,65 tỷ đồng, tỷ lệ Nợ/VCSH giảm xuống mức an toàn 0,91 lần và giá trị tài sản dở dang tại các dự án tăng hơn 3,3 lần. Bài phân tích cổ phiếu SGR chuyên sâu dưới đây sẽ giải mã toàn diện BCTC giai đoạn 2021 - 2025, chất lượng quỹ đất dở dang và dư địa tăng giá của cổ phiếu SGR.

Tổng Công ty Cổ phần Địa ốc Sài Gòn (SAIGONRES - Mã cổ phiếu: SGR) tiền thân là Doanh nghiệp Nhà nước được thành lập từ năm 1983. Doanh nghiệp hoạt động chuyên sâu trong các lĩnh vực đầu tư phát triển dự án bất động sản nhà ở, khu đô thị, kinh doanh bất động sản đầu tư và xây lắp công trình.
Lịch sử hình thành và Các mốc phát triển quan trọng
Cơ cấu cổ đông của SAIGONRES mang tính chất cô đặc và gắn liền với các cổ đông lớn nội bộ, Ban lãnh đạo và cổ đông chiến lược dài hạn. Ban lãnh đạo doanh nghiệp sở hữu kinh nghiệm dày dặn trong việc giải quyết thủ tục pháp lý dự án và phát triển quỹ đất giá gốc thấp từ thời kỳ đầu. Điều này giúp SAIGONRES duy trì biên lợi nhuận gộp mảng bất động sản ở mức siêu cao so với mặt bằng chung toàn ngành.
Quỹ đất và Các dự án trọng điểm
Bức tranh hoạt động kinh doanh 5 năm qua thể hiện rõ nét quá trình chuyển dịch chất lượng lợi nhuận của SAIGONRES từ phụ thuộc thu nhập tài chính/khác sang bùng nổ ở mảng hoạt động kinh doanh bất động sản cốt lõi.
| Chỉ tiêu tài chính | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 172,81 | 654,44 | 99,16 | 151,47 | 218,63 |
| Giá vốn hàng bán | 52,68 | 318,53 | 51,36 | 76,84 | 75,46 |
| Lợi nhuận gộp | 120,13 | 335,90 | 47,80 | 74,62 | 143,17 |
| Doanh thu tài chính | 7,53 | 64,21 | 101,13 | 11,95 | 39,09 |
| Chi phí tài chính | 23,27 | 26,91 | 30,14 | 35,85 | 36,16 |
| Chi phí lãi vay | 23,27 | 26,14 | 30,13 | 35,79 | 26,66 |
| Lãi/lỗ công ty liên kết | -0,81 | -1,10 | -0,79 | -0,25 | 0,42 |
| Chi phí bán hàng | 0,00 | 0,42 | 0,33 | 0,12 | 0,01 |
| Chi phí QLDN | 37,00 | 108,29 | 35,89 | 54,60 | 46,89 |
| Lãi thuần từ HĐKD | 66,57 | 263,40 | 81,79 | -4,25 | 99,62 |
| Lợi nhuận khác | -0,50 | -0,60 | 46,53 | 82,82 | -2,72 |
| Tổng LNTT | 66,07 | 262,80 | 128,32 | 78,57 | 96,90 |
| Chi phí thuế TNDN | 19,36 | 46,83 | 25,24 | 18,46 | 17,22 |
| LNST cổ đông công ty mẹ | 34,82 | 215,38 | 102,02 | 59,23 | 78,25 |
Năm 2025 ghi nhận sự phục hồi mạnh mẽ về mặt quy mô khi doanh thu thuần của SAIGONRES đạt 218,63 tỷ đồng, tăng 44,3% so với năm 2024 nhờ bàn giao các sản phẩm bất động sản và ghi nhận hợp đồng thi công. Đáng chú ý, nhờ giá vốn hàng bán được kiểm soát cực tốt ở mức 75,46 tỷ đồng, lợi nhuận gộp vọt lên mốc 143,17 tỷ đồng (gần gấp đôi năm 2024). Biên lợi nhuận gộp của SGR năm 2025 cán mốc đỉnh lịch sử 65,48% – phản ánh lợi thế giá gốc quỹ đất cực kỳ rẻ của tập đoàn.
Khác với năm 2024 khi lợi nhuận chủ yếu đến từ thu nhập khác (82,82 tỷ đồng), lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh năm 2025 đã đảo chiều ấn tượng, đạt 99,62 tỷ đồng (so với mốc âm 4,25 tỷ đồng năm trước). Chi phí lãi vay giảm mạnh từ 35,79 tỷ đồng xuống 26,66 tỷ đồng (giảm 25,5%). Kết quả là LNST cổ đông công ty mẹ năm 2025 bứt phá đạt 78,25 tỷ đồng, đưa EPS tăng lên 1.119,93 đồng/cổ phiếu và biên lợi nhuận ròng duy trì ở mốc rất cao 35,79%.
Cấu trúc tài sản của SGR mở rộng mạnh mẽ trong năm 2025, tập trung toàn bộ nguồn lực vào việc đẩy mạnh giải phóng mặt bằng và thi công các dự án bất động sản trọng điểm.
| Chỉ tiêu tài sản | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|
| A. TÀI SẢN NGẮN HẠN | 1.638,90 | 1.508,24 | 1.524,81 | 1.462,92 | 1.792,27 |
| Tiền & tương đương tiền | 72,80 | 334,03 | 47,60 | 31,62 | 111,25 |
| Đầu tư tài chính NH | 116,05 | 17,18 | 7,15 | 27,14 | 227,93 |
| Phải thu ngắn hạn | 625,41 | 573,03 | 934,82 | 979,84 | 913,52 |
| Hàng tồn kho | 814,50 | 580,48 | 532,58 | 421,20 | 536,87 |
| Tài sản ngắn hạn khác | 10,15 | 3,52 | 2,66 | 3,11 | 2,70 |
| B. TÀI SẢN DÀI HẠN | 359,67 | 490,85 | 523,04 | 789,38 | 944,59 |
| Phải thu dài hạn | 117,09 | 262,65 | 191,78 | 454,10 | 314,01 |
| Bất động sản đầu tư | 120,77 | 117,99 | 115,20 | 118,23 | 106,64 |
| XDCB dở dang dài hạn | 3,19 | 6,82 | 113,34 | 126,32 | 424,47 |
| Đầu tư tài chính DH | 96,17 | 79,80 | 79,03 | 69,09 | 79,51 |
| Tài sản dài hạn khác | 22,45 | 23,60 | 23,68 | 21,65 | 19,95 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 1.998,57 | 1.999,08 | 2.047,85 | 2.252,30 | 2.736,86 |
Tổng tài sản của SAIGONRES tại thời điểm 31/12/2025 mở rộng lên mốc 2.736,86 tỷ đồng, tăng 21,5% so với năm 2024. Động lực tăng trưởng tài sản tập trung ở hai khoản mục chiến lược:
Chất lượng cấu trúc nguồn vốn của SGR được cải thiện rõ rệt khi quy mô vốn chủ sở hữu tăng trưởng vượt bậc, gia tăng sức bền tài chính trước những biến động của thị trường.
| Chỉ tiêu nguồn vốn | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|
| A. NỢ PHẢI TRẢ | 1.300,97 | 1.119,07 | 1.129,57 | 1.277,53 | 1.303,21 |
| Nợ ngắn hạn | 1.040,40 | 867,95 | 825,62 | 1.037,72 | 939,73 |
| Nợ dài hạn | 260,57 | 251,12 | 303,95 | 239,80 | 363,48 |
| B. VỐN CHỦ SỞ HỮU | 697,60 | 880,02 | 918,28 | 974,77 | 1.433,65 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 1.998,57 | 1.999,08 | 2.047,85 | 2.252,30 | 2.736,86 |
Năm 2025, vốn chủ sở hữu của SAIGONRES bứt phá đạt 1.433,65 tỷ đồng, tăng tới 47,1% so với năm 2024 nhờ tích lũy lợi nhuận giữ lại và tăng vốn. Sự tăng trưởng vượt bậc của nguồn vốn nội lực đã kéo hệ số Nợ/Vốn chủ sở hữu giảm từ 1,31 lần (2024) xuống chỉ còn 0,91 lần (2025).
Giá trị sổ sách (Book Value) của cổ phiếu SGR vọt lên mốc 23.894 đồng/cổ phiếu. Việc duy trì hệ số đòn bẩy dưới 1,0 lần là một lợi thế cực kỳ hiếm hoi đối với một doanh nghiệp bất động sản trên sàn niêm yết, bảo vệ doanh nghiệp an toàn trước mọi rủi ro thắt chặt tín dụng.
Mặc dù quy mô vốn chủ sở hữu tăng mạnh làm pha loãng tạm thời chỉ số ROE, biên lợi nhuận gộp và hiệu quả vận hành của SGR vẫn chứng minh tính vượt trội.
| Chỉ tiêu tài chính | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|
| Chỉ số định giá | |||||
| P/E (lần) | 57,65 | 3,71 | 11,53 | 7,99 | 16,61 |
| P/B (lần) | 3,03 | 0,95 | 1,33 | 2,40 | 0,92 |
| P/S (lần) | 11,61 | 1,22 | 11,83 | 14,85 | 5,77 |
| EPS (đồng/CP) | 580,26 | 3.589,66 | 1.700,28 | 987,13 | 1.119,93 |
| Hiệu quả sinh lời (%) | |||||
| ROE (Lợi nhuận/VCSH) | 4,82% | 27,31% | 11,35% | 6,26% | 6,50% |
| ROA (Lợi nhuận/Tổng TS) | 1,76% | 10,78% | 5,04% | 2,76% | 3,14% |
| ROIC (Lợi nhuận/Vốn đầu tư) | 6,42% | 25,82% | 12,23% | 6,71% | 6,53% |
| ROCE (Khả năng sử dụng vốn) | 9,27% | 27,66% | 13,47% | 9,39% | 8,21% |
| Tỷ lệ lãi gộp (%) | 69,52% | 51,33% | 48,24% | 49,27% | 65,48% |
| Tỷ lệ lãi ròng (%) | 20,15% | 32,91% | 102,88% | 39,10% | 35,79% |
| Sức mạnh tài chính & Vận hành | |||||
| Thanh toán hiện hành (lần) | 1,58 | 1,74 | 1,85 | 1,41 | 1,91 |
| Thanh toán nhanh (lần) | 0,78 | 1,06 | 1,21 | 1,00 | 1,33 |
| Thanh toán lãi vay (lần) | 3,84 | 11,05 | 5,26 | 3,20 | 4,63 |
| Vòng quay tổng tài sản | 0,09 | 0,33 | 0,05 | 0,07 | 0,09 |
Biên lãi gộp đạt 65,48%: Nhờ nắm giữ quỹ đất giá gốc thấp từ các giai đoạn trước, mỗi 100 đồng doanh thu bất động sản thu về mang lại cho SAIGONRES tới 65,48 đồng lợi nhuận gộp. Đây là tỷ lệ thuộc top cao nhất toàn ngành bất động sản niêm yết.
Khả năng thanh toán lãi vay đạt 4,63 lần: Chi phí lãi vay hạ nhiệt cộng với lợi nhuận kinh doanh cốt lõi tăng trưởng giúp hệ số bao phủ lãi vay cải thiện lên 4,63 lần, đảm bảo an toàn tuyệt đối cho các khoản nợ vay ngân hàng.
Hệ số thanh toán hiện hành đạt 1,91 lần và thanh toán nhanh đạt 1,33 lần. Lượng tiền mặt và tài chính ngắn hạn gần 340 tỷ đồng giúp SGR hoàn toàn không chịu áp lực dòng tiền trong ngắn hạn.
Định giá cổ phiếu: Chiết khấu sâu 60% so với giá trị sổ sách
Định giá hợp lý của cổ phiếu SGR theo phương pháp RNAV chiết khấu bảo thủ được xác định ở mức 22.500 – 25.000 đồng/cổ phiếu.
Phân tích Kỹ thuật & Dòng tiền
Thị giá hiện tại của SGR ghi nhận ở mốc 12.250 đồng/CP, vốn hóa thị trường tương ứng 859,5 tỷ đồng.
Xu hướng giá: Trên đồ thị kỹ thuật 5 năm, sau khi trải qua nhịp điều chỉnh mạnh từ vùng đỉnh 33,20 đồng/CP, cổ phiếu SGR đã thiết lập vùng đáy dài hạn rất cứng quanh dải giá 11,45 – 12,50 đồng/CP. Cổ phiếu đang trong trạng thái cạn kiệt lực bán và đi ngang tích lũy tạo nền vững chắc.
Chỉ báo kỹ thuật: Đường MA10 ở mức 11,98 đồng/CP và MA50 ở mức 12,82 đồng/CP. Thị giá đang nằm ngay trên đường MA10 và tiệm cận MA50, chuẩn bị cho tín hiệu giao cắt vàng (Golden Cross) phát đi tín hiệu đảo chiều tăng giá.
Thanh khoản: Khối lượng giao dịch bình quân 10 ngày đạt 71.810 cổ phiếu. Dòng tiền thông minh đang âm thầm mua gom tại vùng giá đáy khi lực bán giải chấp đã hoàn toàn chấm dứt.
Các mốc kỹ thuật quan trọng:
Động lực tăng giá chính (Investment Highlights)
Yếu tố rủi ro cần theo dõi
Chiến lược hành động dành cho nhà đầu tư
Chiến lược: MUA TÍCH LŨY DÀI HẠN