Index Fintech - Nền tảng tài chính hàng đầu Việt nam
| # | Tên | Giá | 1h% | 24h% | 7d% | Vốn hóa thị trường | KL(24h) | Nguồn cung lưu hành | 7 ngày gần nhất | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian | IMP. | Chỉ báo/Sự kiện | Thực tế | Dự báo | Trước đó | Tác động |
|---|---|---|---|---|---|---|
| # | Tên | Giá | 1h% | 24h% | 7d% | Vốn hóa thị trường | KL(24h) | Nguồn cung lưu hành | 7 ngày gần nhất | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian | IMP. | Chỉ báo/Sự kiện | Thực tế | Dự báo | Trước đó | Tác động |
|---|---|---|---|---|---|---|
Nhận tin tức, cập nhật và báo cáo tiền điện tử mới nhất bằng cách đăng ký nhận bản tin miễn phí của chúng tôi.
Giấy phép số 4978/GP-TTĐT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 14 tháng 10 năm 2019 / Giấy phép SĐ, BS GP ICP số 2107/GP-TTĐT do Sở TTTT Hà Nội cấp ngày 13/7/2022.
© 2026 Index.vnFARTCOIN Fartcoin | $0.201 | -2.06% | $48.08M | |
COMP Compound | $19.64 | +1.38% | $22.14M | |
ULTIMA Ultima | $2,265.56 | -0.58% | $4.28M | |
IOTA IOTA | $0.0416 | -1.75% | $15.1M | |
TWT Trust Wallet Token | $0.449 | -0.57% | $10.19M | |
GRT The Graph | $0.0169 | -3.94% | $19.09M | |
NUX Peanut | $0.00423 | -3.92% | $2.36 | |
SWI CHSB SwissBorg | $0.185 | +1.67% | $321.82K | |
BORG SwissBorg | $0.185 | +1.79% | $321.82K | |
TEL Telcoin | $0.00182 | -0.79% | $1.37M |
| # | Tên | Giá | 1h% | 24h% | 7d% | Vốn hóa thị trường | KL(24h) | Nguồn cung lưu hành | 7 ngày gần nhất | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
111 | FartcoinFARTCOIN | $0.201 | -2.16% | -2.06% | +12.41% | $200.35M | $48.08M | 999.97M FARTCOIN | ||
112 | CompoundCOMP | $19.64 | -1.42% | +1.38% | +0.65% | $196.4M | $22.14M | 9.96M COMP | ||
113 | UltimaULTIMA | $2,265.56 | -0.06% | -0.58% | -3.32% | $191.66M | $4.28M | 37.4K ULTIMA | ||
114 | IOTAIOTA | $0.0416 | -0.27% | -1.75% | -0.07% | $191.64M | $15.1M | 4.23B IOTA | ||
115 | Trust Wallet TokenTWT | $0.449 | -0.65% | -0.57% | +7.58% | $187.08M | $10.19M | 429.86M TWT | ||
116 | The GraphGRT | $0.0169 | -0.86% | -3.94% | +5.05% | $184.79M | $19.09M | 10.66B GRT | ||
117 | PeanutNUX | $0.00423 | -0.04% | -3.92% | -3.80% | $184.54M | $2.36 | 50M NUX | ||
118 | SWI SwissBorgCHSB | $0.185 | -1.11% | +1.67% | +17.36% | $181.76M | $321.82K | 982.25M CHSB | ||
119 | SwissBorgBORG | $0.185 | -0.97% | +1.79% | +17.46% | $181.76M | $321.82K | 981.85M BORG | ||
120 | TelcoinTEL | $0.00182 | -0.61% | -0.79% | -5.71% | $179.07M | $1.37M | 95.18B TEL |
Mã | Giá trị hợp lý | Sức khoẻ tài chính | XH Dòng tiền | XH Tăng trưởng | XH lợi nhuận | XH phân tích | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1.200đ | ↑ 9.1% | 1.100đ | Yếu | Rất tốt | Yếu | 7.08 | 0.00 | 402,98 T | ↓ -29.4% | |||
| 2 | 15.900đ | ↑ 6.7% | 14.900đ | Yếu | Tốt | Yếu | Yếu | 10.23 | 0.00 | 149,28 T | ↑ 22.3% | ||
| 3 | 500đ | ↑ 25.0% | 400đ | Yếu | Rất tốt | Yếu | -0.21 | 0.00 | 13,61 T | ↑ 0.0% | |||
| 4 | 500đ | ↑ 0.0% | 500đ | Yếu | Rất tốt | Yếu | Yếu | -1.74 | 0.00 | 25,5 T | ↑ 0.0% | ||
| 5 | 3.000đ | ↑ 7.1% | 2.800đ | Yếu | Tốt | Yếu | -2.92 | 0.00 | 30 T | ↑ 0.0% | |||
| 6 | 1.000đ | ↑ 11.1% | 900đ | Yếu | Tốt | Yếu | Yếu | 2.94 | 0.00 | 30 T | ↑ 0.0% | ||
| 7 | 3.100đ | ↑ 6.9% | 2.900đ | Yếu | Rất tốt | Yếu | Yếu | -139.63 | 0.00 | 18,76 T | ↓ -16.2% | ||
| 8 | 500đ | ↑ 25.0% | 400đ | Yếu | Tốt | Yếu | Yếu | -0.44 | 0.00 | 34,66 T | ↑ 0.0% | ||
| 9 | 9.200đ | ↑ 2.2% | 9.000đ | Yếu | Rất tốt | Yếu | Tốt | 3.08 | 0.00 | 54,65 T | ↑ 10.8% | ||
| 10 | 14.800đ | ↑ 0.7% | 14.700đ | Yếu | Rất tốt | Yếu | Rất tốt | 4.02 | 0.00 | 71,11 T | ↓ -5.7% |