Nền tảng phân tích tài chính hàng đầu Việt Nam
| # | Tên | Giá | 1h% | 24h% | 7d% | Vốn hóa thị trường | KL(24h) | Nguồn cung lưu hành | 7 ngày gần nhất | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian | IMP. | Chỉ báo/Sự kiện | Thực tế | Dự báo | Trước đó | Tác động |
|---|---|---|---|---|---|---|
| # | Tên | Giá | 1h% | 24h% | 7d% | Vốn hóa thị trường | KL(24h) | Nguồn cung lưu hành | 7 ngày gần nhất | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian | IMP. | Chỉ báo/Sự kiện | Thực tế | Dự báo | Trước đó | Tác động |
|---|---|---|---|---|---|---|
Nhận tin tức, cập nhật và báo cáo tiền điện tử mới nhất bằng cách đăng ký nhận bản tin miễn phí của chúng tôi.
Giấy phép số 4978/GP-TTĐT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 14 tháng 10 năm 2019 / Giấy phép SĐ, BS GP ICP số 2107/GP-TTĐT do Sở TTTT Hà Nội cấp ngày 13/7/2022.
© 2026 Index.vnTEM TEMPLE TempleDAO | $2.99 | +0.00% | $28.58K | |
ASTR Astar | $0.00818 | +0.13% | $1.6M | |
T Threshold | $0.00616 | +0.18% | $3.62M | |
FTN Fasttoken | $4.28 | +0.00% | $64.82K | |
MOVE Movement | $0.0183 | +0.00% | $13.13M | |
AXL Axelar | $0.059 | +7.56% | $16.57M | |
BRE BRETT Brett | $0.00694 | +4.02% | $16.74M | |
NPC Non-Playable Coin | $0.00843 | +3.27% | $4.85M | |
XNO Nano | $0.512 | -3.52% | $280.77K | |
DOLA DOLA | $0.994 | +0.10% | $18.52K |
| # | Tên | Giá | 1h% | 24h% | 7d% | Vốn hóa thị trường | KL(24h) | Nguồn cung lưu hành | 7 ngày gần nhất | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
191 | TEM TempleDAOTEMPLE | $2.99 | +0.00% | +0.00% | +1.70% | $70.87M | $28.58K | 23.72M TEMPLE | ||
192 | AstarASTR | $0.00818 | -0.51% | +0.13% | +1.89% | $70.47M | $1.6M | 8.26B ASTR | ||
193 | ThresholdT | $0.00616 | +0.16% | +0.18% | +0.01% | $69.43M | $3.62M | 11.15B T | ||
194 | FasttokenFTN | $4.28 | +0.00% | +0.00% | +0.00% | $69.35M | $64.82K | 436.26M FTN | ||
195 | MovementMOVE | $0.0183 | +0.00% | +0.00% | -3.31% | $69.31M | $13.13M | 2.8B MOVE | ||
196 | AxelarAXL | $0.059 | -0.82% | +7.56% | +6.57% | $69.11M | $16.57M | 1.09B AXL | ||
197 | BRE BrettBRETT | $0.00694 | -0.84% | +4.02% | +7.34% | $68.65M | $16.74M | 9.91B BRETT | ||
198 | Non-Playable CoinNPC | $0.00843 | -0.08% | +3.27% | +14.81% | $67.86M | $4.85M | 7.53B NPC | ||
199 | NanoXNO | $0.512 | -0.61% | -3.52% | -1.42% | $67.47M | $280.77K | 133.24M XNO | ||
200 | DOLADOLA | $0.994 | -0.15% | +0.10% | +0.26% | $67.25M | $18.52K | 135.35M DOLA |
Mã | Giá trị hợp lý | Sức khoẻ tài chính | XH Dòng tiền | XH Tăng trưởng | XH lợi nhuận | XH phân tích | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 29.050đ | ↓ -3.0% | 29.950đ | Yếu | Rất tốt | Yếu | Tốt | Trung tính | 10.56 | 0.00 | 66,01 NT | ↑ 18.1% | |
| 2 | 29.050đ | ↓ -3.0% | 29.950đ | Yếu | Rất tốt | Yếu | Tốt | Trung tính | 10.56 | 0.00 | 66,01 NT | ↑ 18.1% | |
| 3 | 15.350đ | ↑ 1.0% | 15.200đ | Yếu | Rất tốt | Yếu | Tốt | Trung tính | 9.06 | 0.00 | 19,26 NT | ↓ -8.4% | |
| 4 | 15.350đ | ↑ 1.0% | 15.200đ | Yếu | Rất tốt | Yếu | Tốt | Trung tính | 9.06 | 0.00 | 19,26 NT | ↓ -8.4% | |
| 5 | 22.850đ | ↑ 0.7% | 22.700đ | Yếu | Rất tốt | Yếu | Rất tốt | Trung tính | 3.73 | 0.00 | 14,67 NT | ↑ 10.5% | |
| 6 | 7.230đ | ↑ 7.0% | 6.760đ | Yếu | Rất tốt | Yếu | Hợp lý | Trung tính | 11.63 | 0.00 | 3,91 NT | ↓ -7.4% | |
| 7 | 7.230đ | ↑ 7.0% | 6.760đ | Yếu | Rất tốt | Yếu | Hợp lý | Trung tính | 11.63 | 0.00 | 3,91 NT | ↓ -7.4% | |
| 8 | 500đ | ↓ -16.7% | 600đ | Yếu | Rất tốt | Yếu | Yếu | Trung tính | -0.07 | 0.00 | 48 T | ↑ 0.0% | |
| 9 | 500đ | ↓ -16.7% | 600đ | Yếu | Rất tốt | Yếu | Yếu | Trung tính | -0.07 | 0.00 | 48 T | ↑ 0.0% | |
| 10 | 23.000đ | ↑ 1.3% | 22.700đ | Yếu | Tốt | Yếu | Rất tốt | Trung tính | 3.73 | 0.00 | 14,67 NT | ↑ 10.5% |