Index Fintech - Nền tảng tài chính hàng đầu Việt nam
| # | Tên | Giá | 1h% | 24h% | 7d% | Vốn hóa thị trường | KL(24h) | Nguồn cung lưu hành | 7 ngày gần nhất | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian | IMP. | Chỉ báo/Sự kiện | Thực tế | Dự báo | Trước đó | Tác động |
|---|---|---|---|---|---|---|
| # | Tên | Giá | 1h% | 24h% | 7d% | Vốn hóa thị trường | KL(24h) | Nguồn cung lưu hành | 7 ngày gần nhất | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian | IMP. | Chỉ báo/Sự kiện | Thực tế | Dự báo | Trước đó | Tác động |
|---|---|---|---|---|---|---|
Nhận tin tức, cập nhật và báo cáo tiền điện tử mới nhất bằng cách đăng ký nhận bản tin miễn phí của chúng tôi.
Giấy phép số 4978/GP-TTĐT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 14 tháng 10 năm 2019 / Giấy phép SĐ, BS GP ICP số 2107/GP-TTĐT do Sở TTTT Hà Nội cấp ngày 13/7/2022.
© 2026 Index.vnDAI Dai | $1 | +0.00% | $389.84M | |
ETH USDE Ethena USDe | $1 | +0.02% | $52.49M | |
TON Toncoin | $1.41 | +1.87% | $51.54M | |
LTC Litecoin | $49.39 | -0.74% | $295.89M | |
HBAR Hedera | $0.0783 | +0.98% | $52.95M | |
AVAX Avalanche | $7.49 | +1.61% | $246.78M | |
SHIB Shiba Inu | $0.0₅534 | +0.75% | $85.1M | |
SUI Sui | $0.767 | +2.12% | $616.39M | |
UNI Uniswap | $4.66 | +6.75% | $402.34M | |
CRO Cronos | $0.0589 | -0.71% | $8.87M |
| # | Tên | Giá | 1h% | 24h% | 7d% | Vốn hóa thị trường | KL(24h) | Nguồn cung lưu hành | 7 ngày gần nhất | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
21 | DaiDAI | $1 | +0.01% | +0.00% | -0.01% | $4.6B | $389.84M | 4.22B DAI | ||
22 | ETH Ethena USDeUSDE | $1 | -0.00% | +0.02% | +0.00% | $4.06B | $52.49M | 4.05B USDE | ||
23 | ToncoinTON | $1.41 | +0.38% | +1.87% | -4.25% | $3.89B | $51.54M | 2.41B TON | ||
24 | LitecoinLTC | $49.39 | +0.11% | -0.74% | -0.19% | $3.83B | $295.89M | 76.71M LTC | ||
25 | HederaHBAR | $0.0783 | +0.13% | +0.98% | +3.17% | $3.43B | $52.95M | 42.79B HBAR | ||
26 | AvalancheAVAX | $7.49 | -0.03% | +1.61% | -0.06% | $3.24B | $246.78M | 430.23M AVAX | ||
27 | Shiba InuSHIB | $0.0₅534 | +0.00% | +0.75% | +3.32% | $3.15B | $85.1M | 589.24T SHIB | ||
28 | SuiSUI | $0.767 | +0.77% | +2.12% | -1.55% | $3.13B | $616.39M | 3.79B SUI | ||
29 | UniswapUNI | $4.66 | +0.51% | +6.75% | +20.75% | $2.91B | $402.34M | 634.75M UNI | ||
30 | CronosCRO | $0.0589 | +0.00% | -0.71% | +6.26% | $2.86B | $8.87M | 38.59B CRO |
Mã | Giá trị hợp lý | Sức khoẻ tài chính | XH Dòng tiền | XH Tăng trưởng | XH lợi nhuận | XH phân tích | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 13.900đ | ↓ -6.7% | 14.900đ | Yếu | Hợp lý | Yếu | Yếu | 9.59 | 0.00 | 139,89 T | ↑ 14.6% | ||
| 2 | 1.300đ | ↑ 0.0% | 1.300đ | Yếu | Hợp lý | Yếu | Yếu | -2.56 | 0.00 | 38,61 T | ↑ 8.3% | ||
| 3 | 9.200đ | ↑ 2.2% | 9.000đ | Yếu | Rất tốt | Yếu | Tốt | 3.01 | 0.00 | 53,46 T | ↓ -2.2% | ||
| 4 | 2.600đ | ↑ 0.0% | 2.600đ | Yếu | Tốt | Yếu | Yếu | 6.75 | 0.00 | 82,79 T | ↓ -3.7% | ||
| 5 | 31.200đ | ↑ 0.0% | 31.200đ | Yếu | Rất tốt | Yếu | 4.53 | 0.00 | 78 T | ↓ -5.0% | |||
| 6 | 8.300đ | ↑ 0.0% | 8.300đ | Yếu | Rất tốt | Yếu | Hợp lý | 7.17 | 0.00 | 101,47 T | ↑ 6.4% | ||
| 7 | 14.000đ | ↓ -0.7% | 14.100đ | Yếu | Hợp lý | Yếu | 7.38 | 0.00 | 130,41 T | ↑ 2.9% | |||
| 8 | 2.400đ | ↑ 0.0% | 2.400đ | Yếu | Rất tốt | Yếu | Tốt | 9.64 | 0.00 | 144 T | ↑ 4.3% | ||
| 9 | 3.090đ | ↑ 0.3% | 3.080đ | Yếu | Hợp lý | Yếu | Yếu | 8.11 | 0.00 | 142,38 T | ↑ 3.0% | ||
| 10 | 7.200đ | ↑ 0.0% | 7.200đ | Yếu | Hợp lý | Yếu | Rất tốt | 2.29 | 0.00 | 176,9 T | ↓ -1.4% |