Index Fintech - Nền tảng tài chính hàng đầu Việt nam
| # | Tên | Giá | 1h% | 24h% | 7d% | Vốn hóa thị trường | KL(24h) | Nguồn cung lưu hành | 7 ngày gần nhất | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian | IMP. | Chỉ báo/Sự kiện | Thực tế | Dự báo | Trước đó | Tác động |
|---|---|---|---|---|---|---|
| # | Tên | Giá | 1h% | 24h% | 7d% | Vốn hóa thị trường | KL(24h) | Nguồn cung lưu hành | 7 ngày gần nhất | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian | IMP. | Chỉ báo/Sự kiện | Thực tế | Dự báo | Trước đó | Tác động |
|---|---|---|---|---|---|---|
Nhận tin tức, cập nhật và báo cáo tiền điện tử mới nhất bằng cách đăng ký nhận bản tin miễn phí của chúng tôi.
Giấy phép số 4978/GP-TTĐT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 14 tháng 10 năm 2019 / Giấy phép SĐ, BS GP ICP số 2107/GP-TTĐT do Sở TTTT Hà Nội cấp ngày 13/7/2022.
© 2026 Index.vnMã | Giá trị hợp lý | Sức khoẻ tài chính | XH Dòng tiền | XH Tăng trưởng | XH lợi nhuận | XH phân tích | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 400đ | ↓ -20.0% | 500đ | Yếu | Rất tốt | Yếu | -0.48 | 0.00 | 2,57 T | ↑ 0.0% | |||
| 2 | 800đ | ↑ 0.0% | 800đ | Yếu | Tốt | Yếu | Yếu | 10.85 | 0.00 | 12 T | ↑ 14.3% | ||
| 3 | 1.000đ | ↑ 11.1% | 900đ | Yếu | Hợp lý | Yếu | -0.70 | 0.00 | 14,4 T | ↑ 50.0% | |||
| 4 | 500đ | ↑ 0.0% | 500đ | Yếu | Rất tốt | Yếu | -0.17 | 0.00 | 25 T | ↑ 0.0% | |||
| 5 | 1.000đ | ↑ 0.0% | 1.000đ | Yếu | Rất tốt | Yếu | Yếu | -21.78 | 0.00 | 28 T | ↓ -9.1% | ||
| 6 | 1.700đ | ↓ -5.6% | 1.800đ | Yếu | Rất tốt | Yếu | Yếu | -4.37 | 0.00 | 53,46 T | ↑ 80.0% | ||
| 7 | 1.100đ | ↑ 10.0% | 1.000đ | Yếu | Rất tốt | Yếu | Yếu | 5.07 | 0.00 | 30 T | ↓ -9.1% | ||
| 8 | 1.500đ | ↓ -11.8% | 1.700đ | Yếu | Rất tốt | Yếu | Yếu | -4.29 | 0.00 | 34 T | ↑ 6.3% | ||
| 9 | 1.500đ | ↑ 0.0% | 1.500đ | Yếu | Rất tốt | Yếu | Yếu | -2.69 | 0.00 | 37,07 T | ↑ 7.1% | ||
| 10 | 500đ | ↓ -16.7% | 600đ | Yếu | Rất tốt | Yếu | Yếu | -0.53 | 0.00 | 41,6 T | ↑ 20.0% |
DMTR Dimitra | $0.00544 | +2.81% | $69.72K | |
BOSON Boson Protocol | $0.0274 | +4.07% | $278.51K | |
DJED Djed | $0.98 | -0.59% | $12.86K | |
SET SETH sETH2 | $333.33 | -1.46% | $1.2 | |
SBD Steem Dollars | $0.392 | -0.03% | $1.2M | |
TRYB BiLira | $0.0214 | -0.42% | $3.49K | |
ETHDYDX dYdX (ethDYDX) | $0.127 | -7.18% | $4.93M | |
SAN Santiment Network Token | $0.0582 | +0.39% | $1.81 | |
METFI MetFi | $0.0115 | +0.92% | $3.97K | |
AAG AAG AAG | $0.00542 | +0.00% | $0 |
| # | Tên | Giá | 1h% | 24h% | 7d% | Vốn hóa thị trường | KL(24h) | Nguồn cung lưu hành | 7 ngày gần nhất | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
581 | DimitraDMTR | $0.00544 | +2.81% | +2.81% | -1.62% | $4M | $69.72K | 690.69M DMTR | ||
582 | Boson ProtocolBOSON | $0.0274 | +4.07% | +4.07% | -9.46% | $3.98M | $278.51K | 165.82M BOSON | ||
583 | DjedDJED | $0.98 | -0.59% | -0.59% | +0.07% | $3.92M | $12.86K | 3.29M DJED | ||
584 | SET sETH2SETH | $333.33 | +0.00% | -1.46% | -2.72% | $3.86M | $1.2 | 1.8K SETH | ||
585 | Steem DollarsSBD | $0.392 | -0.03% | -0.03% | -0.00% | $3.84M | $1.2M | 9.8M SBD | ||
586 | BiLiraTRYB | $0.0214 | -0.00% | -0.42% | -0.43% | $3.82M | $3.49K | 142.74M TRYB | ||
587 | dYdX (ethDYDX)ETHDYDX | $0.127 | -7.18% | -7.18% | +8.03% | $3.75M | $4.93M | 41.65M ETHDYDX | ||
588 | Santiment Network TokenSAN | $0.0582 | -0.24% | +0.39% | +2.52% | $3.73M | $1.81 | 64.04M SAN | ||
589 | MetFiMETFI | $0.0115 | +0.92% | +0.92% | +0.81% | $3.72M | $3.97K | 275.54M METFI | ||
590 | AAG AAGAAG | $0.00542 | +0.00% | +0.00% | +0.00% | $3.68M | $0 | 501.36M AAG |