Index Fintech - Nền tảng tài chính hàng đầu Việt nam
| # | Tên | Giá | 1h% | 24h% | 7d% | Vốn hóa thị trường | KL(24h) | Nguồn cung lưu hành | 7 ngày gần nhất | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian | IMP. | Chỉ báo/Sự kiện | Thực tế | Dự báo | Trước đó | Tác động |
|---|---|---|---|---|---|---|
| # | Tên | Giá | 1h% | 24h% | 7d% | Vốn hóa thị trường | KL(24h) | Nguồn cung lưu hành | 7 ngày gần nhất | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian | IMP. | Chỉ báo/Sự kiện | Thực tế | Dự báo | Trước đó | Tác động |
|---|---|---|---|---|---|---|
Nhận tin tức, cập nhật và báo cáo tiền điện tử mới nhất bằng cách đăng ký nhận bản tin miễn phí của chúng tôi.
Giấy phép số 4978/GP-TTĐT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 14 tháng 10 năm 2019 / Giấy phép SĐ, BS GP ICP số 2107/GP-TTĐT do Sở TTTT Hà Nội cấp ngày 13/7/2022.
© 2026 Index.vnMã | Giá trị hợp lý | Sức khoẻ tài chính | XH Dòng tiền | XH Tăng trưởng | XH lợi nhuận | XH phân tích | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1.600đ | ↓ -11.1% | 1.800đ | Yếu | Rất tốt | Yếu | Yếu | -3.34 | 0.00 | 53,46 T | ↑ 50.0% | ||
| 2 | 1.000đ | ↑ 0.0% | 1.000đ | Yếu | Rất tốt | Yếu | Yếu | -0.23 | 0.00 | 79,84 T | ↑ 11.1% | ||
| 3 | 4.600đ | ↓ -6.1% | 4.900đ | Yếu | Rất tốt | Yếu | Rất tốt | 2.21 | 0.00 | 76,64 T | ↑ 6.5% | ||
| 4 | 2.500đ | ↓ -3.9% | 2.600đ | Yếu | Tốt | Yếu | Yếu | 6.75 | 0.00 | 82,79 T | ↑ 4.0% | ||
| 5 | 9.200đ | ↑ 2.2% | 9.000đ | Yếu | Rất tốt | Yếu | 3.94 | 0.00 | 65,5 T | ↓ -10.9% | |||
| 6 | 6.400đ | ↓ -3.0% | 6.600đ | Yếu | Tốt | Yếu | Tốt | 3.71 | 0.00 | 79,2 T | ↓ -1.5% | ||
| 7 | 1.700đ | ↑ 6.3% | 1.600đ | Yếu | Tốt | Yếu | Yếu | -71.23 | 0.00 | 85 T | ↑ 13.3% | ||
| 8 | 7.500đ | ↑ 10.3% | 6.800đ | Yếu | Rất tốt | Yếu | Hợp lý | 4.70 | 0.00 | 115,5 T | ↑ 12.5% | ||
| 9 | 2.040đ | ↑ 0.0% | 2.040đ | Yếu | Rất tốt | Yếu | Hợp lý | 3.60 | 0.00 | 92,67 T | ↓ -5.1% | ||
| 10 | 12.950đ | ↓ -6.8% | 13.900đ | Yếu | Rất tốt | Yếu | Tốt | 7.45 | 0.00 | 111,2 T | ↑ 0.7% |
VENOM Venom | $0.000999 | -42.02% | $52.41K | |
RARI Rarible | $0.14 | -8.38% | $67.74K | |
GRIN Grin | $0.0101 | -7.19% | $3.95K | |
PART Particl | $0.219 | -4.30% | $17.26 | |
CREO Creo Engine | $0.00488 | -5.44% | $126.24K | |
GHST Aavegotchi | $0.0623 | -1.35% | $28.07K | |
KDA Kadena | $0.00971 | -0.26% | $3.57K | |
ANGLE Angle | $0.000164 | -1.82% | $32.5 | |
CGO Comtech Gold | $133 | -0.41% | $872.76K | |
AVT Aventus | $0.3 | -7.35% | $206.81K |
| # | Tên | Giá | 1h% | 24h% | 7d% | Vốn hóa thị trường | KL(24h) | Nguồn cung lưu hành | 7 ngày gần nhất | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
651 | VenomVENOM | $0.000999 | -9.11% | -42.02% | -90.28% | $3.47M | $52.41K | 2.12B VENOM | ||
652 | RaribleRARI | $0.14 | -0.60% | -8.38% | +5.02% | $3.44M | $67.74K | 19.48M RARI | ||
653 | GrinGRIN | $0.0101 | -0.89% | -7.19% | -24.99% | $3.41M | $3.95K | 219.57M GRIN | ||
654 | ParticlPART | $0.219 | +0.00% | -4.30% | +10.16% | $3.33M | $17.26 | 15.52M PART | ||
655 | Creo EngineCREO | $0.00488 | -0.81% | -5.44% | -2.94% | $3.32M | $126.24K | 600M CREO | ||
656 | AavegotchiGHST | $0.0623 | -0.86% | -1.35% | +1.54% | $3.29M | $28.07K | 52.74M GHST | ||
657 | KadenaKDA | $0.00971 | -2.54% | -0.26% | +10.87% | $3.27M | $3.57K | 335.29M KDA | ||
658 | AngleANGLE | $0.000164 | +0.05% | -1.82% | -1.84% | $3.23M | $32.5 | 201.47M ANGLE | ||
659 | Comtech GoldCGO | $133 | +0.00% | -0.41% | -0.90% | $3.2M | $872.76K | 141K CGO | ||
660 | AventusAVT | $0.3 | +1.76% | -7.35% | +17.06% | $3.17M | $206.81K | 6M AVT |