Tiền điện tử
| # | Tên | Giá | 1h% | 24h% | 7d% | Vốn hóa thị trường | KL(24h) | Nguồn cung lưu hành | 7 ngày gần nhất | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| # | Tên | Giá | 1h% | 24h% | 7d% | Vốn hóa thị trường | KL(24h) | Nguồn cung lưu hành | 7 ngày gần nhất | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Nhận tin tức, cập nhật và báo cáo tiền điện tử mới nhất bằng cách đăng ký nhận bản tin miễn phí của chúng tôi.
Giấy phép số 4978/GP-TTĐT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 14 tháng 10 năm 2019 / Giấy phép SĐ, BS GP ICP số 2107/GP-TTĐT do Sở TTTT Hà Nội cấp ngày 13/7/2022.
© 2026 Index.vnAE Æternity | $0.00652 | +12.84% | $5.8K | |
ZK zkSync | $0.0141 | +30.47% | $53.13M | |
YFI yearn.finance | $2,346.64 | +4.78% | $7.18M | |
XWIN xWIN Finance | $0.0179 | +2.17% | $37.28 | |
UTK xMoney | $0.0118 | +0.00% | $481.58K | |
TOMI tomi | $0.0₁₈202 | -8.60% | $63.19 | |
SSV ssv.network | $2.87 | +4.42% | $3.28M | |
SFI saffron.finance | $110.3 | +2.11% | $29.06K | |
SUSD sUSD | $0.067 | -7.69% | $677.05K | |
SET SETH sETH2 | $333.33 | -1.46% | $1.2 |
| # | Tên | Giá | 1h% | 24h% | 7d% | Vốn hóa thị trường | KL(24h) | Nguồn cung lưu hành | 7 ngày gần nhất | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
748 | ÆternityAE | $0.00652 | -25.65% | +12.84% | +8.11% | $2.84M | $5.8K | 385.1M AE | ||
148 | zkSyncZK | $0.0141 | -0.42% | +30.47% | +8.53% | $152.71M | $53.13M | 10.61B ZK | ||
195 | yearn.financeYFI | $2,346.64 | +0.84% | +4.78% | -7.15% | $84.77M | $7.18M | 35.09K YFI | ||
1052 | xWIN FinanceXWIN | $0.0179 | -0.45% | +2.17% | -3.43% | $255.73K | $37.28 | 11.19M XWIN | ||
886 | xMoneyUTK | $0.0118 | +0.00% | +0.00% | +0.00% | $1.92M | $481.58K | 704.11M UTK | ||
818 | tomiTOMI | $0.0₁₈202 | +0.00% | -8.60% | -11.79% | $2.2M | $63.19 | 4.27B TOMI | ||
278 | ssv.networkSSV | $2.87 | +1.05% | +4.42% | -10.57% | $41.81M | $3.28M | 15.71M SSV | ||
534 | saffron.financeSFI | $110.3 | -0.09% | +2.11% | -7.61% | $8.83M | $29.06K | 91.42K SFI | ||
511 | sUSDSUSD | $0.067 | +0.22% | -7.69% | -27.57% | $10.11M | $677.05K | 43.45M SUSD | ||
628 | SET sETH2SETH | $333.33 | +0.00% | -1.46% | -2.72% | $3.86M | $1.2 | 1.8K SETH |