Tiền điện tử
| # | Tên | Giá | 1h% | 24h% | 7d% | Vốn hóa thị trường | KL(24h) | Nguồn cung lưu hành | 7 ngày gần nhất | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| # | Tên | Giá | 1h% | 24h% | 7d% | Vốn hóa thị trường | KL(24h) | Nguồn cung lưu hành | 7 ngày gần nhất | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Nhận tin tức, cập nhật và báo cáo tiền điện tử mới nhất bằng cách đăng ký nhận bản tin miễn phí của chúng tôi.
Giấy phép số 4978/GP-TTĐT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 14 tháng 10 năm 2019 / Giấy phép SĐ, BS GP ICP số 2107/GP-TTĐT do Sở TTTT Hà Nội cấp ngày 13/7/2022.
© 2026 Index.vnSSV ssv.network | $2.85 | +0.74% | $3.2M | |
TOMI tomi | $0.0₁₈202 | -8.60% | $63.19 | |
UTK xMoney | $0.0118 | +0.00% | $481.58K | |
XWIN xWIN Finance | $0.018 | +1.10% | $37.28 | |
YFI yearn.finance | $2,343.36 | +2.21% | $7.04M | |
ZK zkSync | $0.0142 | +24.09% | $59.67M | |
AE Æternity | $0.00647 | +12.97% | $5.57K |
| # | Tên | Giá | 1h% | 24h% | 7d% | Vốn hóa thị trường | KL(24h) | Nguồn cung lưu hành | 7 ngày gần nhất | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
278 | ssv.networkSSV | $2.85 | +0.37% | +0.74% | -10.55% | $42.06M | $3.2M | 15.71M SSV | ||
817 | tomiTOMI | $0.0₁₈202 | +0.00% | -8.60% | -11.79% | $2.2M | $63.19 | 4.27B TOMI | ||
886 | xMoneyUTK | $0.0118 | +0.00% | +0.00% | +0.00% | $1.92M | $481.58K | 704.11M UTK | ||
1052 | xWIN FinanceXWIN | $0.018 | +0.04% | +1.10% | -3.39% | $255.73K | $37.28 | 11.19M XWIN | ||
196 | yearn.financeYFI | $2,343.36 | +0.32% | +2.21% | -6.00% | $85.61M | $7.04M | 35.09K YFI | ||
148 | zkSyncZK | $0.0142 | -0.85% | +24.09% | +7.37% | $150.63M | $59.67M | 10.61B ZK | ||
748 | ÆternityAE | $0.00647 | +0.00% | +12.97% | +7.94% | $2.84M | $5.57K | 385.1M AE |