Tiền điện tử
| # | Tên | Giá | 1h% | 24h% | 7d% | Vốn hóa thị trường | KL(24h) | Nguồn cung lưu hành | 7 ngày gần nhất | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| # | Tên | Giá | 1h% | 24h% | 7d% | Vốn hóa thị trường | KL(24h) | Nguồn cung lưu hành | 7 ngày gần nhất | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Nhận tin tức, cập nhật và báo cáo tiền điện tử mới nhất bằng cách đăng ký nhận bản tin miễn phí của chúng tôi.
Giấy phép số 4978/GP-TTĐT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 14 tháng 10 năm 2019 / Giấy phép SĐ, BS GP ICP số 2107/GP-TTĐT do Sở TTTT Hà Nội cấp ngày 13/7/2022.
© 2026 Index.vnAAG AAG AAG | $0.00542 | +0.00% | $0 | |
1IN 1INCH 1inch Network | $0.097 | +4.11% | $6.6M | |
0XGAS 0xGasless | $0.0241 | -0.42% | $48.62 | |
0XBTC 0xBitcoin | $0.0287 | -7.70% | $19.96 | |
0X0 0x0.ai | $0.00193 | +2.24% | $578.74 | |
ZRX 0x Protocol | $0.12 | +6.96% | $5.88M | |
00 00 Token | $0.01 | +1.72% | $25.58K |
| # | Tên | Giá | 1h% | 24h% | 7d% | Vốn hóa thị trường | KL(24h) | Nguồn cung lưu hành | 7 ngày gần nhất | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
638 | AAG AAGAAG | $0.00542 | +0.00% | +0.00% | +0.00% | $3.68M | $0 | 501.36M AAG | ||
156 | 1IN 1inch Network1INCH | $0.097 | +0.04% | +4.11% | -5.73% | $135.84M | $6.6M | 1.39B 1INCH | ||
1037 | 0xGasless0XGAS | $0.0241 | +0.00% | -0.42% | -14.67% | $301.77K | $48.62 | 9.52M 0XGAS | ||
1040 | 0xBitcoin0XBTC | $0.0287 | -0.25% | -7.70% | -11.75% | $284.29K | $19.96 | 9.7M 0XBTC | ||
902 | 0x0.ai0X0 | $0.00193 | -0.33% | +2.24% | -8.35% | $1.88M | $578.74 | 868.56M 0X0 | ||
173 | 0x ProtocolZRX | $0.12 | +1.87% | +6.96% | -2.64% | $103.04M | $5.88M | 848.39M ZRX | ||
692 | 00 Token00 | $0.01 | +0.45% | +1.72% | -19.99% | $3.72M | $25.58K | 232.68M 00 |