Tiền điện tử
| # | Tên | Giá | 1h% | 24h% | 7d% | Vốn hóa thị trường | KL(24h) | Nguồn cung lưu hành | 7 ngày gần nhất | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| # | Tên | Giá | 1h% | 24h% | 7d% | Vốn hóa thị trường | KL(24h) | Nguồn cung lưu hành | 7 ngày gần nhất | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Nhận tin tức, cập nhật và báo cáo tiền điện tử mới nhất bằng cách đăng ký nhận bản tin miễn phí của chúng tôi.
Giấy phép số 4978/GP-TTĐT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 14 tháng 10 năm 2019 / Giấy phép SĐ, BS GP ICP số 2107/GP-TTĐT do Sở TTTT Hà Nội cấp ngày 13/7/2022.
© 2026 Index.vnYFI yearn.finance | $2,343.36 | +2.21% | $7.04M | |
ETH Ethereum | $2,480.5 | +0.50% | $9.85B | |
WHI WHITE Whiteheart | $2,693.96 | -4.41% | $785.93 | |
XAUT Tether Gold | $4,188.83 | +1.45% | $251.89M | |
PAXG PAX Gold | $4,189.89 | +1.30% | $175.87M | |
UNI SOCKS Unisocks | $8,521.56 | -2.91% | $2 | |
BTC Bitcoin | $82,429.17 | +0.85% | $26.12B |
| # | Tên | Giá | 1h% | 24h% | 7d% | Vốn hóa thị trường | KL(24h) | Nguồn cung lưu hành | 7 ngày gần nhất | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
196 | yearn.financeYFI | $2,343.36 | +0.32% | +2.21% | -6.00% | $85.61M | $7.04M | 35.09K YFI | ||
2 | EthereumETH | $2,480.5 | +0.05% | +0.50% | -6.90% | $303.18B | $9.85B | 120.69M ETH | ||
325 | WHI WhiteheartWHITE | $2,693.96 | +0.29% | -4.41% | -5.53% | $23.94M | $785.93 | 8.88K WHITE | ||
31 | Tether GoldXAUT | $4,188.83 | -0.02% | +1.45% | +0.54% | $3.38B | $251.89M | 409.21K XAUT | ||
43 | PAX GoldPAXG | $4,189.89 | -0.01% | +1.30% | +0.93% | $1.84B | $175.87M | 376.87K PAXG | ||
774 | UNI UnisocksSOCKS | $8,521.56 | -0.06% | -2.91% | -8.34% | $2.54M | $2 | 302 SOCKS | ||
1 | BitcoinBTC | $82,429.17 | +0.10% | +0.85% | -2.25% | $1.66T | $26.12B | 19.97M BTC |