Tiền điện tử
| # | Tên | Giá | 1h% | 24h% | 7d% | Vốn hóa thị trường | KL(24h) | Nguồn cung lưu hành | 7 ngày gần nhất | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| # | Tên | Giá | 1h% | 24h% | 7d% | Vốn hóa thị trường | KL(24h) | Nguồn cung lưu hành | 7 ngày gần nhất | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Nhận tin tức, cập nhật và báo cáo tiền điện tử mới nhất bằng cách đăng ký nhận bản tin miễn phí của chúng tôi.
Giấy phép số 4978/GP-TTĐT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 14 tháng 10 năm 2019 / Giấy phép SĐ, BS GP ICP số 2107/GP-TTĐT do Sở TTTT Hà Nội cấp ngày 13/7/2022.
© 2026 Index.vnBEND BendDAO | $0.0000376 | -9.08% | $20.04 | |
DOV DOV Dovu | $0.000039 | -2.77% | $98.35K | |
RAVEN Raven Protocol | $0.0000415 | -1.41% | $2.92 | |
DOGS Dogs | $0.0000442 | +4.40% | $3.14M | |
PIP Pip | $0.0000456 | +4.01% | $4.14K | |
WIN WINkLink | $0.0000521 | -3.42% | $20.64M | |
REEF Reef | $0.0000524 | +3.00% | $194.86K | |
HNST Honest | $0.0000554 | +0.00% | $3.9K | |
IDRT Rupiah Token | $0.0000556 | -0.93% | $55.05 | |
H2O H2O DAO | $0.0000559 | +0.13% | $607.76K |
| # | Tên | Giá | 1h% | 24h% | 7d% | Vốn hóa thị trường | KL(24h) | Nguồn cung lưu hành | 7 ngày gần nhất | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1110 | BendDAOBEND | $0.0000376 | -9.08% | -9.08% | +6.10% | $107.67K | $20.04 | 3.87B BEND | ||
510 | DOV DovuDOV | $0.000039 | -0.03% | -2.77% | -4.69% | $10.19M | $98.35K | 956.15M DOV | ||
1054 | Raven ProtocolRAVEN | $0.0000415 | +0.00% | -1.41% | -9.71% | $253.41K | $2.92 | 4.43B RAVEN | ||
385 | DogsDOGS | $0.0000442 | +1.48% | +4.40% | -11.45% | $22.85M | $3.14M | 516.74B DOGS | ||
817 | PipPIP | $0.0000456 | -1.39% | +4.01% | -1.61% | $2.21M | $4.14K | 537.44M PIP | ||
253 | WINkLinkWIN | $0.0000521 | +0.33% | -3.42% | +9.92% | $52.18M | $20.64M | 993.7B WIN | ||
869 | ReefREEF | $0.0000524 | -1.15% | +3.00% | +1.96% | $1.99M | $194.86K | 44.73B REEF | ||
1064 | HonestHNST | $0.0000554 | +0.00% | +0.00% | -83.34% | $173.01K | $3.9K | 136M HNST | ||
521 | Rupiah TokenIDRT | $0.0000556 | -0.01% | -0.93% | +0.27% | $9.67M | $55.05 | 173.85B IDRT | ||
473 | H2O DAOH2O | $0.0000559 | +0.00% | +0.13% | -49.89% | $13.29M | $607.76K | 825M H2O |