Tiền điện tử
| # | Tên | Giá | 1h% | 24h% | 7d% | Vốn hóa thị trường | KL(24h) | Nguồn cung lưu hành | 7 ngày gần nhất | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| # | Tên | Giá | 1h% | 24h% | 7d% | Vốn hóa thị trường | KL(24h) | Nguồn cung lưu hành | 7 ngày gần nhất | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Nhận tin tức, cập nhật và báo cáo tiền điện tử mới nhất bằng cách đăng ký nhận bản tin miễn phí của chúng tôi.
Giấy phép số 4978/GP-TTĐT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 14 tháng 10 năm 2019 / Giấy phép SĐ, BS GP ICP số 2107/GP-TTĐT do Sở TTTT Hà Nội cấp ngày 13/7/2022.
© 2026 Index.vnRLC iExec RLC | $1.04 | +18.66% | $202.36M | |
DJED Djed | $1.02 | +1.29% | $25.7K | |
HNY Honey | $1.01 | +0.27% | $134.87K | |
USDB USDB | $1.01 | +0.57% | $44.13K | |
LUSD Liquity USD | $1.01 | +0.02% | $6.33K | |
IST Inter Stable Token | $1 | +1.56% | $186.03 | |
TER UST TerraClassicUSD | $1 | +0.02% | $1.46M | |
DAI Dai | $1 | +0.02% | $284.19M | |
USD USDS20039 USDS | $1 | +0.00% | $190.97M | |
USD USDC USD Coin | $1 | +0.01% | $15.51B |
| # | Tên | Giá | 1h% | 24h% | 7d% | Vốn hóa thị trường | KL(24h) | Nguồn cung lưu hành | 7 ngày gần nhất | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
191 | iExec RLCRLC | $1.04 | -2.56% | +18.66% | +180.51% | $90.89M | $202.36M | 86.99M RLC | ||
680 | DjedDJED | $1.02 | +0.70% | +1.29% | +0.96% | $4.07M | $25.7K | 3.29M DJED | ||
545 | HoneyHNY | $1.01 | +0.00% | +0.27% | -3.87% | $8.42M | $134.87K | 0 HNY | ||
505 | USDBUSDB | $1.01 | -0.08% | +0.57% | +1.25% | $10.45M | $44.13K | 28.57M USDB | ||
359 | Liquity USDLUSD | $1.01 | -0.00% | +0.02% | -0.09% | $26.37M | $6.33K | 35.07M LUSD | ||
1007 | Inter Stable TokenIST | $1 | +1.19% | +1.56% | -0.08% | $1.39M | $186.03 | 1.4M IST | ||
330 | TER TerraClassicUSDUST | $1 | -0.00% | +0.02% | +0.02% | $30.36M | $1.46M | 9.81B UST | ||
26 | DaiDAI | $1 | +0.01% | +0.02% | +0.00% | $4.57B | $284.19M | 4.22B DAI | ||
15 | USD USDSUSDS20039 | $1 | +0.01% | +0.00% | +0.00% | $9.74B | $190.97M | 9.72B USDS20039 | ||
6 | USD USD CoinUSDC | $1 | -0.00% | +0.01% | -0.02% | $72.85B | $15.51B | 75.61B USDC |