Tiền điện tử
| # | Tên | Giá | 1h% | 24h% | 7d% | Vốn hóa thị trường | KL(24h) | Nguồn cung lưu hành | 7 ngày gần nhất | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| # | Tên | Giá | 1h% | 24h% | 7d% | Vốn hóa thị trường | KL(24h) | Nguồn cung lưu hành | 7 ngày gần nhất | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Nhận tin tức, cập nhật và báo cáo tiền điện tử mới nhất bằng cách đăng ký nhận bản tin miễn phí của chúng tôi.
Giấy phép số 4978/GP-TTĐT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 14 tháng 10 năm 2019 / Giấy phép SĐ, BS GP ICP số 2107/GP-TTĐT do Sở TTTT Hà Nội cấp ngày 13/7/2022.
© 2026 Index.vnFUL Fulcrom Finance | $0.000736 | -21.95% | $4.17K | |
XVG Verge | $0.00283 | +1.52% | $672.98K | |
RVN Ravencoin | $0.00228 | +0.94% | $2.74M | |
ATH Aethir | $0.00649 | +2.10% | $9.23M | |
3ULL PLAYA3ULL GAMES | $0.0000365 | +1.97% | $17.61K | |
RXD Radiant | $0.0000319 | +4.32% | $64.06K | |
ONE Harmony | $0.00211 | -2.83% | $6.21M | |
CSPR Casper | $0.0025 | +6.48% | $1.61M | |
NIM Nimiq | $0.000271 | -4.67% | $24.91K | |
XYO XYO | $0.00362 | +0.50% | $3.11M |
| # | Tên | Giá | 1h% | 24h% | 7d% | Vốn hóa thị trường | KL(24h) | Nguồn cung lưu hành | 7 ngày gần nhất | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
809 | Fulcrom FinanceFUL | $0.000736 | +0.01% | -21.95% | -36.07% | $2.27M | $4.17K | 16.59B FUL | ||
266 | VergeXVG | $0.00283 | +1.46% | +1.52% | -16.98% | $47.04M | $672.98K | 16.52B XVG | ||
291 | RavencoinRVN | $0.00228 | +1.03% | +0.94% | -7.53% | $37.42M | $2.74M | 15.99B RVN | ||
162 | AethirATH | $0.00649 | +1.77% | +2.10% | -6.54% | $130.54M | $9.23M | 15.72B ATH | ||
892 | PLAYA3ULL GAMES3ULL | $0.0000365 | -0.03% | +1.97% | -28.29% | $1.9M | $17.61K | 15.56B 3ULL | ||
1013 | RadiantRXD | $0.0000319 | +1.03% | +4.32% | -24.45% | $1.31M | $64.06K | 15.06B RXD | ||
323 | HarmonyONE | $0.00211 | -0.08% | -2.83% | -5.29% | $31.37M | $6.21M | 14.81B ONE | ||
279 | CasperCSPR | $0.0025 | +4.32% | +6.48% | -9.51% | $42.54M | $1.61M | 13.74B CSPR | ||
690 | NimiqNIM | $0.000271 | -0.05% | -4.67% | -5.05% | $3.76M | $24.91K | 13.72B NIM | ||
257 | XYOXYO | $0.00362 | +0.65% | +0.50% | -2.49% | $50.17M | $3.11M | 13.65B XYO |