Tiền điện tử
| # | Tên | Giá | 1h% | 24h% | 7d% | Vốn hóa thị trường | KL(24h) | Nguồn cung lưu hành | 7 ngày gần nhất | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| # | Tên | Giá | 1h% | 24h% | 7d% | Vốn hóa thị trường | KL(24h) | Nguồn cung lưu hành | 7 ngày gần nhất | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Nhận tin tức, cập nhật và báo cáo tiền điện tử mới nhất bằng cách đăng ký nhận bản tin miễn phí của chúng tôi.
Giấy phép số 4978/GP-TTĐT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 14 tháng 10 năm 2019 / Giấy phép SĐ, BS GP ICP số 2107/GP-TTĐT do Sở TTTT Hà Nội cấp ngày 13/7/2022.
© 2026 Index.vnREGEN Regen Network | $0.00187 | -21.33% | $169.36 | |
THALES Thales | $0.201 | -3.05% | $169.5 | |
DFI DeFiChain | $0.000563 | -32.50% | $171.36 | |
MST MUSD mStable USD | $0.997 | -0.10% | $184.56 | |
IST Inter Stable Token | $1.01 | +1.13% | $186.03 | |
AUR AURABAL Aura BAL | $0.179 | -4.37% | $186.37 | |
THOR THORSwap | $0.0369 | +2.39% | $197.27 | |
PERRY Swaperry | $0.000642 | +0.74% | $205.3 | |
FODL FODL Finance | $0.000308 | -2.88% | $207.4 | |
HOGE Hoge Finance | $0.0₅298 | -12.42% | $212.73 |
| # | Tên | Giá | 1h% | 24h% | 7d% | Vốn hóa thị trường | KL(24h) | Nguồn cung lưu hành | 7 ngày gần nhất | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1087 | Regen NetworkREGEN | $0.00187 | +0.82% | -21.33% | +136.84% | $152.59K | $169.36 | 148.35M REGEN | ||
938 | ThalesTHALES | $0.201 | +0.04% | -3.05% | -6.29% | $1.76M | $169.5 | 64.19M THALES | ||
794 | DeFiChainDFI | $0.000563 | +0.11% | -32.50% | -34.72% | $2.37M | $171.36 | 910.28M DFI | ||
742 | MST mStable USDMUSD | $0.997 | -0.00% | -0.10% | +0.68% | $2.87M | $184.56 | 2.87M MUSD | ||
1008 | Inter Stable TokenIST | $1.01 | +1.24% | +1.13% | +0.48% | $1.39M | $186.03 | 1.4M IST | ||
877 | AUR Aura BALAURABAL | $0.179 | -4.37% | -4.37% | -4.37% | $1.89M | $186.37 | 3.67M AURABAL | ||
526 | THORSwapTHOR | $0.0369 | -0.31% | +2.39% | -2.49% | $9.32M | $197.27 | 157.81M THOR | ||
1113 | SwaperryPERRY | $0.000642 | 0.052741% | +0.74% | -2.44% | $103.25K | $205.3 | 0 PERRY | ||
1110 | FODL FinanceFODL | $0.000308 | +0.13% | -2.88% | -6.27% | $108.17K | $207.4 | 378.64M FODL | ||
995 | Hoge FinanceHOGE | $0.0₅298 | +0.21% | -12.42% | -12.84% | $1.46M | $212.73 | 389.86B HOGE |