Tiền điện tử
| # | Tên | Giá | 1h% | 24h% | 7d% | Vốn hóa thị trường | KL(24h) | Nguồn cung lưu hành | 7 ngày gần nhất | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| # | Tên | Giá | 1h% | 24h% | 7d% | Vốn hóa thị trường | KL(24h) | Nguồn cung lưu hành | 7 ngày gần nhất | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Nhận tin tức, cập nhật và báo cáo tiền điện tử mới nhất bằng cách đăng ký nhận bản tin miễn phí của chúng tôi.
Giấy phép số 4978/GP-TTĐT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 14 tháng 10 năm 2019 / Giấy phép SĐ, BS GP ICP số 2107/GP-TTĐT do Sở TTTT Hà Nội cấp ngày 13/7/2022.
© 2026 Index.vnXMR Monero | $524.67 | +0.50% | $127.96M | |
SET SETH sETH2 | $333.33 | -1.46% | $1.2 | |
BCH Bitcoin Cash | $274.43 | -0.65% | $252.56M | |
TAO Bittensor | $274.22 | +6.42% | $160.24M | |
QNT Quant | $243.39 | +8.17% | $141.53M | |
SB Snowbank | $229.73 | +7.22% | $39.57 | |
AMKT Alongside Crypto Market Index | $208.23 | +8.64% | $1 | |
PINKSALE PinkSale | $202.07 | -1.77% | $18.83 | |
AAVE Aave | $168.17 | +3.95% | $296.02M | |
CGO Comtech Gold | $134.88 | +1.62% | $891.13K |
| # | Tên | Giá | 1h% | 24h% | 7d% | Vốn hóa thị trường | KL(24h) | Nguồn cung lưu hành | 7 ngày gần nhất | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
14 | MoneroXMR | $524.67 | -0.94% | +0.50% | -4.20% | $9.78B | $127.96M | 18.44M XMR | ||
628 | SET sETH2SETH | $333.33 | +0.00% | -1.46% | -2.72% | $3.86M | $1.2 | 1.8K SETH | ||
21 | Bitcoin CashBCH | $274.43 | -0.27% | -0.65% | -10.53% | $5.51B | $252.56M | 19.97M BCH | ||
33 | BittensorTAO | $274.22 | -0.48% | +6.42% | -10.88% | $3.09B | $160.24M | 10.56M TAO | ||
30 | QuantQNT | $243.39 | -1.20% | +8.17% | -2.54% | $3.53B | $141.53M | 12.07M QNT | ||
294 | SnowbankSB | $229.73 | -0.13% | +7.22% | +3.81% | $36.52M | $39.57 | 159.64K SB | ||
1043 | Alongside Crypto Market IndexAMKT | $208.23 | +0.00% | +8.64% | -12.13% | $278.91K | $1 | 2.41K AMKT | ||
400 | PinkSalePINKSALE | $202.07 | -0.12% | -1.77% | +0.07% | $20.21M | $18.83 | 100K PINKSALE | ||
38 | AaveAAVE | $168.17 | -1.41% | +3.95% | -7.71% | $2.59B | $296.02M | 15.18M AAVE | ||
718 | Comtech GoldCGO | $134.88 | +0.19% | +1.62% | +0.88% | $3.24M | $891.13K | 141K CGO |