Tiền điện tử
| # | Tên | Giá | 1h% | 24h% | 7d% | Vốn hóa thị trường | KL(24h) | Nguồn cung lưu hành | 7 ngày gần nhất | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| # | Tên | Giá | 1h% | 24h% | 7d% | Vốn hóa thị trường | KL(24h) | Nguồn cung lưu hành | 7 ngày gần nhất | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Nhận tin tức, cập nhật và báo cáo tiền điện tử mới nhất bằng cách đăng ký nhận bản tin miễn phí của chúng tôi.
Giấy phép số 4978/GP-TTĐT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 14 tháng 10 năm 2019 / Giấy phép SĐ, BS GP ICP số 2107/GP-TTĐT do Sở TTTT Hà Nội cấp ngày 13/7/2022.
© 2026 Index.vnEYE Behodler | $0.0133 | -2.78% | $48.1 | |
CANTO CANTO | $0.00312 | -3.69% | $184.25 | |
PINKSALE PinkSale | $202.07 | -1.77% | $18.83 | |
NFT NFTX NFTX | $8.42 | -0.12% | $9.66 | |
BTC Bitcoin | $82,692.04 | -0.67% | $30.93B | |
ETH Ethereum | $2,479.88 | -0.97% | $11.35B | |
USDT Tether USDt | $0.999 | +0.02% | $53.55B | |
BNB BNB | $737.67 | -0.41% | $576.88M | |
XRP XRP | $1.36 | -0.36% | $1.84B | |
USD USDC USD Coin | $1 | -0.01% | $17.69B |
| # | Tên | Giá | 1h% | 24h% | 7d% | Vốn hóa thị trường | KL(24h) | Nguồn cung lưu hành | 7 ngày gần nhất | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
11 | BehodlerEYE | $0.0133 | +0.26% | -2.78% | -7.49% | $106.45K | $48.1 | 5.56M EYE | ||
12 | CANTOCANTO | $0.00312 | +0.06% | -3.69% | -5.81% | $2.02M | $184.25 | 608.46M CANTO | ||
13 | PinkSalePINKSALE | $202.07 | -0.12% | -1.77% | +0.07% | $20.21M | $18.83 | 100K PINKSALE | ||
14 | NFT NFTXNFTX | $8.42 | +0.32% | -0.12% | -15.00% | $5.28M | $9.66 | 122.33K NFTX | ||
15 | BitcoinBTC | $82,692.04 | -0.61% | -0.67% | -0.01% | $1.64T | $30.93B | 19.97M BTC | ||
16 | EthereumETH | $2,479.88 | -0.61% | -0.97% | -2.53% | $295.68B | $11.35B | 120.69M ETH | ||
17 | Tether USDtUSDT | $0.999 | +0.00% | +0.02% | -0.08% | $184.01B | $53.55B | 187.09B USDT | ||
18 | BNBBNB | $737.67 | -0.44% | -0.41% | -3.27% | $97.37B | $576.88M | 137.73M BNB | ||
19 | XRPXRP | $1.36 | -0.80% | -0.36% | -4.87% | $83.97B | $1.84B | 60.67B XRP | ||
20 | USD USD CoinUSDC | $1 | -0.00% | -0.01% | -0.01% | $72.79B | $17.69B | 75.61B USDC |