Tiền điện tử
| # | Tên | Giá | 1h% | 24h% | 7d% | Vốn hóa thị trường | KL(24h) | Nguồn cung lưu hành | 7 ngày gần nhất | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| # | Tên | Giá | 1h% | 24h% | 7d% | Vốn hóa thị trường | KL(24h) | Nguồn cung lưu hành | 7 ngày gần nhất | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Nhận tin tức, cập nhật và báo cáo tiền điện tử mới nhất bằng cách đăng ký nhận bản tin miễn phí của chúng tôi.
Giấy phép số 4978/GP-TTĐT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 14 tháng 10 năm 2019 / Giấy phép SĐ, BS GP ICP số 2107/GP-TTĐT do Sở TTTT Hà Nội cấp ngày 13/7/2022.
© 2026 Index.vnHEGIC Hegic | $0.0168 | +0.89% | $228.19 | |
RAD Radworks | $0.235 | +1.29% | $2.44M | |
USDD USDD | $1 | +0.01% | $1.3M | |
GEN AI Gensyn | $0.0198 | +0.70% | $3.18M | |
CELR Celer Network | $0.00243 | +4.43% | $18.68M | |
DDX DerivaDAO | $0.0637 | +0.89% | $4.15 | |
AIN AI Network | $0.0103 | +0.03% | $52.85K | |
XRT Robonomics.network | $0.0665 | -3.99% | $26.6K | |
GAFI GameFi.org | $0.0895 | +2.74% | $188.7K | |
MOG MOG Coin | $0.0₆12 | +0.84% | $7.11M |
| # | Tên | Giá | 1h% | 24h% | 7d% | Vốn hóa thị trường | KL(24h) | Nguồn cung lưu hành | 7 ngày gần nhất | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
191 | HegicHEGIC | $0.0168 | -0.15% | +0.89% | +2.95% | $16.33M | $228.19 | 703.72M HEGIC | ||
192 | RadworksRAD | $0.235 | -0.21% | +1.29% | +1.12% | $13.89M | $2.44M | 59.07M RAD | ||
193 | USDDUSDD | $1 | -0.01% | +0.01% | +0.01% | $1.53B | $1.3M | 852.43M USDD | ||
194 | GEN GensynAI | $0.0198 | -0.05% | +0.70% | +0.00% | $25.93M | $3.18M | 1.3B AI | ||
195 | Celer NetworkCELR | $0.00243 | +0.21% | +4.43% | +12.79% | $19.21M | $18.68M | 7.8B CELR | ||
196 | DerivaDAODDX | $0.0637 | +0.02% | +0.89% | +9.97% | $2.65M | $4.15 | 26.09M DDX | ||
197 | AI NetworkAIN | $0.0103 | -0.02% | +0.03% | -0.71% | $2.54M | $52.85K | 269.43M AIN | ||
198 | Robonomics.networkXRT | $0.0665 | +0.00% | -3.99% | +7.98% | $1.79M | $26.6K | 1.7M XRT | ||
199 | GameFi.orgGAFI | $0.0895 | +0.27% | +2.74% | -12.32% | $1.78M | $188.7K | 14.95M GAFI | ||
200 | MOG CoinMOG | $0.0₆12 | +3.45% | +0.84% | +3.57% | $43.48M | $7.11M | 390.56T MOG |