Tiền điện tử
| # | Tên | Giá | 1h% | 24h% | 7d% | Vốn hóa thị trường | KL(24h) | Nguồn cung lưu hành | 7 ngày gần nhất | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| # | Tên | Giá | 1h% | 24h% | 7d% | Vốn hóa thị trường | KL(24h) | Nguồn cung lưu hành | 7 ngày gần nhất | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Nhận tin tức, cập nhật và báo cáo tiền điện tử mới nhất bằng cách đăng ký nhận bản tin miễn phí của chúng tôi.
Giấy phép số 4978/GP-TTĐT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 14 tháng 10 năm 2019 / Giấy phép SĐ, BS GP ICP số 2107/GP-TTĐT do Sở TTTT Hà Nội cấp ngày 13/7/2022.
© 2026 Index.vnBCH Bitcoin Cash | $274.43 | -0.65% | $252.56M | |
LTC Litecoin | $63.51 | +3.25% | $218.36M | |
ETH USDE Ethena USDe | $0.999 | +0.01% | $49.31M | |
UNI Uniswap | $7.32 | +3.48% | $581.19M | |
DAI Dai | $1 | -0.00% | $283.26M | |
AVAX Avalanche | $10.2 | +3.31% | $320.44M | |
SUI Sui | $1.06 | +5.23% | $532.6M | |
TON Toncoin | $1.47 | +8.53% | $84.36M | |
HBAR Hedera | $0.0907 | +1.86% | $103.35M | |
QNT Quant | $243.39 | +8.17% | $141.53M |
| # | Tên | Giá | 1h% | 24h% | 7d% | Vốn hóa thị trường | KL(24h) | Nguồn cung lưu hành | 7 ngày gần nhất | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
21 | Bitcoin CashBCH | $274.43 | -0.27% | -0.65% | -10.53% | $5.51B | $252.56M | 19.97M BCH | ||
22 | LitecoinLTC | $63.51 | -0.15% | +3.25% | -4.61% | $4.92B | $218.36M | 76.71M LTC | ||
23 | ETH Ethena USDeUSDE | $0.999 | -0.00% | +0.01% | -0.03% | $4.8B | $49.31M | 4.05B USDE | ||
24 | UniswapUNI | $7.32 | -0.66% | +3.48% | -18.47% | $4.55B | $581.19M | 634.75M UNI | ||
25 | DaiDAI | $1 | -0.00% | -0.00% | +0.01% | $4.55B | $283.26M | 4.22B DAI | ||
26 | AvalancheAVAX | $10.2 | -0.11% | +3.31% | -6.72% | $4.5B | $320.44M | 430.23M AVAX | ||
27 | SuiSUI | $1.06 | +0.12% | +5.23% | -10.03% | $4.36B | $532.6M | 3.79B SUI | ||
28 | ToncoinTON | $1.47 | -0.25% | +8.53% | -5.56% | $4.14B | $84.36M | 2.41B TON | ||
29 | HederaHBAR | $0.0907 | -0.45% | +1.86% | -12.17% | $3.96B | $103.35M | 42.79B HBAR | ||
30 | QuantQNT | $243.39 | -1.20% | +8.17% | -2.54% | $3.53B | $141.53M | 12.07M QNT |