Tiền điện tử
| # | Tên | Giá | 1h% | 24h% | 7d% | Vốn hóa thị trường | KL(24h) | Nguồn cung lưu hành | 7 ngày gần nhất | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| # | Tên | Giá | 1h% | 24h% | 7d% | Vốn hóa thị trường | KL(24h) | Nguồn cung lưu hành | 7 ngày gần nhất | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Nhận tin tức, cập nhật và báo cáo tiền điện tử mới nhất bằng cách đăng ký nhận bản tin miễn phí của chúng tôi.
Giấy phép số 4978/GP-TTĐT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 14 tháng 10 năm 2019 / Giấy phép SĐ, BS GP ICP số 2107/GP-TTĐT do Sở TTTT Hà Nội cấp ngày 13/7/2022.
© 2026 Index.vnDAI Dai | $1 | +0.02% | $120.95M | |
AGVE Agave | $34.29 | +0.00% | $131.91 | |
CAS Cashaa | $0.000942 | 0.052484% | $5.76K | |
FLOKICEO FLOKI CEO | $0.0₁₂3611 | 0.051329% | $0 | |
MUMU Mumu | $0.0₉1398 | 0.076809% | $1.18M | |
USD USDS20039 USDS | $1 | +0.00% | $71.89M | |
WEFI WeFi | $0.0126 | +0.00% | $724.95K | |
CTXC Cortex | $0.00078 | +0.00% | $660.86K | |
LPT Livepeer | $1.34 | +0.00% | $14.4M | |
OMNI Omni | $0.07 | +0.00% | $5.13K |
| # | Tên | Giá | 1h% | 24h% | 7d% | Vốn hóa thị trường | KL(24h) | Nguồn cung lưu hành | 7 ngày gần nhất | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
291 | DaiDAI | $1 | -0.01% | +0.02% | -0.01% | $4.59B | $120.95M | 4.22B DAI | ||
292 | AgaveAGVE | $34.29 | -0.50% | +0.00% | -0.89% | $3.43M | $131.91 | 100K AGVE | ||
293 | CashaaCAS | $0.000942 | 0.052208% | 0.052484% | -10.18% | $23.87M | $5.76K | 1B CAS | ||
294 | FLOKI CEOFLOKICEO | $0.0₁₂3611 | 0.063322% | 0.051329% | -3.99% | $167.14K | $0 | 0 FLOKICEO | ||
295 | MumuMUMU | $0.0₉1398 | 0.073891% | 0.076809% | -9.22% | $1.7M | $1.18M | 689.72T MUMU | ||
296 | USD USDSUSDS20039 | $1 | +0.01% | +0.00% | +0.00% | $9.82B | $71.89M | 9.72B USDS20039 | ||
297 | WeFiWEFI | $0.0126 | +0.00% | +0.00% | +8.62% | $177.11M | $724.95K | 41.88M WEFI | ||
298 | CortexCTXC | $0.00078 | +0.00% | +0.00% | -9.39% | $80.02M | $660.86K | 235.21M CTXC | ||
299 | LivepeerLPT | $1.34 | +0.30% | +0.00% | -4.07% | $66.79M | $14.4M | 48.46M LPT | ||
300 | OmniOMNI | $0.07 | +0.00% | +0.00% | -1.41% | $41.2M | $5.13K | 618.14K OMNI |