Tiền điện tử
| # | Tên | Giá | 1h% | 24h% | 7d% | Vốn hóa thị trường | KL(24h) | Nguồn cung lưu hành | 7 ngày gần nhất | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| # | Tên | Giá | 1h% | 24h% | 7d% | Vốn hóa thị trường | KL(24h) | Nguồn cung lưu hành | 7 ngày gần nhất | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Nhận tin tức, cập nhật và báo cáo tiền điện tử mới nhất bằng cách đăng ký nhận bản tin miễn phí của chúng tôi.
Giấy phép số 4978/GP-TTĐT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 14 tháng 10 năm 2019 / Giấy phép SĐ, BS GP ICP số 2107/GP-TTĐT do Sở TTTT Hà Nội cấp ngày 13/7/2022.
© 2026 Index.vnAVT Aventus | $0.271 | +1.72% | $115.4K | |
LAYER UniLayer | $0.00082 | 0.074064% | $6.17K | |
TET Tectum | $0.295 | +7.06% | $141.2K | |
ROA ROA CORE | $0.00364 | -0.31% | $18.61K | |
FORTH Ampleforth Governance Token | $0.268 | -0.99% | $190.32K | |
FUSE Fuse | $0.00946 | +0.48% | $280.28K | |
BIG BIGSB BigShortBets | $0.249 | -0.34% | $15.06K | |
DHB DeHub | $0.00051 | +0.00% | $21.34 | |
GHUB GemHUB | $0.00373 | -1.57% | $334.3K | |
PER PER Perproject | $0.00197 | +0.00% | $304.65 |
| # | Tên | Giá | 1h% | 24h% | 7d% | Vốn hóa thị trường | KL(24h) | Nguồn cung lưu hành | 7 ngày gần nhất | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
341 | AventusAVT | $0.271 | -0.82% | +1.72% | -10.71% | $2.93M | $115.4K | 6M AVT | ||
342 | UniLayerLAYER | $0.00082 | 0.061463% | 0.074064% | -0.51% | $2.94M | $6.17K | 40M LAYER | ||
343 | TectumTET | $0.295 | -2.50% | +7.06% | +10.38% | $2.94M | $141.2K | 9.93M TET | ||
344 | ROA COREROA | $0.00364 | +0.03% | -0.31% | -4.08% | $2.98M | $18.61K | 670M ROA | ||
345 | Ampleforth Governance TokenFORTH | $0.268 | -0.45% | -0.99% | -5.06% | $2.99M | $190.32K | 14.34M FORTH | ||
346 | FuseFUSE | $0.00946 | -1.04% | +0.48% | +18.56% | $3M | $280.28K | 312.32M FUSE | ||
347 | BIG BigShortBetsBIGSB | $0.249 | +0.00% | -0.34% | +0.53% | $3.04M | $15.06K | 5.66M BIGSB | ||
348 | DeHubDHB | $0.00051 | +0.00% | +0.00% | +0.00% | $2.76M | $21.34 | 4.07B DHB | ||
349 | GemHUBGHUB | $0.00373 | +0.30% | -1.57% | +1.41% | $3.05M | $334.3K | 134.01M GHUB | ||
350 | PER PerprojectPER | $0.00197 | +0.00% | +0.00% | +0.00% | $3.06M | $304.65 | 600M PER |