Tiền điện tử
| # | Tên | Giá | 1h% | 24h% | 7d% | Vốn hóa thị trường | KL(24h) | Nguồn cung lưu hành | 7 ngày gần nhất | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| # | Tên | Giá | 1h% | 24h% | 7d% | Vốn hóa thị trường | KL(24h) | Nguồn cung lưu hành | 7 ngày gần nhất | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Nhận tin tức, cập nhật và báo cáo tiền điện tử mới nhất bằng cách đăng ký nhận bản tin miễn phí của chúng tôi.
Giấy phép số 4978/GP-TTĐT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 14 tháng 10 năm 2019 / Giấy phép SĐ, BS GP ICP số 2107/GP-TTĐT do Sở TTTT Hà Nội cấp ngày 13/7/2022.
© 2026 Index.vnXAUT Tether Gold | $4,188.83 | +1.45% | $251.89M | |
SHIB Shiba Inu | $0.0₅541 | +2.06% | $66.46M | |
TAO Bittensor | $272.58 | +0.81% | $142.65M | |
CRO Cronos | $0.0609 | +0.88% | $6.72M | |
PAY PY PayPal USD | $0.999 | -0.00% | $61.18M | |
ENA Ethena | $0.214 | +3.65% | $339.74M | |
OKB OKB | $125.73 | +1.30% | $27.24M | |
AAVE Aave | $167.04 | +0.26% | $286.4M | |
ONDO Ondo | $0.476 | -3.30% | $228.36M | |
USDY Ondo US Dollar Yield | $1.15 | -0.00% | $4.17M |
| # | Tên | Giá | 1h% | 24h% | 7d% | Vốn hóa thị trường | KL(24h) | Nguồn cung lưu hành | 7 ngày gần nhất | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
31 | Tether GoldXAUT | $4,188.83 | -0.02% | +1.45% | +0.54% | $3.38B | $251.89M | 409.21K XAUT | ||
32 | Shiba InuSHIB | $0.0₅541 | +0.33% | +2.06% | -6.59% | $3.23B | $66.46M | 589.24T SHIB | ||
33 | BittensorTAO | $272.58 | +0.15% | +0.81% | -10.87% | $3.11B | $142.65M | 10.56M TAO | ||
34 | CronosCRO | $0.0609 | +0.34% | +0.88% | -9.58% | $3.03B | $6.72M | 38.59B CRO | ||
35 | PAY PayPal USDPY | $0.999 | -0.00% | -0.00% | -0.03% | $2.94B | $61.18M | 3.63B PY | ||
36 | EthenaENA | $0.214 | +1.16% | +3.65% | -20.30% | $2.87B | $339.74M | 7.95B ENA | ||
37 | OKBOKB | $125.73 | -0.27% | +1.30% | +3.81% | $2.64B | $27.24M | 21M OKB | ||
38 | AaveAAVE | $167.04 | -0.21% | +0.26% | -7.95% | $2.59B | $286.4M | 15.18M AAVE | ||
39 | OndoONDO | $0.476 | +0.73% | -3.30% | -0.79% | $2.33B | $228.36M | 3.15B ONDO | ||
40 | Ondo US Dollar YieldUSDY | $1.15 | +0.02% | -0.00% | +0.08% | $2.32B | $4.17M | 621.59M USDY |