Tiền điện tử
| # | Tên | Giá | 1h% | 24h% | 7d% | Vốn hóa thị trường | KL(24h) | Nguồn cung lưu hành | 7 ngày gần nhất | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| # | Tên | Giá | 1h% | 24h% | 7d% | Vốn hóa thị trường | KL(24h) | Nguồn cung lưu hành | 7 ngày gần nhất | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Nhận tin tức, cập nhật và báo cáo tiền điện tử mới nhất bằng cách đăng ký nhận bản tin miễn phí của chúng tôi.
Giấy phép số 4978/GP-TTĐT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 14 tháng 10 năm 2019 / Giấy phép SĐ, BS GP ICP số 2107/GP-TTĐT do Sở TTTT Hà Nội cấp ngày 13/7/2022.
© 2026 Index.vnH2O H2O DAO | $0.0000559 | +0.12% | $511.33K | |
NOS Nosana | $0.569 | -5.83% | $510.15K | |
SIREN Siren | $0.00345 | -4.62% | $507.1K | |
TORN Tornado Cash | $6.73 | +0.89% | $504.32K | |
EL ELYSIA | $0.00182 | -8.07% | $500.4K | |
AGI Delysium | $0.00619 | +0.90% | $491.32K | |
DSYNC Destra Network | $0.00851 | +0.77% | $489.66K | |
GUSD Gemini Dollar | $0.999 | +0.00% | $488.85K | |
UTK xMoney | $0.0118 | +0.00% | $481.58K | |
CTC Creditcoin | $0.106 | +0.16% | $463.25K |
| # | Tên | Giá | 1h% | 24h% | 7d% | Vốn hóa thị trường | KL(24h) | Nguồn cung lưu hành | 7 ngày gần nhất | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
472 | H2O DAOH2O | $0.0000559 | +0.00% | +0.12% | -44.88% | $13.49M | $511.33K | 825M H2O | ||
239 | NosanaNOS | $0.569 | -0.11% | -5.83% | -2.68% | $58.21M | $510.15K | 48.19M NOS | ||
430 | SirenSIREN | $0.00345 | +0.07% | -4.62% | -9.77% | $17.03M | $507.1K | 22.44M SIREN | ||
319 | Tornado CashTORN | $6.73 | +0.09% | +0.89% | -5.06% | $32.3M | $504.32K | 5.26M TORN | ||
481 | ELYSIAEL | $0.00182 | +0.20% | -8.07% | +12.90% | $12.32M | $500.4K | 4.81B EL | ||
439 | DelysiumAGI | $0.00619 | -1.86% | +0.90% | -9.52% | $16.28M | $491.32K | 2.25B AGI | ||
544 | Destra NetworkDSYNC | $0.00851 | +0.43% | +0.77% | -11.27% | $8.44M | $489.66K | 997.68M DSYNC | ||
297 | Gemini DollarGUSD | $0.999 | -0.00% | +0.00% | -0.07% | $36.21M | $488.85K | 45.9M GUSD | ||
889 | xMoneyUTK | $0.0118 | +0.00% | +0.00% | +0.00% | $1.92M | $481.58K | 704.11M UTK | ||
240 | CreditcoinCTC | $0.106 | -0.11% | +0.16% | -9.54% | $58.01M | $463.25K | 510.5M CTC |