Tiền điện tử
| # | Tên | Giá | 1h% | 24h% | 7d% | Vốn hóa thị trường | KL(24h) | Nguồn cung lưu hành | 7 ngày gần nhất | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| # | Tên | Giá | 1h% | 24h% | 7d% | Vốn hóa thị trường | KL(24h) | Nguồn cung lưu hành | 7 ngày gần nhất | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Nhận tin tức, cập nhật và báo cáo tiền điện tử mới nhất bằng cách đăng ký nhận bản tin miễn phí của chúng tôi.
Giấy phép số 4978/GP-TTĐT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 14 tháng 10 năm 2019 / Giấy phép SĐ, BS GP ICP số 2107/GP-TTĐT do Sở TTTT Hà Nội cấp ngày 13/7/2022.
© 2026 Index.vnUSDB USDB | $0.989 | -0.20% | $51.71K | |
MCADE Metacade | $0.000684 | -6.35% | $53.43K | |
HAN HANDY Handy | $0.00303 | -2.90% | $53.95K | |
GODS Gods Unchained | $0.0226 | -2.41% | $54.6K | |
CPH Cypherium | $0.00246 | -0.84% | $54.68K | |
IBS IBStoken | $0.000693 | +0.35% | $56K | |
HOSKY Hosky Token | $0.0₈5519 | -5.36% | $56.35K | |
OCEAN Ocean Protocol | $0.144 | -0.28% | $56.51K | |
RAI Rai Reflex Index | $3.03 | +1.10% | $57.52K | |
SIS Symbiosis | $0.0166 | -0.46% | $57.87K |
| # | Tên | Giá | 1h% | 24h% | 7d% | Vốn hóa thị trường | KL(24h) | Nguồn cung lưu hành | 7 ngày gần nhất | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
506 | USDBUSDB | $0.989 | -0.19% | -0.20% | +0.07% | $10.3M | $51.71K | 28.57M USDB | ||
850 | MetacadeMCADE | $0.000684 | +0.36% | -6.35% | -27.48% | $2.08M | $53.43K | 1.73B MCADE | ||
396 | HAN HandyHANDY | $0.00303 | -0.00% | -2.90% | +58.45% | $21.32M | $53.95K | 945.97M HANDY | ||
509 | Gods UnchainedGODS | $0.0226 | -1.68% | -2.41% | -10.13% | $10.26M | $54.6K | 414.37M GODS | ||
931 | CypheriumCPH | $0.00246 | -0.04% | -0.84% | +0.76% | $1.79M | $54.68K | 382.95M CPH | ||
753 | IBStokenIBS | $0.000693 | -0.04% | +0.35% | +2.16% | $2.79M | $56K | 4.02B IBS | ||
627 | Hosky TokenHOSKY | $0.0₈5519 | -0.12% | -5.36% | -28.23% | $5.47M | $56.35K | 227.99T HOSKY | ||
307 | Ocean ProtocolOCEAN | $0.144 | +0.42% | -0.28% | -7.38% | $34.74M | $56.51K | 200.08M OCEAN | ||
958 | Rai Reflex IndexRAI | $3.03 | +0.00% | +1.10% | -1.38% | $1.65M | $57.52K | 562.38K RAI | ||
901 | SymbiosisSIS | $0.0166 | +0.30% | -0.46% | -0.54% | $1.88M | $57.87K | 96.23M SIS |