Tiền điện tử
| # | Tên | Giá | 1h% | 24h% | 7d% | Vốn hóa thị trường | KL(24h) | Nguồn cung lưu hành | 7 ngày gần nhất | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| # | Tên | Giá | 1h% | 24h% | 7d% | Vốn hóa thị trường | KL(24h) | Nguồn cung lưu hành | 7 ngày gần nhất | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Nhận tin tức, cập nhật và báo cáo tiền điện tử mới nhất bằng cách đăng ký nhận bản tin miễn phí của chúng tôi.
Giấy phép số 4978/GP-TTĐT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 14 tháng 10 năm 2019 / Giấy phép SĐ, BS GP ICP số 2107/GP-TTĐT do Sở TTTT Hà Nội cấp ngày 13/7/2022.
© 2026 Index.vnH2O H2O DAO | $0.0000557 | +0.16% | $662.94K | |
LRC Loopring | $0.00931 | -0.59% | $2.01M | |
HAIR HairDAO | $18.05 | +3.55% | $30.29K | |
RSC ResearchCoin | $0.052 | -1.00% | $139.74K | |
GNS Gains Network | $0.528 | -9.49% | $2.76M | |
GAINS Gains | $0.00254 | -1.10% | $2.76M | |
DIVI Divi | $0.00263 | +1.93% | $32.2K | |
WOM WOM Protocol | $0.017 | +0.14% | $0 | |
XCP Counterparty | $4.75 | -1.04% | $2.37 | |
CET CoinEx Token | $0.19 | -0.80% | $1.99 |
| # | Tên | Giá | 1h% | 24h% | 7d% | Vốn hóa thị trường | KL(24h) | Nguồn cung lưu hành | 7 ngày gần nhất | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
441 | H2O DAOH2O | $0.0000557 | +0.00% | +0.16% | -0.22% | $13.05M | $662.94K | 825M H2O | ||
442 | LoopringLRC | $0.00931 | +3.99% | -0.59% | -8.26% | $12.79M | $2.01M | 1.36B LRC | ||
443 | HairDAOHAIR | $18.05 | +3.76% | +3.55% | +13.18% | $12.79M | $30.29K | 694.92K HAIR | ||
444 | ResearchCoinRSC | $0.052 | -0.10% | -1.00% | -1.82% | $12.67M | $139.74K | 129.55M RSC | ||
445 | Gains NetworkGNS | $0.528 | +5.97% | -9.49% | +30.98% | $12.59M | $2.76M | 26.44M GNS | ||
446 | GainsGAINS | $0.00254 | +1.56% | -1.10% | -5.80% | $12.59M | $2.76M | 38.69M GAINS | ||
447 | DiviDIVI | $0.00263 | +18.58% | +1.93% | -12.92% | $12.54M | $32.2K | 4.53B DIVI | ||
448 | WOM ProtocolWOM | $0.017 | +0.09% | +0.14% | +0.79% | $12.31M | $0 | 193M WOM | ||
449 | CounterpartyXCP | $4.75 | -1.04% | -1.04% | +8.31% | $12.28M | $2.37 | 2.59M XCP | ||
450 | CoinEx TokenCET | $0.19 | -0.75% | -0.80% | -0.10% | $12.2M | $1.99 | 2.56B CET |