Tiền điện tử
| # | Tên | Giá | 1h% | 24h% | 7d% | Vốn hóa thị trường | KL(24h) | Nguồn cung lưu hành | 7 ngày gần nhất | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| # | Tên | Giá | 1h% | 24h% | 7d% | Vốn hóa thị trường | KL(24h) | Nguồn cung lưu hành | 7 ngày gần nhất | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Nhận tin tức, cập nhật và báo cáo tiền điện tử mới nhất bằng cách đăng ký nhận bản tin miễn phí của chúng tôi.
Giấy phép số 4978/GP-TTĐT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 14 tháng 10 năm 2019 / Giấy phép SĐ, BS GP ICP số 2107/GP-TTĐT do Sở TTTT Hà Nội cấp ngày 13/7/2022.
© 2026 Index.vnZCL ZClassic | $0.604 | -14.55% | $1.53K | |
PPT Populous | $0.115 | -5.75% | $5.59K | |
LMWR LimeWire | $0.0102 | +1.76% | $700.23K | |
XCM Coinmetro Token | $0.0224 | +0.12% | $20.03 | |
PIKA Pika | $0.0₈1574 | +0.00% | $584.51 | |
ALCX Alchemix | $2.59 | +2.71% | $80.32K | |
BRISE Bitgert | $0.0₇1534 | +1.91% | $523.03K | |
EURS STASIS EURO | $1.12 | +0.23% | $98.67 | |
VEE BLOCKv | $0.00554 | +0.00% | $1.03 | |
ETHDYDX dYdX (ethDYDX) | $0.14 | +2.32% | $3.43M |
| # | Tên | Giá | 1h% | 24h% | 7d% | Vốn hóa thị trường | KL(24h) | Nguồn cung lưu hành | 7 ngày gần nhất | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
481 | ZClassicZCL | $0.604 | +0.25% | -14.55% | -30.79% | $6.35M | $1.53K | 10.37M ZCL | ||
482 | PopulousPPT | $0.115 | -0.31% | -5.75% | -9.64% | $6.37M | $5.59K | 53.25M PPT | ||
483 | LimeWireLMWR | $0.0102 | +0.52% | +1.76% | -6.76% | $6.45M | $700.23K | 440.21M LMWR | ||
484 | Coinmetro TokenXCM | $0.0224 | +0.02% | +0.12% | -0.47% | $6.48M | $20.03 | 302.26M XCM | ||
485 | PikaPIKA | $0.0₈1574 | +0.00% | +0.00% | +0.00% | $6.49M | $584.51 | 29.72T PIKA | ||
486 | AlchemixALCX | $2.59 | +1.34% | +2.71% | -4.74% | $6.51M | $80.32K | 2.5M ALCX | ||
487 | BitgertBRISE | $0.0₇1534 | +0.37% | +1.91% | -0.56% | $6.54M | $523.03K | 395.69T BRISE | ||
488 | STASIS EUROEURS | $1.12 | +0.00% | +0.23% | -5.02% | $6.56M | $98.67 | 124.12M EURS | ||
489 | BLOCKvVEE | $0.00554 | -2.03% | +0.00% | -7.20% | $6.67M | $1.03 | 3.64B VEE | ||
490 | dYdX (ethDYDX)ETHDYDX | $0.14 | +0.69% | +2.32% | -5.96% | $6.76M | $3.43M | 41.65M ETHDYDX |