Tiền điện tử
| # | Tên | Giá | 1h% | 24h% | 7d% | Vốn hóa thị trường | KL(24h) | Nguồn cung lưu hành | 7 ngày gần nhất | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| # | Tên | Giá | 1h% | 24h% | 7d% | Vốn hóa thị trường | KL(24h) | Nguồn cung lưu hành | 7 ngày gần nhất | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Nhận tin tức, cập nhật và báo cáo tiền điện tử mới nhất bằng cách đăng ký nhận bản tin miễn phí của chúng tôi.
Giấy phép số 4978/GP-TTĐT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 14 tháng 10 năm 2019 / Giấy phép SĐ, BS GP ICP số 2107/GP-TTĐT do Sở TTTT Hà Nội cấp ngày 13/7/2022.
© 2026 Index.vnAERGO Aergo | $0.00922 | +1.25% | $182.78K | |
DKA dKargo | $0.00371 | +1.94% | $174.96K | |
CHEX Chintai | $0.013 | -6.37% | $174.7K | |
MVL MVL | $0.00108 | +2.80% | $174.04K | |
ORAI Oraichain | $0.52 | +2.55% | $168.7K | |
CELL Cellframe | $0.0545 | +21.66% | $166.45K | |
LADYS Milady Meme Coin | $0.0₈6714 | +0.44% | $162.44K | |
CRTS Cratos | $0.0000601 | -0.47% | $161.17K | |
EXCC ExchangeCoin | $0.087 | +1.47% | $159.27K | |
VAL Validity | $0.539 | -1.54% | $159.02K |
| # | Tên | Giá | 1h% | 24h% | 7d% | Vốn hóa thị trường | KL(24h) | Nguồn cung lưu hành | 7 ngày gần nhất | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
348 | AergoAERGO | $0.00922 | -0.98% | +1.25% | -3.72% | $27.63M | $182.78K | 490M AERGO | ||
408 | dKargoDKA | $0.00371 | -0.05% | +1.94% | -7.62% | $20.04M | $174.96K | 5B DKA | ||
438 | ChintaiCHEX | $0.013 | -1.63% | -6.37% | -28.36% | $16.28M | $174.7K | 998.91M CHEX | ||
337 | MVLMVL | $0.00108 | +0.39% | +2.80% | -7.39% | $29.92M | $174.04K | 27.8B MVL | ||
510 | OraichainORAI | $0.52 | -0.21% | +2.55% | +31.24% | $10.16M | $168.7K | 19.5M ORAI | ||
870 | CellframeCELL | $0.0545 | +0.51% | +21.66% | -0.07% | $2M | $166.45K | 28.59M CELL | ||
608 | Milady Meme CoinLADYS | $0.0₈6714 | +0.19% | +0.44% | -10.76% | $5.96M | $162.44K | 734.36T LADYS | ||
646 | CratosCRTS | $0.0000601 | -0.01% | -0.47% | -4.17% | $4.79M | $161.17K | 49.29B CRTS | ||
764 | ExchangeCoinEXCC | $0.087 | -0.26% | +1.47% | -4.54% | $2.69M | $159.27K | 29.99M EXCC | ||
727 | ValidityVAL | $0.539 | +0.00% | -1.54% | +6.63% | $3.13M | $159.02K | 5.5M VAL |