Tiền điện tử
| # | Tên | Giá | 1h% | 24h% | 7d% | Vốn hóa thị trường | KL(24h) | Nguồn cung lưu hành | 7 ngày gần nhất | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| # | Tên | Giá | 1h% | 24h% | 7d% | Vốn hóa thị trường | KL(24h) | Nguồn cung lưu hành | 7 ngày gần nhất | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Nhận tin tức, cập nhật và báo cáo tiền điện tử mới nhất bằng cách đăng ký nhận bản tin miễn phí của chúng tôi.
Giấy phép số 4978/GP-TTĐT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 14 tháng 10 năm 2019 / Giấy phép SĐ, BS GP ICP số 2107/GP-TTĐT do Sở TTTT Hà Nội cấp ngày 13/7/2022.
© 2026 Index.vnXTN Neutrino Index | $0.0246 | +30.93% | $63.36 | |
NTRN Neutron | $0.000534 | -2.58% | $11.03K | |
NEXA Nexa | $0.0₆9718 | -0.44% | $74.58K | |
NEXO Nexo | $0.835 | -0.16% | $2.52M | |
NIM Nimiq | $0.000274 | +0.29% | $8.03K | |
NODL Nodle | $0.000259 | +2.53% | $14.32K | |
NPC Non-Playable Coin | $0.0224 | +4.39% | $1.9M | |
NOS Nosana | $0.576 | -2.17% | $486.53K | |
NOT Notcoin | $0.00048 | +5.53% | $5.18M | |
NUM Numbers Protocol | $0.00299 | +6.66% | $82.14K |
| # | Tên | Giá | 1h% | 24h% | 7d% | Vốn hóa thị trường | KL(24h) | Nguồn cung lưu hành | 7 ngày gần nhất | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
826 | Neutrino IndexXTN | $0.0246 | +0.82% | +30.93% | -0.37% | $2.18M | $63.36 | 93.6M XTN | ||
771 | NeutronNTRN | $0.000534 | +0.19% | -2.58% | -2.37% | $2.6M | $11.03K | 637.07M NTRN | ||
501 | NexaNEXA | $0.0₆9718 | -1.10% | -0.44% | -17.68% | $10.89M | $74.58K | 9.67T NEXA | ||
65 | NexoNEXO | $0.835 | +0.09% | -0.16% | -1.75% | $840.17M | $2.52M | 646.14M NEXO | ||
683 | NimiqNIM | $0.000274 | -0.70% | +0.29% | -3.94% | $3.96M | $8.03K | 13.72B NIM | ||
966 | NodleNODL | $0.000259 | -0.06% | +2.53% | -6.46% | $1.59M | $14.32K | 5.79B NODL | ||
134 | Non-Playable CoinNPC | $0.0224 | -0.56% | +4.39% | +2.51% | $179.69M | $1.9M | 7.53B NPC | ||
239 | NosanaNOS | $0.576 | -1.17% | -2.17% | -4.81% | $57.82M | $486.53K | 48.19M NOS | ||
264 | NotcoinNOT | $0.00048 | +0.80% | +5.53% | -6.60% | $47.73M | $5.18M | 99.42B NOT | ||
761 | Numbers ProtocolNUM | $0.00299 | +2.70% | +6.66% | +10.06% | $2.71M | $82.14K | 857.47M NUM |