Tiền điện tử
| # | Tên | Giá | 1h% | 24h% | 7d% | Vốn hóa thị trường | KL(24h) | Nguồn cung lưu hành | 7 ngày gần nhất | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| # | Tên | Giá | 1h% | 24h% | 7d% | Vốn hóa thị trường | KL(24h) | Nguồn cung lưu hành | 7 ngày gần nhất | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Nhận tin tức, cập nhật và báo cáo tiền điện tử mới nhất bằng cách đăng ký nhận bản tin miễn phí của chúng tôi.
Giấy phép số 4978/GP-TTĐT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 14 tháng 10 năm 2019 / Giấy phép SĐ, BS GP ICP số 2107/GP-TTĐT do Sở TTTT Hà Nội cấp ngày 13/7/2022.
© 2026 Index.vnHIVE Hive | $0.0546 | +1.55% | $342.77K | |
SRX StorX Network | $0.055 | -0.06% | $736.21K | |
CON CNFI Connect Financial | $0.0555 | -0.02% | $112.57 | |
KAIA Kaia | $0.0563 | +4.09% | $72.31M | |
CFX Conflux | $0.0565 | +14.51% | $50.49M | |
BTC2 Bitcoin 2 | $0.0567 | +0.21% | $10.57K | |
WAN Wanchain | $0.0571 | +0.14% | $111.35K | |
IOT MIOTA IOTA | $0.0582 | +0.94% | $7.08M | |
ANT Aragon | $0.0589 | -1.25% | $12.9 | |
UBT Unibright | $0.059 | +2.87% | $32.39K |
| # | Tên | Giá | 1h% | 24h% | 7d% | Vốn hóa thị trường | KL(24h) | Nguồn cung lưu hành | 7 ngày gần nhất | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
329 | HiveHIVE | $0.0546 | -0.10% | +1.55% | -5.04% | $30.37M | $342.77K | 509.85M HIVE | ||
312 | StorX NetworkSRX | $0.055 | -0.02% | -0.06% | +4.00% | $33.46M | $736.21K | 605.59M SRX | ||
607 | CON Connect FinancialCNFI | $0.0555 | -0.04% | -0.02% | +111.68% | $6.06M | $112.57 | 25M CNFI | ||
93 | KaiaKAIA | $0.0563 | +0.41% | +4.09% | +61.58% | $363.21M | $72.31M | 6.21B KAIA | ||
101 | ConfluxCFX | $0.0565 | +3.97% | +14.51% | -8.35% | $315.14M | $50.49M | 5.17B CFX | ||
1004 | Bitcoin 2BTC2 | $0.0567 | +0.53% | +0.21% | -1.80% | $1.43M | $10.57K | 18.4M BTC2 | ||
497 | WanchainWAN | $0.0571 | +0.14% | +0.14% | -4.14% | $11.34M | $111.35K | 198.78M WAN | ||
104 | IOT IOTAMIOTA | $0.0582 | -0.57% | +0.94% | -0.79% | $202.42M | $7.08M | 4.23B MIOTA | ||
774 | AragonANT | $0.0589 | -0.69% | -1.25% | -11.65% | $2.55M | $12.9 | 43.19M ANT | ||
548 | UnibrightUBT | $0.059 | -0.26% | +2.87% | +7.70% | $8.34M | $32.39K | 150M UBT |