Tiền điện tử
| # | Tên | Giá | 1h% | 24h% | 7d% | Vốn hóa thị trường | KL(24h) | Nguồn cung lưu hành | 7 ngày gần nhất | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| # | Tên | Giá | 1h% | 24h% | 7d% | Vốn hóa thị trường | KL(24h) | Nguồn cung lưu hành | 7 ngày gần nhất | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Nhận tin tức, cập nhật và báo cáo tiền điện tử mới nhất bằng cách đăng ký nhận bản tin miễn phí của chúng tôi.
Giấy phép số 4978/GP-TTĐT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 14 tháng 10 năm 2019 / Giấy phép SĐ, BS GP ICP số 2107/GP-TTĐT do Sở TTTT Hà Nội cấp ngày 13/7/2022.
© 2026 Index.vnPEPECOIN PepeCoin | $0.145 | -1.24% | $102.78K | |
ASK Permission Coin | $0.000091 | -0.12% | $586.03 | |
PERP Perpetual Protocol | $0.0218 | +4.83% | $63.75K | |
PER PER Perproject | $0.00197 | +0.00% | $1.2K | |
PER XPRT Persistence | $0.00543 | +77.57% | $12.05K | |
PHA Phala Network | $0.0608 | +7.91% | $17.45M | |
SOUL Phantasma | $0.011 | +3.34% | $11.11K | |
PHB Phoenix | $0.013 | -0.00% | $0.000919 | |
PXC Phoenixcoin | $0.0223 | -0.24% | $4.89 | |
PI PI Pi Network | $0.0819 | +1.10% | $2.62M |
| # | Tên | Giá | 1h% | 24h% | 7d% | Vốn hóa thị trường | KL(24h) | Nguồn cung lưu hành | 7 ngày gần nhất | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
460 | PepeCoinPEPECOIN | $0.145 | +1.09% | -1.24% | +2.29% | $14.57M | $102.78K | 107.05M PEPECOIN | ||
836 | Permission CoinASK | $0.000091 | -0.01% | -0.12% | -1.25% | $2.11M | $586.03 | 21.95B ASK | ||
748 | Perpetual ProtocolPERP | $0.0218 | +1.40% | +4.83% | +1.30% | $2.84M | $63.75K | 66M PERP | ||
661 | PER PerprojectPER | $0.00197 | +0.00% | +0.00% | +0.00% | $4.4M | $1.2K | 600M PER | ||
777 | PER PersistenceXPRT | $0.00543 | +15.58% | +77.57% | -52.82% | $2.52M | $12.05K | 213.36M XPRT | ||
253 | Phala NetworkPHA | $0.0608 | -0.32% | +7.91% | -21.09% | $52.15M | $17.45M | 822.4M PHA | ||
926 | PhantasmaSOUL | $0.011 | -0.32% | +3.34% | -4.76% | $1.8M | $11.11K | 124.12M SOUL | ||
560 | PhoenixPHB | $0.013 | +0.00% | -0.00% | +64.43% | $7.78M | $0.000919 | 61.51M PHB | ||
890 | PhoenixcoinPXC | $0.0223 | -0.06% | -0.24% | -2.40% | $1.92M | $4.89 | 93.02M PXC | ||
64 | PI Pi NetworkPI | $0.0819 | -0.05% | +1.10% | -10.36% | $922.9M | $2.62M | 11.09B PI |