Tiền điện tử
| # | Tên | Giá | 1h% | 24h% | 7d% | Vốn hóa thị trường | KL(24h) | Nguồn cung lưu hành | 7 ngày gần nhất | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| # | Tên | Giá | 1h% | 24h% | 7d% | Vốn hóa thị trường | KL(24h) | Nguồn cung lưu hành | 7 ngày gần nhất | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Nhận tin tức, cập nhật và báo cáo tiền điện tử mới nhất bằng cách đăng ký nhận bản tin miễn phí của chúng tôi.
Giấy phép số 4978/GP-TTĐT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 14 tháng 10 năm 2019 / Giấy phép SĐ, BS GP ICP số 2107/GP-TTĐT do Sở TTTT Hà Nội cấp ngày 13/7/2022.
© 2026 Index.vnUSD USDC USD Coin | $1 | -0.01% | $6.24B | |
AERGO Aergo | $0.0096 | -0.01% | $182.78K | |
SEBA Seba | $0.000358 | -0.01% | $10.44 | |
PLSPAD PulsePad | $0.0000813 | -0.01% | $3.1K | |
OUSD Origin Dollar | $1 | -0.01% | $18.55K | |
FRA FRAX Frax | $0.991 | -0.01% | $107.44K | |
XCM Coinmetro Token | $0.0232 | -0.01% | $20.03 | |
ETH USDE Ethena USDe | $1 | -0.01% | $23.49M | |
USDT Tether USDt | $1 | -0.01% | $25.51B | |
GHO GHO | $0.999 | -0.01% | $1.75M |
| # | Tên | Giá | 1h% | 24h% | 7d% | Vốn hóa thị trường | KL(24h) | Nguồn cung lưu hành | 7 ngày gần nhất | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
661 | USD USD CoinUSDC | $1 | +0.00% | -0.01% | -0.01% | $73.99B | $6.24B | 75.61B USDC | ||
662 | AergoAERGO | $0.0096 | +0.02% | -0.01% | -20.60% | $27.63M | $182.78K | 490M AERGO | ||
663 | SebaSEBA | $0.000358 | -0.00% | -0.01% | +2.59% | $114.65K | $10.44 | 195M SEBA | ||
664 | PulsePadPLSPAD | $0.0000813 | -0.01% | -0.01% | -0.23% | $90.67K | $3.1K | 165.71M PLSPAD | ||
665 | Origin DollarOUSD | $1 | +0.00% | -0.01% | -0.02% | $6.21M | $18.55K | 8.93M OUSD | ||
666 | FRA FraxFRAX | $0.991 | +18.16% | -0.01% | -15.47% | $217.29M | $107.44K | 280.26M FRAX | ||
667 | Coinmetro TokenXCM | $0.0232 | 0.043020% | -0.01% | -0.87% | $6.48M | $20.03 | 302.26M XCM | ||
668 | ETH Ethena USDeUSDE | $1 | -0.00% | -0.01% | +0.00% | $4.08B | $23.49M | 4.05B USDE | ||
669 | Tether USDtUSDT | $1 | -0.01% | -0.01% | +0.01% | $183.39B | $25.51B | 187.09B USDT | ||
670 | GHOGHO | $0.999 | +0.00% | -0.01% | +0.02% | $698.46M | $1.75M | 495.13M GHO |