Tiền điện tử
| # | Tên | Giá | 1h% | 24h% | 7d% | Vốn hóa thị trường | KL(24h) | Nguồn cung lưu hành | 7 ngày gần nhất | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| # | Tên | Giá | 1h% | 24h% | 7d% | Vốn hóa thị trường | KL(24h) | Nguồn cung lưu hành | 7 ngày gần nhất | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Nhận tin tức, cập nhật và báo cáo tiền điện tử mới nhất bằng cách đăng ký nhận bản tin miễn phí của chúng tôi.
Giấy phép số 4978/GP-TTĐT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 14 tháng 10 năm 2019 / Giấy phép SĐ, BS GP ICP số 2107/GP-TTĐT do Sở TTTT Hà Nội cấp ngày 13/7/2022.
© 2026 Index.vnHBAR Hedera | $0.092 | +0.61% | $90.03M | |
SAN Santiment Network Token | $0.0937 | +0.22% | $85.49 | |
FPIS Frax Price Index Share | $0.0948 | +0.39% | $279.22 | |
CELO Celo | $0.0956 | +2.05% | $3.28M | |
CEL CGLD Celo | $0.0956 | +2.17% | $3.28M | |
MANA Decentraland | $0.0959 | +4.27% | $15.19M | |
1IN 1INCH 1inch Network | $0.0977 | +1.51% | $6.51M | |
HUNT HUNT | $0.0994 | +0.23% | $46.76K | |
REF Ref Finance | $0.0997 | +9.23% | $632.39 | |
LUK LYXE LUKSO (Old) | $0.103 | -0.52% | $22.75 |
| # | Tên | Giá | 1h% | 24h% | 7d% | Vốn hóa thị trường | KL(24h) | Nguồn cung lưu hành | 7 ngày gần nhất | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
29 | HederaHBAR | $0.092 | -0.33% | +0.61% | -6.58% | $4.08B | $90.03M | 42.79B HBAR | ||
626 | Santiment Network TokenSAN | $0.0937 | -0.13% | +0.22% | -2.21% | $5.48M | $85.49 | 64.04M SAN | ||
756 | Frax Price Index ShareFPIS | $0.0948 | -0.03% | +0.39% | -1.98% | $2.74M | $279.22 | 37.8M FPIS | ||
236 | CeloCELO | $0.0956 | -0.26% | +2.05% | -2.45% | $58.16M | $3.28M | 592.17M CELO | ||
236 | CEL CeloCGLD | $0.0956 | -0.30% | +2.17% | -3.27% | $58.16M | $3.28M | 592.17M CGLD | ||
129 | DecentralandMANA | $0.0959 | +0.22% | +4.27% | -5.81% | $186.44M | $15.19M | 1.96B MANA | ||
157 | 1IN 1inch Network1INCH | $0.0977 | -0.21% | +1.51% | -4.64% | $137.47M | $6.51M | 1.39B 1INCH | ||
407 | HUNTHUNT | $0.0994 | -0.40% | +0.23% | -1.51% | $19.64M | $46.76K | 126.16M HUNT | ||
521 | Ref FinanceREF | $0.0997 | -0.70% | +9.23% | -5.52% | $9.67M | $632.39 | 45.51M REF | ||
530 | LUK LUKSO (Old)LYXE | $0.103 | +0.10% | -0.52% | -8.66% | $9.24M | $22.75 | 15.57M LYXE |