Tiền điện tử
| # | Tên | Giá | 1h% | 24h% | 7d% | Vốn hóa thị trường | KL(24h) | Nguồn cung lưu hành | 7 ngày gần nhất | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| # | Tên | Giá | 1h% | 24h% | 7d% | Vốn hóa thị trường | KL(24h) | Nguồn cung lưu hành | 7 ngày gần nhất | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Nhận tin tức, cập nhật và báo cáo tiền điện tử mới nhất bằng cách đăng ký nhận bản tin miễn phí của chúng tôi.
Giấy phép số 4978/GP-TTĐT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 14 tháng 10 năm 2019 / Giấy phép SĐ, BS GP ICP số 2107/GP-TTĐT do Sở TTTT Hà Nội cấp ngày 13/7/2022.
© 2026 Index.vnBAR FC Barcelona Fan Token | $0.283 | +0.90% | $1.49M | |
EXTRA Extra Finance | $0.00574 | -10.93% | $9.09K | |
EXCC ExchangeCoin | $0.0872 | +0.27% | $181.12K | |
EVMOS Evmos | $0.00036 | +0.69% | $25.58 | |
EVER Everscale | $0.0014 | -5.44% | $1.08K | |
ECTE EurocoinToken | $0.116 | -0.86% | $63.91K | |
EUL Euler | $1.37 | -1.81% | $1.54M | |
ETHW EthereumPoW | $0.276 | +3.74% | $3.05M | |
ENS Ethereum Name Service | $6.36 | +1.11% | $8.79M | |
ETC Ethereum Classic | $8.36 | +0.85% | $61.14M |
| # | Tên | Giá | 1h% | 24h% | 7d% | Vốn hóa thị trường | KL(24h) | Nguồn cung lưu hành | 7 ngày gần nhất | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
553 | FC Barcelona Fan TokenBAR | $0.283 | -0.24% | +0.90% | +0.22% | $8.12M | $1.49M | 20.13M BAR | ||
746 | Extra FinanceEXTRA | $0.00574 | -1.51% | -10.93% | -14.16% | $2.8M | $9.09K | 411.07M EXTRA | ||
760 | ExchangeCoinEXCC | $0.0872 | +0.11% | +0.27% | -4.36% | $2.7M | $181.12K | 29.99M EXCC | ||
1031 | EvmosEVMOS | $0.00036 | -0.60% | +0.69% | -5.65% | $320.3K | $25.58 | 512.69M EVMOS | ||
752 | EverscaleEVER | $0.0014 | -2.19% | -5.44% | +24.29% | $2.78M | $1.08K | 1.98B EVER | ||
495 | EurocoinTokenECTE | $0.116 | -0.76% | -0.86% | -1.03% | $11.43M | $63.91K | 5.43M ECTE | ||
312 | EulerEUL | $1.37 | -0.07% | -1.81% | +1.05% | $32.96M | $1.54M | 24.23M EUL | ||
334 | EthereumPoWETHW | $0.276 | +0.12% | +3.74% | -4.58% | $29.82M | $3.05M | 107.81M ETHW | ||
108 | Ethereum Name ServiceENS | $6.36 | -0.09% | +1.11% | -7.19% | $269.63M | $8.79M | 38.19M ENS | ||
52 | Ethereum ClassicETC | $8.36 | -0.19% | +0.85% | -6.98% | $1.33B | $61.14M | 155.02M ETC |