Tiền điện tử
| # | Tên | Giá | 1h% | 24h% | 7d% | Vốn hóa thị trường | KL(24h) | Nguồn cung lưu hành | 7 ngày gần nhất | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| # | Tên | Giá | 1h% | 24h% | 7d% | Vốn hóa thị trường | KL(24h) | Nguồn cung lưu hành | 7 ngày gần nhất | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Nhận tin tức, cập nhật và báo cáo tiền điện tử mới nhất bằng cách đăng ký nhận bản tin miễn phí của chúng tôi.
Giấy phép số 4978/GP-TTĐT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 14 tháng 10 năm 2019 / Giấy phép SĐ, BS GP ICP số 2107/GP-TTĐT do Sở TTTT Hà Nội cấp ngày 13/7/2022.
© 2026 Index.vnOMNI Omni | $0.07 | +0.00% | $5.13K | |
GARI Gari Network | $0.000167 | -0.83% | $5.12K | |
PIP Pip | $0.0000669 | +50.33% | $5.02K | |
SCP ScPrime | $0.0177 | -6.73% | $4.99K | |
AFR Afreum | $0.000624 | +17.85% | $4.87K | |
RVF RocketX exchange | $0.0221 | +0.90% | $4.8K | |
DOGEGF DogeGF | $0.0₁₀3882 | +1.15% | $4.72K | |
PPT Populous | $0.129 | +5.95% | $4.62K | |
EDGE Edge | $0.068 | +5.04% | $4.31K | |
HT Huobi Token | $0.143 | -0.01% | $4.26K |
| # | Tên | Giá | 1h% | 24h% | 7d% | Vốn hóa thị trường | KL(24h) | Nguồn cung lưu hành | 7 ngày gần nhất | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
284 | OmniOMNI | $0.07 | +0.00% | +0.00% | +0.00% | $41.2M | $5.13K | 618.14K OMNI | ||
1098 | Gari NetworkGARI | $0.000167 | +0.34% | -0.83% | -1.37% | $119.56K | $5.12K | 561.53M GARI | ||
823 | PipPIP | $0.0000669 | -15.20% | +50.33% | -2.92% | $2.19M | $5.02K | 537.44M PIP | ||
985 | ScPrimeSCP | $0.0177 | -1.18% | -6.73% | -24.13% | $1.49M | $4.99K | 56.35M SCP | ||
642 | AfreumAFR | $0.000624 | +0.54% | +17.85% | +3.49% | $4.99M | $4.87K | 7.99B AFR | ||
881 | RocketX exchangeRVF | $0.0221 | +0.14% | +0.90% | -14.52% | $1.96M | $4.8K | 93.69M RVF | ||
958 | DogeGFDOGEGF | $0.0₁₀3882 | -0.35% | +1.15% | -2.84% | $1.63M | $4.72K | 27,548.57T DOGEGF | ||
581 | PopulousPPT | $0.129 | +0.04% | +5.95% | +22.05% | $6.78M | $4.62K | 53.25M PPT | ||
750 | EdgeEDGE | $0.068 | +2.24% | +5.04% | -11.39% | $2.79M | $4.31K | 40.75M EDGE | ||
445 | Huobi TokenHT | $0.143 | -0.01% | -0.01% | -5.56% | $15.68M | $4.26K | 109.39M HT |