Tiền điện tử
| # | Tên | Giá | 1h% | 24h% | 7d% | Vốn hóa thị trường | KL(24h) | Nguồn cung lưu hành | 7 ngày gần nhất | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| # | Tên | Giá | 1h% | 24h% | 7d% | Vốn hóa thị trường | KL(24h) | Nguồn cung lưu hành | 7 ngày gần nhất | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Nhận tin tức, cập nhật và báo cáo tiền điện tử mới nhất bằng cách đăng ký nhận bản tin miễn phí của chúng tôi.
Giấy phép số 4978/GP-TTĐT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 14 tháng 10 năm 2019 / Giấy phép SĐ, BS GP ICP số 2107/GP-TTĐT do Sở TTTT Hà Nội cấp ngày 13/7/2022.
© 2026 Index.vnSKEY Skey Network | $0.00136 | +0.04% | $422.01K | |
PUSH Push Protocol | $0.00135 | -1.87% | $284.98K | |
SWA SWM Swarm | $0.00134 | -0.76% | $373.5K | |
BTS BitShares | $0.00133 | -1.56% | $82.55K | |
CKB Nervos Network | $0.00133 | +0.50% | $4.7M | |
MAP MAP MAP Protocol | $0.00129 | +1.29% | $534.71K | |
NUX Peanut | $0.00125 | +0.23% | $2.36 | |
KAR Karura | $0.00125 | +4.22% | $7.11K | |
DNX Dynex | $0.00116 | +6.80% | $30.95K | |
AHT AhaToken | $0.00115 | -0.27% | $34.57K |
| # | Tên | Giá | 1h% | 24h% | 7d% | Vốn hóa thị trường | KL(24h) | Nguồn cung lưu hành | 7 ngày gần nhất | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
943 | Skey NetworkSKEY | $0.00136 | -0.11% | +0.04% | -7.88% | $1.74M | $422.01K | 527.32M SKEY | ||
811 | Push ProtocolPUSH | $0.00135 | -0.41% | -1.87% | -78.49% | $2.25M | $284.98K | 90.23M PUSH | ||
557 | SWA SwarmSWM | $0.00134 | -0.22% | -0.76% | +8.96% | $6.07M | $373.5K | 100M SWM | ||
682 | BitSharesBTS | $0.00133 | +0.29% | -1.56% | -3.84% | $3.97M | $82.55K | 2.99B BTS | ||
222 | Nervos NetworkCKB | $0.00133 | +0.39% | +0.50% | +0.45% | $66.34M | $4.7M | 47.98B CKB | ||
555 | MAP MAP ProtocolMAP | $0.00129 | +0.04% | +1.29% | -1.61% | $8M | $534.71K | 6.17B MAP | ||
130 | PeanutNUX | $0.00125 | -0.01% | +0.23% | -26.91% | $184.54M | $2.36 | 50M NUX | ||
859 | KaruraKAR | $0.00125 | -0.24% | +4.22% | -62.84% | $2.04M | $7.11K | 116.66M KAR | ||
1003 | DynexDNX | $0.00116 | +0.02% | +6.80% | -22.01% | $1.44M | $30.95K | 106.04M DNX | ||
548 | AhaTokenAHT | $0.00115 | +0.03% | -0.27% | -3.49% | $8.34M | $34.57K | 7.19B AHT |