Tiền điện tử
| # | Tên | Giá | 1h% | 24h% | 7d% | Vốn hóa thị trường | KL(24h) | Nguồn cung lưu hành | 7 ngày gần nhất | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| # | Tên | Giá | 1h% | 24h% | 7d% | Vốn hóa thị trường | KL(24h) | Nguồn cung lưu hành | 7 ngày gần nhất | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Nhận tin tức, cập nhật và báo cáo tiền điện tử mới nhất bằng cách đăng ký nhận bản tin miễn phí của chúng tôi.
Giấy phép số 4978/GP-TTĐT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 14 tháng 10 năm 2019 / Giấy phép SĐ, BS GP ICP số 2107/GP-TTĐT do Sở TTTT Hà Nội cấp ngày 13/7/2022.
© 2026 Index.vnT Threshold | $0.00528 | +1.95% | $2.77M | |
DIONE Dione Protocol | $0.0000109 | +5.15% | $25.31K | |
CCD Concordium | $0.00333 | +1.09% | $229.79K | |
MON MON Monad | $0.0248 | +1.38% | $27.02M | |
STMX StormX | $0.0000161 | +436.37% | $6.01 | |
BTCZ BitcoinZ | $0.000032 | -11.00% | $14.99K | |
TT ThunderCore | $0.0000925 | +1.25% | $594.61K | |
XRD Radix | $0.000303 | -1.59% | $35.78K | |
XYO XYO | $0.0036 | +0.16% | $2.99M | |
NIM Nimiq | $0.000272 | -5.95% | $5.94K |
| # | Tên | Giá | 1h% | 24h% | 7d% | Vốn hóa thị trường | KL(24h) | Nguồn cung lưu hành | 7 ngày gần nhất | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
236 | ThresholdT | $0.00528 | -0.35% | +1.95% | +0.68% | $58.98M | $2.77M | 11.15B T | ||
970 | Dione ProtocolDIONE | $0.0000109 | +0.00% | +5.15% | -22.39% | $1.54M | $25.31K | 11.79B DIONE | ||
281 | ConcordiumCCD | $0.00333 | +0.00% | +1.09% | -8.85% | $42.44M | $229.79K | 11.8B CCD | ||
106 | MON MonadMON | $0.0248 | +0.23% | +1.38% | -25.41% | $293.66M | $27.02M | 11.82B MON | ||
656 | StormXSTMX | $0.0000161 | +0.00% | +436.37% | +1.75% | $4.55M | $6.01 | 12.35B STMX | ||
1045 | BitcoinZBTCZ | $0.000032 | -7.59% | -11.00% | +12.28% | $277.53K | $14.99K | 12.6B BTCZ | ||
785 | ThunderCoreTT | $0.0000925 | +0.59% | +1.25% | -1.77% | $2.44M | $594.61K | 13.07B TT | ||
669 | RadixXRD | $0.000303 | -0.07% | -1.59% | -19.28% | $4.26M | $35.78K | 13.33B XRD | ||
257 | XYOXYO | $0.0036 | +0.01% | +0.16% | -2.53% | $50.07M | $2.99M | 13.65B XYO | ||
685 | NimiqNIM | $0.000272 | +0.37% | -5.95% | -6.41% | $3.84M | $5.94K | 13.72B NIM |