Tiền điện tử
| # | Tên | Giá | 1h% | 24h% | 7d% | Vốn hóa thị trường | KL(24h) | Nguồn cung lưu hành | 7 ngày gần nhất | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| # | Tên | Giá | 1h% | 24h% | 7d% | Vốn hóa thị trường | KL(24h) | Nguồn cung lưu hành | 7 ngày gần nhất | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Nhận tin tức, cập nhật và báo cáo tiền điện tử mới nhất bằng cách đăng ký nhận bản tin miễn phí của chúng tôi.
Giấy phép số 4978/GP-TTĐT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 14 tháng 10 năm 2019 / Giấy phép SĐ, BS GP ICP số 2107/GP-TTĐT do Sở TTTT Hà Nội cấp ngày 13/7/2022.
© 2026 Index.vnSUPER SuperVerse | $0.22 | -2.57% | $8.45M | |
SNX Synthetix | $0.244 | +4.86% | $6.62M | |
ROCK Bedrock | $0.000106 | +0.58% | $5.47M | |
XEC eCash | $0.0₅7248 | +0.25% | $3.52M | |
AIOZ AIOZ Network | $0.115 | +6.52% | $8.37M | |
ZK zkSync | $0.0144 | +24.56% | $67.22M | |
GOM GOMINING Gomining | $0.38 | -0.05% | $13.84M | |
APE ApeCoin | $0.152 | +7.12% | $18.17M | |
BTSE BTSE Token | $0.97 | -1.40% | $237.88K | |
RAIL Railgun | $2.65 | +6.85% | $259.35K |
| # | Tên | Giá | 1h% | 24h% | 7d% | Vốn hóa thị trường | KL(24h) | Nguồn cung lưu hành | 7 ngày gần nhất | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
881 | SuperVerseSUPER | $0.22 | -0.46% | -2.57% | +12.46% | $142.28M | $8.45M | 637.16M SUPER | ||
882 | SynthetixSNX | $0.244 | +1.26% | +4.86% | -3.73% | $142.42M | $6.62M | 343.46M SNX | ||
883 | BedrockROCK | $0.000106 | +0.13% | +0.58% | -2.64% | $142.96M | $5.47M | 0 ROCK | ||
884 | eCashXEC | $0.0₅7248 | -0.13% | +0.25% | -13.21% | $145.79M | $3.52M | 19.97T XEC | ||
885 | AIOZ NetworkAIOZ | $0.115 | -0.43% | +6.52% | +1.01% | $146.38M | $8.37M | 1.22B AIOZ | ||
886 | zkSyncZK | $0.0144 | +2.35% | +24.56% | +7.57% | $151.65M | $67.22M | 10.61B ZK | ||
887 | GOM GominingGOMINING | $0.38 | -0.19% | -0.05% | +0.58% | $153.29M | $13.84M | 406.06M GOMINING | ||
888 | ApeCoinAPE | $0.152 | +0.54% | +7.12% | +2.66% | $153.35M | $18.17M | 752.65M APE | ||
889 | BTSE TokenBTSE | $0.97 | -0.19% | -1.40% | -3.26% | $157.54M | $237.88K | 4.35M BTSE | ||
890 | RailgunRAIL | $2.65 | -0.06% | +6.85% | +7.68% | $159.19M | $259.35K | 13.68M RAIL |