Tiền điện tử
| # | Tên | Giá | 1h% | 24h% | 7d% | Vốn hóa thị trường | KL(24h) | Nguồn cung lưu hành | 7 ngày gần nhất | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| # | Tên | Giá | 1h% | 24h% | 7d% | Vốn hóa thị trường | KL(24h) | Nguồn cung lưu hành | 7 ngày gần nhất | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Nhận tin tức, cập nhật và báo cáo tiền điện tử mới nhất bằng cách đăng ký nhận bản tin miễn phí của chúng tôi.
Giấy phép số 4978/GP-TTĐT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 14 tháng 10 năm 2019 / Giấy phép SĐ, BS GP ICP số 2107/GP-TTĐT do Sở TTTT Hà Nội cấp ngày 13/7/2022.
© 2026 Index.vnPAX PAX Pax Dollar | $0.995 | -0.10% | $104.28K | |
YUSD YUSD Stablecoin | $0.996 | -0.00% | $3.9 | |
MIMATIC MAI | $0.996 | +0.02% | $1.8K | |
DJED Djed | $0.996 | -0.55% | $30.95K | |
MST MUSD mStable USD | $0.997 | -0.10% | $184.56 | |
FDU FD First Digital USD | $0.997 | -0.01% | $81.37M | |
USDD USDD | $0.997 | -0.11% | $2.77M | |
DOLA DOLA | $0.997 | +0.03% | $1.71M | |
VAI Vai | $0.998 | -0.02% | $159.11 | |
USD0 Usual USD | $0.998 | +0.01% | $1.87K |
| # | Tên | Giá | 1h% | 24h% | 7d% | Vốn hóa thị trường | KL(24h) | Nguồn cung lưu hành | 7 ngày gần nhất | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
369 | PAX Pax DollarPAX | $0.995 | -0.01% | -0.10% | -0.84% | $25M | $104.28K | 47.56M PAX | ||
491 | YUSD StablecoinYUSD | $0.996 | -0.03% | -0.00% | -0.03% | $11.8M | $3.9 | 11.83M YUSD | ||
489 | MAIMIMATIC | $0.996 | -0.00% | +0.02% | -0.08% | $11.83M | $1.8K | 27.56M MIMATIC | ||
680 | DjedDJED | $0.996 | -1.79% | -0.55% | +1.41% | $4.01M | $30.95K | 3.29M DJED | ||
742 | MST mStable USDMUSD | $0.997 | -0.00% | -0.10% | +0.68% | $2.87M | $184.56 | 2.87M MUSD | ||
99 | FDU First Digital USDFD | $0.997 | +0.01% | -0.01% | -0.16% | $323.99M | $81.37M | 506.31M FD | ||
50 | USDDUSDD | $0.997 | -0.02% | -0.11% | -0.16% | $1.63B | $2.77M | 852.43M USDD | ||
212 | DOLADOLA | $0.997 | +0.01% | +0.03% | -0.03% | $69.98M | $1.71M | 135.35M DOLA | ||
783 | VaiVAI | $0.998 | +0.00% | -0.02% | +0.71% | $2.48M | $159.11 | 2.48M VAI | ||
83 | Usual USDUSD0 | $0.998 | +0.00% | +0.01% | -0.03% | $541.95M | $1.87K | 552.91M USD0 |