Tiền điện tử
| # | Tên | Giá | 1h% | 24h% | 7d% | Vốn hóa thị trường | KL(24h) | Nguồn cung lưu hành | 7 ngày gần nhất | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| # | Tên | Giá | 1h% | 24h% | 7d% | Vốn hóa thị trường | KL(24h) | Nguồn cung lưu hành | 7 ngày gần nhất | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Nhận tin tức, cập nhật và báo cáo tiền điện tử mới nhất bằng cách đăng ký nhận bản tin miễn phí của chúng tôi.
Giấy phép số 4978/GP-TTĐT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 14 tháng 10 năm 2019 / Giấy phép SĐ, BS GP ICP số 2107/GP-TTĐT do Sở TTTT Hà Nội cấp ngày 13/7/2022.
© 2026 Index.vnGHO GHO | $0.999 | -0.03% | $4.79M | |
OUSD Origin Dollar | $0.999 | -0.05% | $36.29K | |
USDT Tether USDt | $0.999 | -0.02% | $45.63B | |
TUSD TrueUSD | $0.999 | +0.05% | $24.28M | |
ETH USDE Ethena USDe | $0.999 | +0.01% | $31.61M | |
GUSD Gemini Dollar | $1 | +0.03% | $557.87K | |
FEI Fei USD | $1 | +0.01% | $1.78K | |
PAY PY PayPal USD | $1 | +0.00% | $59.72M | |
USD USDC USD Coin | $1 | +0.01% | $14.79B | |
USD USDS USDS | $1 | +0.03% | $151.04M |
| # | Tên | Giá | 1h% | 24h% | 7d% | Vốn hóa thị trường | KL(24h) | Nguồn cung lưu hành | 7 ngày gần nhất | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
73 | GHOGHO | $0.999 | -0.01% | -0.03% | -0.08% | $697.95M | $4.79M | 495.13M GHO | ||
604 | Origin DollarOUSD | $0.999 | -0.02% | -0.05% | -0.06% | $6.08M | $36.29K | 8.93M OUSD | ||
3 | Tether USDtUSDT | $0.999 | -0.01% | -0.02% | -0.07% | $184.1B | $45.63B | 187.09B USDT | ||
85 | TrueUSDTUSD | $0.999 | +0.01% | +0.05% | -0.05% | $494.15M | $24.28M | 494.51M TUSD | ||
23 | ETH Ethena USDeUSDE | $0.999 | +0.00% | +0.01% | -0.03% | $4.79B | $31.61M | 4.05B USDE | ||
294 | Gemini DollarGUSD | $1 | -0.00% | +0.03% | -0.05% | $36.23M | $557.87K | 45.9M GUSD | ||
691 | Fei USDFEI | $1 | -0.00% | +0.01% | +0.03% | $3.75M | $1.78K | 3.39M FEI | ||
36 | PAY PayPal USDPY | $1 | +0.00% | +0.00% | -0.01% | $2.9B | $59.72M | 3.63B PY | ||
6 | USD USD CoinUSDC | $1 | -0.00% | +0.01% | -0.02% | $72.89B | $14.79B | 75.61B USDC | ||
12 | USD USDSUSDS | $1 | +0.02% | +0.03% | -0.04% | $10.14B | $151.04M | 9.72B USDS |