Tiền điện tử
| # | Tên | Giá | 1h% | 24h% | 7d% | Vốn hóa thị trường | KL(24h) | Nguồn cung lưu hành | 7 ngày gần nhất | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| # | Tên | Giá | 1h% | 24h% | 7d% | Vốn hóa thị trường | KL(24h) | Nguồn cung lưu hành | 7 ngày gần nhất | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Nhận tin tức, cập nhật và báo cáo tiền điện tử mới nhất bằng cách đăng ký nhận bản tin miễn phí của chúng tôi.
Giấy phép số 4978/GP-TTĐT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 14 tháng 10 năm 2019 / Giấy phép SĐ, BS GP ICP số 2107/GP-TTĐT do Sở TTTT Hà Nội cấp ngày 13/7/2022.
© 2026 Index.vnDAI Dai | $1 | +0.01% | $287.25M | |
USD USDS20039 USDS | $1 | +0.00% | $190.97M | |
TER UST TerraClassicUSD | $1 | +0.02% | $1.2M | |
LUSD Liquity USD | $1.01 | +0.03% | $6.33K | |
HNY Honey | $1.01 | +0.10% | $112.54K | |
USDB USDB | $1.01 | +0.40% | $43.56K | |
IST Inter Stable Token | $1.01 | +1.13% | $186.03 | |
RLC iExec RLC | $1.05 | +19.08% | $204.14M | |
SUI Sui | $1.09 | +3.62% | $463M | |
EURS STASIS EURO | $1.12 | +0.20% | $2.23K |
| # | Tên | Giá | 1h% | 24h% | 7d% | Vốn hóa thị trường | KL(24h) | Nguồn cung lưu hành | 7 ngày gần nhất | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
26 | DaiDAI | $1 | -0.00% | +0.01% | +0.01% | $4.55B | $287.25M | 4.22B DAI | ||
15 | USD USDSUSDS20039 | $1 | +0.01% | +0.00% | +0.00% | $9.74B | $190.97M | 9.72B USDS20039 | ||
330 | TER TerraClassicUSDUST | $1 | +0.01% | +0.02% | +0.02% | $30.3M | $1.2M | 9.81B UST | ||
359 | Liquity USDLUSD | $1.01 | +0.00% | +0.03% | -0.13% | $26.39M | $6.33K | 35.07M LUSD | ||
543 | HoneyHNY | $1.01 | +0.14% | +0.10% | -4.18% | $8.42M | $112.54K | 0 HNY | ||
506 | USDBUSDB | $1.01 | -0.03% | +0.40% | +0.67% | $10.42M | $43.56K | 28.57M USDB | ||
1008 | Inter Stable TokenIST | $1.01 | +1.24% | +1.13% | +0.48% | $1.39M | $186.03 | 1.4M IST | ||
191 | iExec RLCRLC | $1.05 | -2.37% | +19.08% | +174.97% | $90.7M | $204.14M | 86.99M RLC | ||
27 | SuiSUI | $1.09 | +0.81% | +3.62% | -4.37% | $4.45B | $463M | 3.79B SUI | ||
585 | STASIS EUROEURS | $1.12 | -0.00% | +0.20% | -4.95% | $6.62M | $2.23K | 124.12M EURS |