Tiền điện tử
| # | Tên | Giá | 1h% | 24h% | 7d% | Vốn hóa thị trường | KL(24h) | Nguồn cung lưu hành | 7 ngày gần nhất | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| # | Tên | Giá | 1h% | 24h% | 7d% | Vốn hóa thị trường | KL(24h) | Nguồn cung lưu hành | 7 ngày gần nhất | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Nhận tin tức, cập nhật và báo cáo tiền điện tử mới nhất bằng cách đăng ký nhận bản tin miễn phí của chúng tôi.
Giấy phép số 4978/GP-TTĐT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 14 tháng 10 năm 2019 / Giấy phép SĐ, BS GP ICP số 2107/GP-TTĐT do Sở TTTT Hà Nội cấp ngày 13/7/2022.
© 2026 Index.vnAKT Akash Network | $0.726 | -0.11% | $6.77M | |
WIF dogwifhat | $0.217 | +4.17% | $56.65M | |
SIL KAG Silver | $29.85 | +2.28% | $89.66K | |
RUNE THORChain | $0.699 | +3.39% | $74.52M | |
THETA Theta Network | $0.228 | +8.69% | $5.23M | |
IOTA IOTA | $0.0511 | +2.36% | $4.6M | |
COMP Compound | $24.26 | +4.13% | $15.31M | |
JASMY JasmyCoin | $0.00511 | +8.58% | $12.05M | |
BCN Bytecoin | $0.0000301 | +13.52% | $32.87 | |
ENS Ethereum Name Service | $6.31 | +1.93% | $10.06M |
| # | Tên | Giá | 1h% | 24h% | 7d% | Vốn hóa thị trường | KL(24h) | Nguồn cung lưu hành | 7 ngày gần nhất | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
911 | Akash NetworkAKT | $0.726 | +1.15% | -0.11% | +8.47% | $218.98M | $6.77M | 285.6M AKT | ||
912 | dogwifhatWIF | $0.217 | +1.64% | +4.17% | -14.87% | $219.24M | $56.65M | 998.83M WIF | ||
913 | SIL SilverKAG | $29.85 | -0.18% | +2.28% | -3.87% | $223.94M | $89.66K | 3.72M KAG | ||
914 | THORChainRUNE | $0.699 | +1.34% | +3.39% | -14.39% | $229.17M | $74.52M | 351M RUNE | ||
915 | Theta NetworkTHETA | $0.228 | +3.57% | +8.69% | -5.35% | $229.4M | $5.23M | 1B THETA | ||
916 | IOTAIOTA | $0.0511 | +0.77% | +2.36% | -5.64% | $240.71M | $4.6M | 4.23B IOTA | ||
917 | CompoundCOMP | $24.26 | +0.02% | +4.13% | +3.08% | $242.9M | $15.31M | 9.96M COMP | ||
918 | JasmyCoinJASMY | $0.00511 | +1.52% | +8.58% | -11.99% | $249.87M | $12.05M | 49.44B JASMY | ||
919 | BytecoinBCN | $0.0000301 | 0.048524% | +13.52% | +27.34% | $265.76M | $32.87 | 184.06B BCN | ||
920 | Ethereum Name ServiceENS | $6.31 | +1.30% | +1.93% | -9.84% | $266.98M | $10.06M | 38.19M ENS |