Tiền điện tử
| # | Tên | Giá | 1h% | 24h% | 7d% | Vốn hóa thị trường | KL(24h) | Nguồn cung lưu hành | 7 ngày gần nhất | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| # | Tên | Giá | 1h% | 24h% | 7d% | Vốn hóa thị trường | KL(24h) | Nguồn cung lưu hành | 7 ngày gần nhất | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Nhận tin tức, cập nhật và báo cáo tiền điện tử mới nhất bằng cách đăng ký nhận bản tin miễn phí của chúng tôi.
Giấy phép số 4978/GP-TTĐT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 14 tháng 10 năm 2019 / Giấy phép SĐ, BS GP ICP số 2107/GP-TTĐT do Sở TTTT Hà Nội cấp ngày 13/7/2022.
© 2026 Index.vnAVG Avocado DAO Token | $0.00181 | +0.76% | $1.71 | |
0XBTC 0xBitcoin | $0.0285 | -0.53% | $19.96 | |
UNFI Unifi Protocol DAO | $0.0336 | -4.25% | $6.48K | |
POLK Polkamarkets | $0.003 | +6.58% | $705.91 | |
AMKT Alongside Crypto Market Index | $209.11 | +0.42% | $1 | |
BTCZ BitcoinZ | $0.0000349 | -0.14% | $14.99K | |
FERMA FERMA SOSEDI | $0.0332 | +1.11% | $50.88K | |
KROM Kromatika | $0.00475 | -0.27% | $7.01 | |
WLKN Walken | $0.000177 | +0.78% | $704.04 | |
KAR KRB Karbo | $0.0238 | +24.29% | $0.491 |
| # | Tên | Giá | 1h% | 24h% | 7d% | Vốn hóa thị trường | KL(24h) | Nguồn cung lưu hành | 7 ngày gần nhất | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
951 | Avocado DAO TokenAVG | $0.00181 | +0.23% | +0.76% | -8.18% | $285.48K | $1.71 | 25.46M AVG | ||
952 | 0xBitcoin0XBTC | $0.0285 | -0.19% | -0.53% | -11.98% | $284.29K | $19.96 | 9.7M 0XBTC | ||
953 | Unifi Protocol DAOUNFI | $0.0336 | -4.66% | -4.25% | -8.56% | $279.78K | $6.48K | 9.54M UNFI | ||
954 | PolkamarketsPOLK | $0.003 | +0.00% | +6.58% | -2.46% | $279.13K | $705.91 | 92M POLK | ||
955 | Alongside Crypto Market IndexAMKT | $209.11 | +0.00% | +0.42% | -13.00% | $278.91K | $1 | 2.41K AMKT | ||
956 | BitcoinZBTCZ | $0.0000349 | +8.22% | -0.14% | +3.37% | $277.53K | $14.99K | 12.6B BTCZ | ||
957 | FERMA SOSEDIFERMA | $0.0332 | +0.24% | +1.11% | -2.26% | $277.02K | $50.88K | 11M FERMA | ||
958 | KromatikaKROM | $0.00475 | +0.64% | -0.27% | -4.51% | $271.35K | $7.01 | 80.28M KROM | ||
959 | WalkenWLKN | $0.000177 | +0.17% | +0.78% | -0.47% | $267.77K | $704.04 | 1.53B WLKN | ||
960 | KAR KarboKRB | $0.0238 | -0.00% | +24.29% | -7.27% | $265.53K | $0.491 | 0 KRB |