Tiền điện tử
| # | Tên | Giá | 1h% | 24h% | 7d% | Vốn hóa thị trường | KL(24h) | Nguồn cung lưu hành | 7 ngày gần nhất | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| # | Tên | Giá | 1h% | 24h% | 7d% | Vốn hóa thị trường | KL(24h) | Nguồn cung lưu hành | 7 ngày gần nhất | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Nhận tin tức, cập nhật và báo cáo tiền điện tử mới nhất bằng cách đăng ký nhận bản tin miễn phí của chúng tôi.
Giấy phép số 4978/GP-TTĐT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 14 tháng 10 năm 2019 / Giấy phép SĐ, BS GP ICP số 2107/GP-TTĐT do Sở TTTT Hà Nội cấp ngày 13/7/2022.
© 2026 Index.vnBCN Bytecoin | $0.0000301 | +13.52% | $32.87 | |
USDT Tether USDt | $0.999 | +0.01% | $48.66B | |
ROKO Roko | $0.0₅4113 | +0.60% | $37.74K | |
JIM Jim | $0.0₅1089 | -2.94% | $28.85 | |
OMI ECOMI | $0.000288 | +5.80% | $845.92K | |
GENI Genius | $0.0₆1854 | -3.83% | $3.25M | |
CORGIAI CorgiAI | $0.0000306 | +0.49% | $2.36K | |
HOGE Hoge Finance | $0.0₅2966 | -12.76% | $212.73 | |
TOS TOSHI Toshimon | $0.000113 | +1.73% | $2.05M | |
HOP HOP HOPPY | $0.0₅292 | +1.00% | $50.27K |
| # | Tên | Giá | 1h% | 24h% | 7d% | Vốn hóa thị trường | KL(24h) | Nguồn cung lưu hành | 7 ngày gần nhất | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
112 | BytecoinBCN | $0.0000301 | 0.048524% | +13.52% | +27.34% | $265.76M | $32.87 | 184.06B BCN | ||
3 | Tether USDtUSDT | $0.999 | +0.02% | +0.01% | -0.05% | $184.11B | $48.66B | 187.09B USDT | ||
995 | RokoROKO | $0.0₅4113 | +0.00% | +0.60% | -7.08% | $1.45M | $37.74K | 208.02B ROKO | ||
1069 | JimJIM | $0.0₅1089 | +0.08% | -2.94% | -0.95% | $178.16K | $28.85 | 227.18B JIM | ||
201 | ECOMIOMI | $0.000288 | -0.09% | +5.80% | +18.92% | $78.02M | $845.92K | 282.56B OMI | ||
170 | GeniusGENI | $0.0₆1854 | +0.06% | -3.83% | +8.08% | $115.88M | $3.25M | 294.67B GENI | ||
500 | CorgiAICORGIAI | $0.0000306 | +0.25% | +0.49% | -8.23% | $11.05M | $2.36K | 325.79B CORGIAI | ||
994 | Hoge FinanceHOGE | $0.0₅2966 | +1.28% | -12.76% | -16.82% | $1.46M | $212.73 | 389.86B HOGE | ||
261 | TOS ToshimonTOSHI | $0.000113 | +0.90% | +1.73% | -8.56% | $47.94M | $2.05M | 420.67B TOSHI | ||
987 | HOP HOPPYHOP | $0.0₅292 | -0.23% | +1.00% | -3.99% | $1.48M | $50.27K | 420.69B HOP |