Tiền điện tử
| # | Tên | Giá | 1h% | 24h% | 7d% | Vốn hóa thị trường | KL(24h) | Nguồn cung lưu hành | 7 ngày gần nhất | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| # | Tên | Giá | 1h% | 24h% | 7d% | Vốn hóa thị trường | KL(24h) | Nguồn cung lưu hành | 7 ngày gần nhất | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Nhận tin tức, cập nhật và báo cáo tiền điện tử mới nhất bằng cách đăng ký nhận bản tin miễn phí của chúng tôi.
Giấy phép số 4978/GP-TTĐT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 14 tháng 10 năm 2019 / Giấy phép SĐ, BS GP ICP số 2107/GP-TTĐT do Sở TTTT Hà Nội cấp ngày 13/7/2022.
© 2026 Index.vnHUS HUSD HUSD | $0.0341 | -5.82% | $1.51 | |
NUM Numbers Protocol | $0.00209 | -5.83% | $99.87K | |
RIF Rootstock Infrastructure Framework | $0.0711 | -6.16% | $7.93M | |
EWT Energy Web Token | $0.268 | -6.42% | $324.47K | |
BOSON Boson Protocol | $0.0204 | -6.47% | $8.85K | |
DNX Dynex | $0.00211 | -6.51% | $30.95K | |
PIB PIBBLE | $0.000116 | -6.54% | $50.95K | |
ZCX Unizen | $0.000405 | -6.55% | $125.69K | |
MNGO Mango | $0.0263 | -6.62% | $15.96 | |
TIME Chrono.tech | $0.585 | -6.73% | $152.68K |
| # | Tên | Giá | 1h% | 24h% | 7d% | Vốn hóa thị trường | KL(24h) | Nguồn cung lưu hành | 7 ngày gần nhất | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
961 | HUS HUSDHUSD | $0.0341 | -0.09% | -5.82% | -7.11% | $6.99M | $1.51 | 222.59M HUSD | ||
962 | Numbers ProtocolNUM | $0.00209 | +0.59% | -5.83% | -0.32% | $1.89M | $99.87K | 857.47M NUM | ||
963 | Rootstock Infrastructure FrameworkRIF | $0.0711 | -0.93% | -6.16% | -11.97% | $71.03M | $7.93M | 1B RIF | ||
964 | Energy Web TokenEWT | $0.268 | -1.74% | -6.42% | -17.85% | $22.2M | $324.47K | 30.06M EWT | ||
965 | Boson ProtocolBOSON | $0.0204 | -1.45% | -6.47% | +8.69% | $3.45M | $8.85K | 165.82M BOSON | ||
966 | DynexDNX | $0.00211 | +4.29% | -6.51% | -43.94% | $1.44M | $30.95K | 106.04M DNX | ||
967 | PIBBLEPIB | $0.000116 | +0.65% | -6.54% | -2.15% | $3.4M | $50.95K | 24.1B PIB | ||
968 | UnizenZCX | $0.000405 | -0.05% | -6.55% | +4.65% | $1.68M | $125.69K | 650.81M ZCX | ||
969 | MangoMNGO | $0.0263 | -0.15% | -6.62% | -11.83% | $35.32M | $15.96 | 1.11B MNGO | ||
970 | Chrono.techTIME | $0.585 | +0.01% | -6.73% | -4.47% | $1.84M | $152.68K | 710.11K TIME |