Tiền điện tử
| # | Tên | Giá | 1h% | 24h% | 7d% | Vốn hóa thị trường | KL(24h) | Nguồn cung lưu hành | 7 ngày gần nhất | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| # | Tên | Giá | 1h% | 24h% | 7d% | Vốn hóa thị trường | KL(24h) | Nguồn cung lưu hành | 7 ngày gần nhất | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Nhận tin tức, cập nhật và báo cáo tiền điện tử mới nhất bằng cách đăng ký nhận bản tin miễn phí của chúng tôi.
Giấy phép số 4978/GP-TTĐT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 14 tháng 10 năm 2019 / Giấy phép SĐ, BS GP ICP số 2107/GP-TTĐT do Sở TTTT Hà Nội cấp ngày 13/7/2022.
© 2026 Index.vnICP Internet Computer | $3.01 | +1.67% | $70.89M | |
SKY Skycoin | $0.0756 | -0.94% | $10.86M | |
SKY SKY Sky | $0.0756 | -0.94% | $10.86M | |
MNT Mantle | $0.549 | -1.24% | $29.5M | |
PAXG PAX Gold | $4,189.89 | +1.30% | $175.87M | |
WLD Worldcoin | $0.499 | +3.31% | $166.51M | |
DOT Polkadot | $1.22 | +12.35% | $258.41M | |
USDY Ondo US Dollar Yield | $1.15 | -0.00% | $4.17M | |
ONDO Ondo | $0.476 | -3.30% | $228.36M | |
AAVE Aave | $167.04 | +0.26% | $286.4M |
| # | Tên | Giá | 1h% | 24h% | 7d% | Vốn hóa thị trường | KL(24h) | Nguồn cung lưu hành | 7 ngày gần nhất | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
981 | Internet ComputerICP | $3.01 | +0.44% | +1.67% | -7.97% | $1.69B | $70.89M | 546.18M ICP | ||
982 | SkycoinSKY | $0.0756 | +0.19% | -0.94% | -3.26% | $1.78B | $10.86M | 80.74K SKY | ||
983 | SKY SkySKY | $0.0756 | +0.19% | -0.94% | -3.26% | $1.78B | $10.86M | 23.42B SKY | ||
984 | MantleMNT | $0.549 | -0.18% | -1.24% | -20.93% | $1.82B | $29.5M | 3.25B MNT | ||
985 | PAX GoldPAXG | $4,189.89 | -0.01% | +1.30% | +0.93% | $1.84B | $175.87M | 376.87K PAXG | ||
986 | WorldcoinWLD | $0.499 | +0.86% | +3.31% | -9.80% | $1.92B | $166.51M | 2.7B WLD | ||
987 | PolkadotDOT | $1.22 | +1.14% | +12.35% | +0.94% | $2.08B | $258.41M | 1.65B DOT | ||
988 | Ondo US Dollar YieldUSDY | $1.15 | +0.02% | -0.00% | +0.08% | $2.32B | $4.17M | 621.59M USDY | ||
989 | OndoONDO | $0.476 | +0.73% | -3.30% | -0.79% | $2.33B | $228.36M | 3.15B ONDO | ||
990 | AaveAAVE | $167.04 | -0.21% | +0.26% | -7.95% | $2.59B | $286.4M | 15.18M AAVE |