•
•
•
•
•
•
•
•
•
•
•
•
•
•
•
•
•
•
•
•
•
•
•
•
•
•
•
•
•
•
•
•
•

Vào thứ Hai (ngày 4 tháng 5), Amazon ra mắt Amazon Supply Chain Services (ASCS), một nền tảng giải pháp mở các công cụ vận chuyển, phân phối, thực hiện và vận chuyển trong các gói của công ty, hướng tới doanh nghiệp ở mọi loại hình và quy mô.
Việc công bố ASCS gợi nhắc một so sánh mang tính chiến lược: nếu bán lẻ là phần “hướng tới khách hàng” trong mô hình của Amazon, thì logistics lại là “hệ điều hành” vận hành ở phía dưới. Amazon không chỉ xây dựng kho, năng lực vận chuyển, máy bay chở hàng, hệ thống robot, động cơ dự báo hàng tồn kho và mạng lưới giao hàng tận nơi để phục vụ mua sắm trực tuyến; công ty xây dựng các năng lực này vì việc kiểm soát sự di chuyển của hàng hóa nằm ở trung tâm mô hình kinh tế của mình.
ASCS được triển khai theo cùng logic chiến lược đã từng dẫn đến một trong những thay đổi doanh nghiệp có ý nghĩa nhất trong hai thập kỷ qua: Amazon Web Services (AWS). AWS bắt nguồn từ nhu cầu vận hành nội bộ liên quan đến quản lý cơ sở hạ tầng tính toán của Amazon ở quy mô lớn. Khi Amazon nhận ra các công ty khác cũng gặp gánh nặng kỹ thuật tương tự, họ thương mại hóa khả năng đó. Từ đó, các doanh nghiệp có thể chuyển từ việc tự xây dựng máy chủ sang thuê sức mạnh tính toán, và AWS trở thành một phân khúc có lợi nhuận đồng thời là lớp nền của nền kinh tế số.
Với ASCS, Amazon đang đặt cược rằng logistics cũng có thể được “đóng gói” và cung cấp như một năng lực nền tảng cho bên ngoài.
Trong bối cảnh ngày càng nhiều công ty có xu hướng ngừng tự xây dựng mạng lưới logistics riêng, lợi thế cạnh tranh thực sự của Amazon có thể không chỉ nằm ở xe tải hay kho bãi. Theo nội dung bài viết, lợi thế có thể đến từ dữ liệu do các tài sản logistics tạo ra: khả năng nhìn thấy sự di chuyển, thực hiện và tồn kho ở quy mô mà đối thủ khó sánh được.
Bài viết cũng nhấn mạnh rằng so sánh giữa AWS và ASCS không phải là sự tương đồng hoàn hảo. Các tải công việc tính toán có thể ảo hóa dễ dàng hơn so với việc vận chuyển hàng hóa vật chất, trong khi kho bãi không thể mở rộng vô hạn bằng các trừu tượng hóa phần mềm. Tuy vậy, lợi thế của Amazon trong logistics vẫn dựa trên nguyên lý tương tự đã tạo nên AWS: tận dụng (utilization).
Theo bài viết, nhiều doanh nghiệp bỏ lỡ việc tận dụng tối đa các tài sản logistics. Xe tải có thể di chuyển với một phần trống, kho chứa hàng tồn kho bố trí không hiệu quả, và các trung tâm phân phối có thể trải qua lưu lượng biến động. Quy mô của Amazon cho phép tập hợp nhu cầu từ hàng ngàn doanh nghiệp, từ đó làm dịu các bất cập thông qua mật độ mạng lưới.
Hệ sinh thái được tích hợp dọc của Amazon cho phép công ty quan sát và phối hợp đồng thời giữa tồn kho, nhu cầu và các lớp dự báo. Bài viết mô tả vòng quay vận hành ngày càng giống một chu trình huấn luyện trí tuệ nhân tạo được nhúng vào thương mại toàn cầu.
Cuối cùng, bài viết nêu rằng AWS không chỉ là câu chuyện về dung lượng máy chủ. AWS trở nên nổi bật vì Amazon hiểu hạ tầng như một vấn đề phần mềm và tối ưu hóa, thay vì chỉ là một doanh nghiệp phần cứng.
Về rủi ro, bài viết cho rằng với các “ông lớn”, thách thức có thể không chỉ dừng ở việc mất lưu lượng vận chuyển, mà còn có thể bị định danh như hàng hóa trong một thị trường ngày càng được xác định bởi các nền tảng điều phối.
Bài viết dẫn quan sát của Webster về hàm ý của xu hướng đang nổi này, trong một bài viết tư tưởng vào tháng 1. Theo trích dẫn:
Bài viết cho rằng sự suy giảm này mang ý nghĩa vì các cửa hàng bách hóa không chỉ là một định dạng bán lẻ khác. Chúng được xem như cơ sở hạ tầng tổ chức của bán lẻ vật lý: tập hợp nhu cầu, lựa chọn và trợ cấp kinh tế của khu mua sắm, đồng thời các nhà bán lẻ đặc sản dựa vào lưu lượng người qua lại của các trung tâm đó. Khi các trụ cột yếu đi, hệ sinh thái xây dựng xung quanh chúng trở nên bất ổn, và chức năng mà cửa hàng bách hóa từng thực hiện đã “di chuyển đến nơi khác”.
Trong bối cảnh đó, bài viết kết luận rằng cùng sự dịch chuyển tương tự đang định hình bán lẻ nói chung.